项背相望

Bính âm:xiàng bèi xiāng wàng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Đông nghịt người

📜 Nguồn gốc

《后汉书》

💡 Giải thích chi tiết

"Đỉnh bối tương vọng" nghĩa đen là gáy và lưng của người này nhìn thấy nhau, miêu tả dòng người qua lại không ngớt, liên tục không dứt, thường dùng để khắc họa cảnh người đông chen chúc, hàng ngũ kéo dài. Thành ngữ này xuất phát từ "Hậu Hán Thư - Tả Hùng Truyện", nguyên văn là "giám ty đỉnh bối tương vọng, dữ đồng tật sấn", vốn chỉ các quan giám sát nối tiếp nhau từng người một, sau đó được mở rộng để miêu tả đám đông dày đặc, qua lại tấp nập. Về bối cảnh sử dụng, thành ngữ thường dùng để miêu tả cảnh người đông như mắc cửi ở các trục đường giao thông, chợ búa, hội họp, cũng có thể ví von sự vật nào đó xuất hiện liên tục không ngừng. Sắc thái tình cảm của nó thiên về trung tính, đôi khi mang chút ý vị chen chúc, bận rộn, nhưng không phải nghĩa xấu. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh sự quan sát và cách diễn đạt của người xưa đối với dòng chảy đám đông, thể hiện trí tuệ tu từ của tiếng Hán trong việc lấy bộ phận cơ thể để thay thế toàn thể, lấy hình ảnh thị giác để truyền đạt động thái. Trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này có tần suất sử dụng không cao, nhưng màu sắc văn học khá mạnh, phù hợp để tăng thêm văn thái trong văn viết hoặc các dịp trang trọng.

📝 Ví dụ

1. Trong dịp Quốc khánh, trên phố đi bộ du khách nối gót nhau, vô cùng náo nhiệt. (Miêu tả người đông chen chúc, người này tiếp người kia) 2. Ở ga tàu trong dịp Tết Nguyên đán, hành khách nối gót nhau, xếp thành hàng dài chậm rãi vào ga. (Miêu tả dòng người đông đúc, liên tục không ngớt)