"Vạn vô nhất thất" có nghĩa là trong một vạn lần thử nghiệm, không có một lần sai sót, miêu tả việc làm cực kỳ vững chắc, tuyệt đối đáng tin cậy, sẽ không xuất hiện bất kỳ sai lầm nào. Ý nghĩa sâu xa của nó nhấn mạnh sự tự tin cao độ vào kết quả và sự chuẩn bị chu đáo, thường được dùng để miêu tả kế hoạch, biện pháp, sắp xếp vô cùng chặt chẽ, rủi ro cực thấp. Thành ngữ này xuất phát từ "Sử ký - Hoài Âm Hầu liệt truyện", nguyên văn là "dĩ thử tham chi, vạn bất thất nhất", thể hiện sự tính toán chính xác về khả năng thắng lợi trong mưu lược quân sự thời cổ đại. Trong bối cảnh sử dụng hiện đại, nó thường được dùng để nhấn mạnh tính đáng tin cậy của an toàn, bảo hiểm, thao tác chính xác hoặc quyết định quan trọng, như công trình hàng không vũ trụ, phẫu thuật y tế, kiểm soát rủi ro tài chính, v.v. Về sắc thái cảm xúc, nó mang ý nghĩa khẳng định mạnh mẽ và an tâm, nhưng đôi khi cũng ngầm chứa lời nhắc nhở về sự tự tin quá mức. Về nền tảng văn hóa, nó phản ánh trí tuệ "mưu định nhi hậu động" "thận chung như thủy" trong văn hóa Trung Hoa, theo đuổi việc dùng sự chuẩn bị chu toàn để loại bỏ tính bất định.
📝 Ví dụ
1. Nhiệm vụ phóng lần này đã được mô phỏng diễn tập nhiều lần, đảm bảo không thể sai sót.
2. Anh ấy đã sao lưu tài liệu quan trọng thành ba bản, cất giữ ở những nơi khác nhau, có thể nói là vô cùng chu đáo.