不遗余力

Bính âm:bù yí yú lì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Dốc hết sức lực

📜 Nguồn gốc

《战国策》

💡 Giải thích chi tiết

{ "translation": "\"Không di lực\" nghĩa đen là \"không để lại chút sức lực nào\", tức là dốc toàn bộ sức lực mà không hề giữ lại. Thành ngữ này bắt nguồn từ \"Chiến Quốc Sách - Triệu Sách Tam\", ban đầu chỉ việc cố gắng hết sức trong chiến tranh, sau đó được dùng rộng rãi để miêu tả việc làm gì đó không tiếc sức, dốc toàn lực. Thành ngữ này nhấn mạnh thái độ đầu tư không hề giữ lại, thường được dùng trong ngữ cảnh khen ngợi, biểu đạt sự nghiêm túc và kiên trì tột độ đối với ai đó hoặc việc gì đó. Về ý nghĩa sâu xa, nó thể hiện tinh thần trách nhiệm và sự cống hiến, khuyến khích mọi người khi đối mặt với nhiệm vụ quan trọng hoặc thách thức thì không lười biếng, không thoái lui, mà dốc hết tất cả. Phạm vi sử dụng rất rộng, như trong công việc, học tập, cứu hộ, hoạt động công ích, v.v. Về bối cảnh văn hóa, nó cùng một mạch với định hướng giá trị \"tận trung tận lực\", \"cúc cung tận tụy\" trong văn hóa truyền thống Trung Quốc. Sắc thái tình cảm mạnh mẽ, mang ý nghĩa biểu dương và khích lệ." }

📝 Ví dụ

{ "1": "Để hoàn thành dự án này đúng hạn, anh ấy đã liên tục làm thêm giờ suốt một tuần, không tiếc sức lực để giải quyết các vấn đề kỹ thuật. (Không tiếc sức lực: dùng hết toàn bộ tinh lực, không giữ lại chút nào.)", "2": "Các chiến sĩ cứu hỏa không tiếc sức lực tìm kiếm cứu nạn những người dân bị mắc kẹt, dù chỉ có một tia hy vọng cũng quyết không từ bỏ. (Không tiếc sức lực: dốc toàn bộ sức mạnh, tận hết sức lực.)" }