"Tiền lệ chưa từng có" có nghĩa là chưa từng có tiền lệ trong lịch sử, dùng để miêu tả một sự vật, sự kiện hoặc biện pháp nào đó là chưa từng có, độc nhất vô nhị. Cốt lõi của nó nằm ở việc nhấn mạnh tính tiên phong trong chiều kích thời gian, thường được dùng để miêu tả những sự kiện có ý nghĩa đột phá lớn hoặc ảnh hưởng sâu rộng. Thành ngữ này xuất phát từ "Nam Tề Thư", mang đậm sắc thái văn viết, về mặt cảm xúc thường mang nghĩa tích cực, nhưng cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc tiêu cực, tùy theo đối tượng cụ thể. Phạm vi sử dụng rất rộng, như đột phá khoa học công nghệ, cải cách chính sách, hiện tượng xã hội, v.v., nhấn mạnh tính khai phá và không gì sánh bằng của nó. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự coi trọng của văn hóa Trung Hoa đối với truyền thừa lịch sử, cũng như sự thận trọng và kinh ngạc trước những điều "chưa từng có". Trong hàm ý sâu xa, nó vừa bao hàm sự khẳng định đối với đổi mới, biến đổi, vừa ẩn chứa sự cảnh giác trước những hậu quả chưa biết, nhắc nhở con người lấy lịch sử làm gương.
📝 Ví dụ
Những đột phá kỹ thuật y tế chưa từng có tiền lệ này đã mang lại hy vọng mới cho vô số bệnh nhân.
Đối mặt với cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu chưa từng có tiền lệ, các quốc gia phải chung tay hợp tác và hành động khẩn cấp.