口蜜腹剑

Bính âm:kǒu mì fù jiàn

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

miệng nam mô, bụng một bồ dao găm

📜 Nguồn gốc

《资治通鉴》

💡 Giải thích chi tiết

"Khẩu mật phúc kiếm" nghĩa đen là miệng phết mật ngọt, trong bụng lại giấu thanh gươm sắc. Thành ngữ này miêu tả một người nói năng ngọt ngào dễ nghe, nhưng trong lòng lại hiểm độc nham hiểm, ngầm chứa sát cơ. Thành ngữ này xuất phát từ "Tư Trị Thông Giám", kể về tể tướng Lý Lâm Phủ thời Đường Huyền Tông, bề ngoài ông ta đối xử khiêm hòa với mọi người, lời nói luôn ngọt ngào, nhưng ngầm lại chèn ép, hãm hại những người tài giỏi hơn mình hoặc được hoàng đế sủng tín, vì vậy người đương thời nói ông ta "miệng có mật, bụng có gươm". Thành ngữ này mang sắc thái miệt thị mạnh mẽ, thường dùng để miêu tả những kẻ ngụy quân tử ngoài mặt một đằng trong lòng một nẻo, trước mặt một kiểu sau lưng một kiểu. Về ngữ cảnh sử dụng, nó thường được dùng trong đấu tranh chính trị, cạnh tranh nơi công sở hoặc giao tiếp xã hội, nhắc nhở mọi người phải cảnh giác với những kẻ bề ngoài thân thiện nhưng trong lòng lại mang ý đồ đen tối. Thành ngữ này nhấn mạnh tính hai mặt giả dối và nguy hiểm, vừa phơi bày sự phức tạp của bản tính con người, vừa thể hiện sự đề cao chữ tín và chính trực trong văn hóa truyền thống Trung Quốc.

📝 Ví dụ

1. Hắn ta bề ngoài thì ra sức lấy lòng bạn, nhưng thực chất lại ngấm ngầm giở trò xấu, đúng là kẻ tiểu nhân miệng ngọt lòng đao. (Miêu tả người miệng lưỡi ngọt ngào nhưng lòng dạ độc ác, ngoài mặt khác trong lòng khác) 2. Trong công việc, phải cẩn thận với những đồng nghiệp miệng ngọt lòng đao, họ có thể trước mặt khen bạn, nhưng sau lưng lại mách lẻo với lãnh đạo. (Chỉ những người bề ngoài thân thiện, trong lòng hiểm độc)