刻舟求剑

Bính âm:kè zhōu qiú jiàn

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Khắc thuyền cầu kiếm

📜 Nguồn gốc

《吕氏春秋》

💡 Giải thích chi tiết

“Khắc chu cầu kiếm” xuất phát từ “Lã Thị Xuân Thu – Sát Kim”, kể về một người nước Sở đi thuyền qua sông, kiếm rơi xuống nước, ông ta khắc dấu bên mạn thuyền, đợi khi thuyền dừng lại mới tìm kiếm thanh kiếm từ chỗ dấu khắc, đương nhiên không thể tìm thấy. Thành ngữ này ví von việc câu nệ theo cách làm cũ, không biết biến thông, không hiểu phải điều chỉnh phương pháp theo sự thay đổi của tình hình khách quan. Nó nhấn mạnh rằng sự vật luôn phát triển và biến đổi, nếu cứ khư khư giữ quy tắc cũ, nhìn nhận vấn đề bằng con mắt tĩnh tại, thì sẽ như người nước Sở kia, uổng công vô ích. Về tình huống sử dụng, thành ngữ này thường dùng để phê phán những người hoặc hành vi có tư tưởng cứng nhắc, chết giữ giáo điều, không thể thích ứng với tình hình mới. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tư tưởng “biến” trong triết học cổ đại Trung Quốc, thành ngữ đối lập với “khắc chu cầu kiếm” là “tùy cơ ứng biến”. Về sắc thái tình cảm, nó mang ý nghĩa phê phán và châm biếm rõ rệt, thường được dùng để nhắc nhở mọi người phải linh hoạt ứng biến, không thể câu nệ theo lối mòn.

📝 Ví dụ

1. Môi trường thị trường đã thay đổi rồi, bạn vẫn kinh doanh theo cách cũ, thật đúng là khắc chu cầu kiếm. (ví von câu nệ theo cách làm cũ, không biết ứng biến) 2. Dùng kinh nghiệm quá khứ để giải quyết vấn đề mới hiện tại, khác nào khắc chu cầu kiếm, rất khó có hiệu quả. (ví von không biết điều chỉnh phương pháp theo sự thay đổi của tình hình)