四面楚歌

Bính âm:sì miàn chǔ gē

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Bốn bề thù địch

📜 Nguồn gốc

《史记》

💡 Giải thích chi tiết

"Bốn mặt tiếng Sở" xuất phát từ "Sử ký - Hạng Vũ bản kỷ", kể về thời kỳ tranh chấp giữa Sở và Hán, khi Hạng Vũ bị quân Hán bao vây tại Cai Hạ, ban đêm nghe thấy từ bốn phía trại Hán đều vang lên những bài dân ca đất Sở, ngỡ rằng đất Sở đã hoàn toàn bị quân Hán chiếm đóng, khiến lòng quân tan rã, cuối cùng thất bại và tự vẫn. Thành ngữ này có nghĩa mặt chữ là "bốn phía đều vang lên tiếng hát của người Sở", ý nghĩa sâu xa chỉ việc rơi vào tình cảnh cô lập không nơi nương tựa, bốn bề thù địch, thường dùng để miêu tả một người mất đi sự ủng hộ trong một môi trường nào đó, cảm thấy tuyệt vọng và bất lực. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu là miêu tả bên ở thế tuyệt đối bất lợi trong các cuộc cạnh tranh chính trị, thương mại hoặc xung đột giữa người với người. Sắc thái tình cảm của nó thiên về tiêu cực, mang theo cảm giác bi thương, bất lực và nguy cơ. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tầm quan trọng của chiến tranh tâm lý trong quân sự cổ đại Trung Quốc, đồng thời cũng cảnh tỉnh con người phải đề phòng tình cảnh bị mọi người xa lánh.

📝 Ví dụ

1. Sau khi chuỗi vốn của công ty bị đứt gãy, các đối tác lần lượt rút vốn, ông cảm thấy bốn bề đều là tiếng Sở, cô đơn không nơi nương tựa. (Miêu tả rơi vào tình cảnh bị cô lập, không có sự giúp đỡ) 2. Trong cuộc thi tranh biện, vì quan điểm của anh ấy quá cực đoan nên bị cả hội trường phản bác, nhất thời bốn bề đều là tiếng Sở, khó lòng chống đỡ. (Miêu tả tình cảnh bị bao vây tứ phía, không có ai ủng hộ)