再接再厉

Bính âm:zài jiē zài lì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Tiếp tục cố gắng không ngừng

📜 Nguồn gốc

《斗鸡联句》

💡 Giải thích chi tiết

“Tái tiếp tái lệ” là một thành ngữ mang nghĩa khen ngợi thường dùng, nghĩa mặt chữ là “lại giao chiến, lại mài giũa”, bắt nguồn từ câu thơ “Nhất phún nhất tỉnh nhiên, tái tiếp tái lệ nãi” trong bài “Đấu kê liên cú” của Hàn Dũ và Mạnh Giao thời Đường, nguyên chỉ việc trước mỗi lần giao đấu trong trò chọi gà đều phải mài sắc mỏ gà, về sau được mở rộng nghĩa thành hết lần này đến lần khác tiếp tục nỗ lực, không ngừng tiến lên. Thành ngữ này nhấn mạnh rằng trên cơ sở đã có thành tích hoặc gặp phải thất bại, vẫn không lơi lỏng, không nản chí, giữ vững ý chí chiến đấu, tiếp tục dốc sức. Phạm vi sử dụng rất rộng, thường dùng trong học tập, công việc, thi đấu, nghiên cứu khoa học và nhiều lĩnh vực khác, nhằm khích lệ cá nhân hoặc tập thể sau khi đạt được thành quả mang tính giai đoạn vẫn phải nỗ lực gấp bội, phấn đấu giành tiến bộ lớn hơn. Sắc thái tình cảm tích cực, hướng thượng, mang ý nghĩa khích lệ và kỳ vọng, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như lời nhắn nhủ của thầy cô, phát biểu của lãnh đạo, tự khích lệ bản thân. Về nền tảng văn hóa, thành ngữ này thể hiện truyền thống tinh thần tự cường bất tức, kiên trì bền bỉ của dân tộc Trung Hoa.

📝 Ví dụ

1. Lần thi này dù em đã đạt kết quả tốt, nhưng vẫn cần tiếp tục cố gắng, phấn đấu để lần sau thi tốt hơn. (Ý chỉ tiếp tục nỗ lực, không vì thành tích hiện có mà kiêu ngạo) 2. Đối mặt với khó khăn kỹ thuật, đội ngũ quyết định tiếp tục cố gắng, vượt qua cửa ải cuối cùng. (Ý chỉ dựa trên tiến triển đã có để tiếp tục phấn đấu)