乐以忘忧

Bính âm:lè yǐ wàng yōu

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Vui quên sầu

📜 Nguồn gốc

《论语》

💡 Giải thích chi tiết

"Lạc dĩ vong ưu" xuất phát từ "Luận Ngữ - Thuật Nhi", nguyên văn là "Phát phẫn vong thực, lạc dĩ vong ưu, bất tri lão chi tương chí vân nhĩ", là lời Khổng Tử tự thuật về thái độ học tập của mình. Thành ngữ này có nghĩa là vì tập trung vào điều mình yêu thích hoặc đắm chìm trong niềm vui mà quên đi ưu sầu. Hàm ý sâu xa nhấn mạnh rằng niềm vui tinh thần và sự tập trung có thể vượt lên trên khốn cảnh vật chất hoặc phiền não của cuộc đời, thể hiện một thái độ sống tích cực lạc quan, siêu thoát ngoài vật chất. Ngữ cảnh sử dụng thường dùng để miêu tả người say mê học vấn, nghệ thuật, công việc hoặc một sở thích nào đó, nội tâm đầy đủ mà quên đi phiền não. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh tinh thần an bần lạc đạo, lấy học làm vui của Nho gia, cũng thường tương thông với tình hoài tiêu dao tự tại của Đạo gia. Sắc thái tình cảm mang nghĩa tích cực, hàm chứa ý tán thưởng và hướng vọng, thường được dùng để khuyến khích mọi người nuôi dưỡng những sở thích lành mạnh và tiến bộ, lấy tâm thái lạc quan đối diện với cuộc sống.

📝 Ví dụ

Sau khi nghỉ hưu, ngày nào ông cũng đắm mình vào thư pháp và làm vườn, vui đến quên cả buồn lo, sức khỏe lại còn tốt hơn trước. (ý chỉ vì tập trung vào sở thích mà quên đi ưu phiền) Đối mặt với đủ mọi áp lực khi khởi nghiệp, cô ấy luôn dùng việc đọc sách và viết lách để vui mà quên đi nỗi buồn, giữ được sự bình yên trong lòng. (ý chỉ nhờ những việc vui vẻ mà quên đi phiền não)