勇往直前

Bính âm:yǒng wǎng zhí qián

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Dũng cảm tiến lên

📜 Nguồn gốc

《朱子全书》

💡 Giải thích chi tiết

"勇往直前" là một thành ngữ mang nghĩa tích cực, miêu tả con người dũng cảm tiến thẳng về phía trước, không sợ gian nan trở ngại, không thoái lui. Nó nhấn mạnh một trạng thái tinh thần tích cực tiến thủ, không chút sợ hãi, thường được dùng để miêu tả ý chí kiên định và sức hành động của cá nhân hoặc tập thể khi đối mặt với thách thức, khó khăn hay theo đuổi mục tiêu. Thành ngữ này xuất phát từ "Chu Tử Toàn Thư" của Chu Hy thời Tống, nguyên văn là "bất cố bàng nhân thị phi, dũng vãng trực tiền", thể hiện tinh thần quả cảm và đảm đương mà Nho gia đề cao. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó vừa có thể dùng để ca ngợi anh hùng, doanh nhân khởi nghiệp, vận động viên, vừa có thể dùng để khích lệ mọi người vượt qua khó khăn, kiên trì lý tưởng. Sắc thái tình cảm của nó mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng tích cực, truyền tải khí phách hào hùng dũng mãnh, kiên quyết, một đi không ngoảnh lại. Khi sử dụng thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, như "tinh thần dũng vãng trực tiền", "anh ấy dũng vãng trực tiền lao ra tiền tuyến".

📝 Ví dụ

1. Đối mặt với muôn vàn khó khăn trên con đường khởi nghiệp, anh ấy luôn dũng cảm tiến về phía trước, chưa từng dễ dàng bỏ cuộc. 2. Những người lính mang trong mình quyết tâm dũng cảm tiến về phía trước, phá vỡ từng lớp phòng tuyến của kẻ thù.