一饭千金

Bính âm:yī fàn qiān jīn

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Một bữa cơm, nghìn vàng báo đáp

📜 Nguồn gốc

《史记》

💡 Giải thích chi tiết

“Nhất phạn thiên kim” nghĩa đen là “một bữa cơm đáng giá ngàn vàng”, ví von rằng ân huệ nhận được tuy nhỏ nhưng sự báo đáp lại vô cùng hậu hĩnh. Điển cố xuất phát từ “Sử ký – Hoài Âm Hầu liệt truyện”: Khi Hàn Tín còn trẻ, nghèo khó túng quẫn, ngồi câu cá dưới thành, một bà lão giặt tơ thấy ông đói bèn mang cơm cho ông ăn liên tục mấy chục ngày. Hàn Tín cảm kích nói rằng sau này nhất định sẽ báo đáp hậu hĩnh, nhưng bà lão tức giận nói rằng mình không hề mong được đền ơn. Về sau, Hàn Tín trở thành Sở vương, tìm được bà lão ấy và tặng ngàn vàng để tạ ơn một bữa cơm. Ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này nằm ở việc nhấn mạnh đức tính truyền thống biết ơn và báo đáp, đặc biệt đề cao sự đền đáp hậu hĩnh đối với ân huệ nhỏ bé. Nó thường được dùng để miêu tả tình huống báo đáp to lớn dành cho người từng giúp đỡ mình, mang sắc thái khen ngợi và lòng biết ơn. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện giá trị “một giọt ân, đền bằng suối nguồn” của dân tộc Trung Hoa, đồng thời nhắc nhở mọi người đừng quên những ai đã dang tay giúp đỡ khi mình gặp khó khăn. Khi sử dụng, thành ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính văn học, nhằm diễn tả sự báo đáp hậu hĩnh và ân tình nặng sâu.

📝 Ví dụ

1. Khi ông ấy còn sa cơ thất thế, từng được người hàng xóm giúp đỡ một bát cơm, nay sự nghiệp thành đạt, bèn lấy cách "một bát cơm đền ơn ngàn vàng" để báo đáp, giải quyết vấn đề nhà ở cho người hàng xóm. (Ý nghĩa: Đối với ân huệ nhỏ bé thì báo đáp vô cùng hậu hĩnh.) 2. Người sáng lập công ty luôn ghi nhớ sự ủng hộ của một khách hàng thuở ban đầu khởi nghiệp, sau này ông đã dành cho đối phương cơ hội hợp tác gấp trăm lần, có thể gọi là "một bát cơm đền ơn ngàn vàng". (Ý nghĩa: Nhận ân huệ nhỏ mà báo đáp hậu hĩnh, thể hiện lòng biết ơn và trọng nghĩa.)