虎头蛇尾

Bính âm:hǔ tóu shé wěi

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Đầu voi đuôi chuột

📜 Nguồn gốc

《宦和遗事》

💡 Giải thích chi tiết

{"translation": "“Hổ đầu xà vĩ” nghĩa mặt chữ là đầu mạnh mẽ như hổ, đuôi yếu ớt như rắn, ví von việc làm lúc đầu thì rầm rộ, về sau lại kết thúc qua loa, có đầu không có cuối. Thành ngữ này xuất phát từ “Hoạn Hòa Di Sự”, hàm ý sâu xa là phê phán những người thiếu kiên trì và nghị lực, họ thường lúc bắt đầu thì nhiệt huyết cao, mục tiêu lớn lao, nhưng khi gặp khó khăn hoặc thời gian kéo dài thì lười biếng thoái thác, cuối cùng không thể kiên trì đến cùng. Phạm vi sử dụng rộng rãi, thường dùng để miêu tả công việc, học tập, dự án hoặc kế hoạch v.v. không thể đầu xuôi đuôi lọt. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự đề cao “có đầu có cuối”, “kiên trì bền bỉ” của văn hóa truyền thống Trung Quốc, tạo thành sự đối lập rõ rệt với “thiện thủy thiện chung”. Sắc thái tình cảm thiên về nghĩa xấu, mang ý tiếc nuối hoặc phê phán, nhắc nhở mọi người làm việc phải nhất quán từ đầu đến cuối, không được bỏ dở nửa chừng."}

📝 Ví dụ

{ "1": "Anh ấy đầu năm quyết tâm chạy bộ mỗi ngày, kết quả chỉ duy trì được một tuần rồi bỏ cuộc, thật là đầu voi đuôi chuột. (Ví von làm việc có đầu không có cuối, lúc đầu rầm rộ, về sau lại kết thúc một cách qua loa.)", "2": "Dự án này khi khởi động thì rầm rộ, nhưng do quản lý sau đó không tốt, cuối cùng đầu voi đuôi chuột, không đi đến đâu. (Hình dung sự việc mở đầu hoành tráng, nhưng kết thúc lại nhạt nhòa, yếu ớt.)" }