“Nhất trù mạc triển” nghĩa mặt chữ là đến một que tính cũng không bày ra được, nghĩa mở rộng là không thể thi thố được chút mưu kế nào, miêu tả tình trạng hoàn toàn bó tay trước khó khăn. Thành ngữ này xuất phát từ “Tống sử”, thường được dùng để khắc họa trạng thái bất lực khi con người gặp phải vấn đề nan giải. Hàm ý sâu xa của nó nhấn mạnh việc chủ quan hoàn toàn thiếu sách lược ứng phó, chứ không phải điều kiện khách quan không đầy đủ. Tình huống sử dụng thường là khi gặp vấn đề hóc búa trong công việc, học tập hoặc đời sống, như dự án rơi vào bế tắc, khủng hoảng bất ngờ không thể giải quyết, v.v. Về bối cảnh văn hóa, “trù” là công cụ đếm thời cổ, tượng trưng cho mưu lược, vì thế “mạc triển” thể hiện sinh động sự lúng túng khi trí tuệ không thể phát huy. Sắc thái tình cảm thiên về tiêu cực, mang ý vị bất đắc dĩ, lo lắng thậm chí chán nản, nhưng cũng có thể dùng để tự trào hoặc miêu tả khách quan. Nhìn chung, nó truyền đạt chính xác cảm giác bất lực của con người trong nghịch cảnh, là thành ngữ có tần suất sử dụng cao trong tiếng Hán hiện đại để diễn đạt “không có kế sách nào để thi thố”.
📝 Ví dụ
Trước tình cảnh dòng vốn của công ty đột ngột đứt gãy, ban lãnh đạo hoàn toàn bó tay, đành phải chờ đợi sự cứu viện từ bên ngoài.
Anh ấy đã thử đủ mọi cách để sửa chữa ổ cứng bị hỏng, nhưng dữ liệu vẫn không thể khôi phục, không khỏi bó tay không có kế sách nào.