越俎代庖

Bính âm:yuè zǔ dài páo

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Vượt quyền thay người khác làm việc

📜 Nguồn gốc

《庄子》

💡 Giải thích chi tiết

"Việt trở đại bào" nghĩa đen là vượt qua lễ khí đựng tế phẩm trong tế lễ (trở), thay đầu bếp (bào) nấu nướng. Thành ngữ này xuất phát từ "Trang Tử - Tiêu Dao Du", ban đầu chỉ việc người chủ tế không nên vượt qua chức trách của mình để can thiệp vào công việc của đầu bếp, sau đó dùng để ví von việc vượt quá phạm vi quyền hạn của bản thân để xen vào công việc của người khác. Ý nghĩa sâu xa nhấn mạnh tầm quan trọng của phân công xã hội và ranh giới trách nhiệm, nhắc nhở mọi người mỗi người giữ chức phận của mình, không tùy tiện vượt quyền. Tình huống sử dụng thường dùng để phê bình hoặc khuyên nhủ người khác không nên xen vào chuyện không liên quan đến mình, hành xử vượt quyền, cũng có thể dùng để tự khiêm tốn bày tỏ không nên can thiệp vào người khác. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh quy định nghiêm ngặt về phân công trách nhiệm trong lễ chế cổ đại, cùng tư tưởng triết học Đạo gia về vô vi nhi trị, mỗi người an phận. Sắc thái tình cảm thiên về nghĩa xấu, thường mang ý trách móc hoặc châm biếm, nhưng đôi khi cũng dùng để miêu tả trung tính hành vi vượt quyền.

📝 Ví dụ

1. Đây là công việc của bộ phận họ, bạn là nhân viên tài chính thì đừng vượt quyền làm thay, kẻo gây ra mâu thuẫn. (vượt quyền làm thay) 2. Tuy anh ấy có lòng tốt, nhưng việc vượt quyền thay con quyết định mọi thứ lại cản trở sự trưởng thành của trẻ. (vượt quá phạm vi quyền hạn, làm thay người khác)