千变万化

Bính âm:qiān biàn wàn huà

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Nghìn biến vạn hóa

📜 Nguồn gốc

《列子》

💡 Giải thích chi tiết

“Thiên biến vạn hóa” miêu tả sự vật biến đổi vô cùng nhiều, không có điểm dừng. Thành ngữ này xuất phát từ “Liệt Tử – Thang Vấn”, nguyên văn dùng “thiên biến vạn hóa” để miêu tả một loại kỹ nghệ hoặc hiện tượng biến ảo khôn lường, về sau được dùng rộng rãi để hình dung các sự vật phức tạp và đa biến. Xét về hàm nghĩa sâu xa, nó nhấn mạnh số lượng biến đổi nhiều, hình thức phong phú, thường mang ý vị khiến người ta kinh ngạc hoặc khó nắm bắt. Về phạm vi sử dụng, nó có thể dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên (như mây, thời tiết), cũng có thể dùng để hình dung hiện tượng xã hội, tâm tư con người, biểu hiện nghệ thuật, v.v. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện nhận thức triết học của Trung Quốc cổ đại về vạn vật trong vũ trụ luôn biến động không ngừng, thông với tư tưởng “biến dịch” của “Kinh Dịch”. Về sắc thái tình cảm, phần lớn là trung tính hoặc nghĩa khen, đôi khi cũng mang chút bất lực hoặc mê hoặc, tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, khi miêu tả biểu diễn ảo thuật, nó biểu đạt sự tán thán; khi miêu tả tình thế, nó có thể ám chỉ khó nắm bắt. Tóm lại, thành ngữ này truyền đạt một cách sinh động ý tượng biến hóa vô cùng, phong phú đa dạng.

📝 Ví dụ

{ "1": "Ánh sáng trên sân khấu biến hóa khôn lường, mang đến cho khán giả sự thưởng thức thị giác tuyệt vời.", "2": "Thị trường luôn biến động khôn lường, nhà đầu tư phải luôn giữ cảnh giác." }