亡羊得牛

Bính âm:wáng yáng dé niú

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Mất con cừu, được con bò

📜 Nguồn gốc

《淮南子》

💡 Giải thích chi tiết

{"translation": "\"Vong dương đắc ngưu\" nghĩa mặt chữ là mất đi con dê, nhưng lại có được một con bò. Xuất phát từ \"Hoài Nam Tử - Thuyết Sơn Huấn\", ví von rằng tuy phải chịu tổn thất nhỏ, nhưng nhờ đó lại giành được lợi ích lớn hơn. Thành ngữ này nhấn mạnh mối quan hệ biện chứng kiểu \"nhân họa đắc phúc\", lấy mất nhỏ đổi lấy được lớn, thường được dùng để an ủi người khác hoặc tự an ủi bản thân, nhằm bày tỏ rằng đừng vì tổn thất nhỏ trước mắt mà nản lòng, bởi vì có thể sẽ mang lại thu hoạch lớn hơn. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện trí tuệ trong triết học truyền thống Trung Quốc về họa phúc tương y, được mất chuyển hóa. Sắc thái tình cảm thiên về tích cực, lạc quan, mang ý nghĩa khuyên giải và khích lệ. Tình huống sử dụng thường là khi ai đó gặp trắc trở nhỏ nhưng cuối cùng lại đạt được lợi ích lớn hơn, hoặc dùng để khuyên người khác nhìn thoáng trước tổn thất trước mắt. Cần lưu ý rằng thành ngữ này nhấn mạnh vào kết quả \"được nhiều hơn mất\", chứ không phải chủ động từ bỏ lợi nhỏ để theo đuổi lợi lớn."}

📝 Ví dụ

1. Lần đầu tư này tuy anh ấy lỗ một chút tiền nhỏ, nhưng nhờ đó mà quen được đối tác quan trọng, thật đúng là mất dê được bò. (ví von mất lợi ích nhỏ mà được lợi ích lớn hơn) 2. Đừng buồn vì mất công việc đó, biết đâu bạn sẽ tìm được cơ hội tốt hơn, đây gọi là mất dê được bò. (an ủi người khác, ý chỉ có thể nhân họa mà được phúc)