名列前茅

Bính âm:míng liè qián máo

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Xếp hạng cao

📜 Nguồn gốc

《左传》

💡 Giải thích chi tiết

"Danh liệt tiền mao" chỉ thứ hạng đứng ở phía trước, miêu tả thành tích xuất sắc trong các cuộc thi, kỳ thi hoặc bình xét, nằm trong hàng ngũ dẫn đầu. Thành ngữ này bắt nguồn từ "Tả Truyện · Tuyên Công thập nhị niên", thời cổ đại khi hành quân, đội tiền trạm dùng cỏ mao làm cờ hiệu, gặp tình huống địch thì giơ cỏ mao để báo động, nên gọi là "tiền mao". Về sau được mở rộng nghĩa thành thứ hạng dẫn đầu. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh mang nghĩa khen ngợi, bày tỏ sự khẳng định và tán dương đối với biểu hiện xuất sắc của cá nhân hoặc tập thể, sắc thái tình cảm tích cực và hướng thượng. Phạm vi sử dụng rộng rãi, như xếp hạng học tập, thi đấu thể thao, đánh giá thành tích, v.v. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự đề cao của văn hóa truyền thống Trung Quốc đối với sự xuất sắc và tinh thần tranh giành vị trí dẫn đầu, khuyến khích mọi người nỗ lực vươn lên. Cần lưu ý rằng, nó nhấn mạnh vị trí tương đối nằm ở phía trước, nhưng không nhất thiết là thứ nhất, mà là thuộc hàng ngũ ưu tú. Trong tiếng Hán hiện đại, nó vừa có thể dùng trong các dịp trang trọng, vừa có thể dùng trong khẩu ngữ hằng ngày, là một trong những thành ngữ có tần suất sử dụng cao.

📝 Ví dụ

1. Tiểu Minh học tập chăm chỉ, mỗi lần thi đều đứng trong hàng ngũ dẫn đầu. 2. Sản phẩm của công ty này có doanh số bán hàng đứng trong hàng ngũ dẫn đầu trên thị trường cùng loại.