“Danh lạc Tôn Sơn” nghĩa mặt chữ là tên rơi xuống sau Tôn Sơn. Thành ngữ này xuất phát từ “Quá Đình Lục” của Phạm Công Xứng thời Tống, kể rằng người Ngô là Tôn Sơn cùng con trai của một người đồng hương đi thi khoa cử, Tôn Sơn đỗ hạng cuối cùng, còn con trai người đồng hương thì không đỗ. Khi người đồng hương hỏi về kết quả của con mình, Tôn Sơn trả lời một cách kín đáo: “Giải danh tận xứ thị Tôn Sơn, hiền lang cánh tại Tôn Sơn ngoại.” Ý là người cuối cùng trên bảng là ta, Tôn Sơn, còn con trai ngài vẫn còn ở sau Tôn Sơn, tức là không đỗ. Về sau, người ta dùng “Danh lạc Tôn Sơn” để chỉ việc thi cử hoặc tuyển chọn không được nhận, tức là trượt. Thành ngữ này mang sắc thái cảm xúc tiếc nuối, thất vọng, thường được dùng để miêu tả những tình huống không thành công trong thi cử, cuộc thi, xin việc, v.v. Khi sử dụng thường hàm ý tiếc thương hoặc tự giễu, nhưng đôi khi cũng dùng để trình bày khách quan. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh tầm quan trọng của chế độ khoa cử thời cổ đối với người đọc sách, cũng như sự coi trọng công danh của người xưa. Trong thời hiện đại, nó vẫn được dùng rộng rãi trong các kỳ thi tuyển chọn và hoàn cảnh cạnh tranh khác nhau.
📝 Ví dụ
1. Năm nay anh ấy thi đại học không được như ý, kết quả là trượt danh sách, đành phải học lại một năm.
2. Lần cạnh tranh nội bộ công ty này, tuy anh ấy đã chuẩn bị đầy đủ nhưng vẫn trượt danh sách, không thể thăng chức.