出尔反尔

Bính âm:chū ěr fǎn ěr

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Lời nói trước sau bất nhất

📜 Nguồn gốc

《孟子》

💡 Giải thích chi tiết

“Xuất nhĩ phản nhĩ” nguyên ý là “bạn đối xử với người khác thế nào, người khác cũng sẽ đối xử với bạn như thế”, xuất phát từ “Mạnh Tử – Lương Huệ Vương hạ”: “Xuất hồ nhĩ giả, phản hồ nhĩ giả dã.” Về sau nghĩa của từ này đã thay đổi, dùng để hình dung một người nói và làm trước sau mâu thuẫn, lật lọng vô thường, không giữ chữ tín. Thành ngữ này mang sắc thái miệt thị mạnh mẽ, thường dùng để phê phán những người không giữ lời hứa, tùy tiện thay đổi lập trường. Các tình huống sử dụng thường xuất hiện trong lĩnh vực giao tiếp xã hội, thương mại hoặc chính trị, nhấn mạnh tầm quan trọng của chữ tín. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự coi trọng chữ “tín” của Nho gia, cho rằng con người không có chữ tín thì không thể đứng vững. Ý nghĩa sâu xa là cảnh tỉnh mọi người phải nói và làm nhất quán, nếu không sẽ mất đi lòng tin của người khác. Về sắc thái tình cảm, nó bày tỏ sự lên án và bất mãn đối với hành vi không trung thực.

📝 Ví dụ

1. Hôm qua anh ấy đã hứa sẽ giúp đỡ, vậy mà hôm nay lại nuốt lời, thật khiến người ta thất vọng. (Miêu tả việc nói mà không giữ lời, thay đổi thất thường) 2. Trong hợp tác kinh doanh, điều tối kỵ nhất là nuốt lời, nếu không sẽ mất đi lòng tin của đối tác. (Miêu tả việc không giữ chữ tín, tùy tiện thay đổi lời hứa)