"Xia lý ba nhân" ban đầu chỉ một loại ca khúc thông tục của nước Sở thời Chiến Quốc, sau đó được dùng để ví von các tác phẩm văn học nghệ thuật mang tính thông tục, đại chúng. Thành ngữ này xuất phát từ "Đối Sở Vương vấn" của Tống Ngọc, trong đó có nhắc đến "Hạ lý ba nhân" là ca khúc mà dân chúng ở Dĩnh - kinh đô nước Sở có thể hát theo, còn "Dương xuân bạch tuyết" là ca khúc tao nhã khó hiểu. Về ý nghĩa sâu xa, nó nhấn mạnh tác phẩm văn nghệ gần gũi với quần chúng bình thường, dễ hiểu và dễ tiếp nhận, tạo sự đối lập với "Dương xuân bạch tuyết". Trong ngữ cảnh sử dụng, thành ngữ này thường dùng để đánh giá các tác phẩm văn nghệ hoặc sản phẩm văn hóa như tiểu thuyết, phim ảnh, âm nhạc, ý chỉ chúng thông tục dễ hiểu, có lượng khán giả rộng rãi. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh sự phân chia giữa văn hóa tao nhã và văn hóa thông tục trong xã hội cổ đại Trung Quốc, cũng như sự tương tác giữa văn hóa tinh hoa và văn hóa dân gian. Về sắc thái tình cảm, thành ngữ này thường mang tính trung lập hoặc hơi tích cực, nhấn mạnh tính đại chúng và tính phổ cập, nhưng đôi khi cũng ngầm chứa ý nghĩa thiếu chiều sâu hoặc tính nghệ thuật không cao. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được dùng để miêu tả những hình thức văn hóa gần gũi, dễ tiếp cận và được ưa chuộng.
📝 Ví dụ
1. Bộ phim này tuy bị một số nhà phê bình chê là "hạ lý ba nhân", nhưng doanh thu phòng vé lại rất cao, được đông đảo khán giả bình dân yêu thích. (chỉ những tác phẩm văn nghệ thông tục, dễ hiểu, mang tính đại chúng)
2. Trên thị trường văn học, vừa có văn học thuần túy "dương xuân bạch tuyết", vừa có tiểu thuyết mạng "hạ lý ba nhân", cả hai đều có nhóm độc giả riêng. (chỉ hình thức văn học thông tục, hướng đến đại chúng)