{"translation": "\"Nhân họa đắc phúc\" có nghĩa là do gặp tai họa mà lại được lợi, việc xấu biến thành việc tốt. Nó nhấn mạnh mối quan hệ biện chứng của sự chuyển hóa sự vật, họa phúc nương tựa lẫn nhau, sự kiện tưởng chừng bất hạnh có thể mang lại kết quả tích cực không ngờ tới. Thường được dùng để an ủi người gặp trắc trở, hoặc miêu tả tình huống ai đó được lợi từ thất bại, bất ngờ, mang ý vị may mắn, an ủi hoặc châm biếm. Về mặt văn hóa, nó bắt nguồn từ tư tưởng biện chứng trong \"Lão Tử\": \"Họa hề phúc chi sở ỷ, phúc hề họa chi sở phục\", trong \"Sử Ký\" cũng có ghi chép tương tự. Khi sử dụng thường làm vị ngữ, định ngữ, mang nghĩa khen ngợi hoặc trung tính, nhưng cần chú ý ngữ cảnh: nếu được lợi rõ ràng và chính đáng thì là nghĩa khen ngợi; nếu được lợi mang tính may rủi hoặc châm biếm thì thiên về trung tính. Về sắc thái tình cảm, nó truyền tải một trí tuệ nhân sinh lạc quan, khoáng đạt, khuyến khích con người giữ hy vọng trong nghịch cảnh, tin rằng việc xấu có thể chuyển hóa thành việc tốt."}
📝 Ví dụ
Anh ấy nhập viện vì tai nạn xe cộ, nhưng nhờ đó mà quen được người vợ hiện tại, thật đúng là "nhân họa đắc phúc". (Ý chỉ vì gặp tai nạn xe cộ mà ngược lại có được nhân duyên tốt đẹp.)
Công ty buộc phải chuyển đổi sang kinh doanh trực tuyến vì dịch bệnh, kết quả doanh số tăng gấp đôi, có thể nói là "nhân họa đắc phúc". (Ý chỉ vì dịch bệnh - một điều xấu - mà ngược lại mang đến kết quả tốt đẹp là doanh thu tăng trưởng.)