前所未有

Bính âm:qián suǒ wèi yǒu

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

chưa từng có

📜 Nguồn gốc

《宋史》

💡 Giải thích chi tiết

"Tiền sở vị hữu" có nghĩa là sự vật hoặc hiện tượng chưa từng xuất hiện từ xưa đến nay, nhấn mạnh tính độc nhất vô nhị, tính chưa từng có và không thể có lần thứ hai. Thành ngữ này xuất phát từ "Tống sử", trong các tư liệu lịch sử thường được dùng để miêu tả những sự kiện hoặc sáng tạo trọng đại mang tính đột phá, vượt qua các thời đại trước. Về ý nghĩa sâu xa, nó vừa bao hàm "chưa từng có" ở chiều kích thời gian, vừa ngầm chứa sự khẳng định cao độ đối với tính mới lạ và tính độc đáo của sự vật. Phạm vi sử dụng rất rộng, có thể dùng cho đột phá khoa học kỹ thuật, biến đổi xã hội, thành tựu cá nhân, chẳng hạn như "kỹ thuật này là tiền sở vị hữu". Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tư duy biện chứng của văn hóa Trung Hoa đối với "sáng tạo" và "kế thừa" — vừa tôn trọng lịch sử, vừa đề cao việc mở ra cục diện mới. Về sắc thái tình cảm, phần lớn là trung tính hoặc nghĩa tích cực, đôi khi cũng mang ý kinh ngạc. Cần lưu ý rằng nó nhấn mạnh lần đầu tiên tuyệt đối, chứ không phải hiếm gặp một cách tương đối.

📝 Ví dụ

{ "1": "Độ chính xác của trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán y tế đã đạt đến mức độ chưa từng có trong lịch sử.", "2": "Thành phố này đã hứng chịu trận mưa lớn chưa từng có, khiến giao thông tê liệt hoàn toàn." }