画龙点睛

Bính âm:huà lóng diǎn jīng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Vẽ rồng điểm mắt

📜 Nguồn gốc

《历代名画记》

💡 Giải thích chi tiết

"Vẽ rồng điểm mắt" nguyên chỉ việc khi vẽ rồng, sau khi chấm mắt cuối cùng, rồng bèn phá tường bay đi, ví von việc dùng một hai câu ở chỗ then chốt để nêu rõ yếu chỉ, khiến toàn bộ nội dung thêm sinh động truyền thần. Thành ngữ này xuất phát từ câu chuyện Trương Tăng Diêu vẽ rồng trong "Lịch đại danh họa ký" của Trương Ngạn Viễn đời Đường, mang đậm màu sắc sáng tác nghệ thuật. Hàm nghĩa sâu xa nhấn mạnh tầm quan trọng của nét bút "điểm mắt": dù viết văn, nói chuyện hay làm việc, thường chỉ cần thêm chút tô điểm hoặc gợi ý ở chỗ cốt yếu là có thể khiến toàn cục đổi mới, tạo bước nhảy vọt về chất. Nó thường dùng để hình dung khi viết văn, diễn thuyết, sáng tác nghệ thuật hoặc giải quyết vấn đề, nắm bắt cốt lõi, một lời trúng đích. Sắc thái tình cảm thiên về nghĩa khen, ca ngợi thủ pháp cao minh có thể phát huy tác dụng "vẽ rồng điểm mắt". Phạm vi sử dụng rộng rãi, như đánh giá phần kết một bài văn xuất sắc, một điểm sáng thiết kế nổi bật, hoặc một câu nói đánh thức người trong mộng. Về nền tảng văn hóa, nó thể hiện sự theo đuổi "thần vận" và "hàm súc" của văn hóa truyền thống Trung Quốc, cho rằng nét bút diệu thật sự không nằm ở số lượng nhiều, mà ở chỗ kích hoạt toàn thể một cách vừa đúng mức.

📝 Ví dụ

1. Anh ấy thêm một câu kết hài hước vào cuối báo cáo, thật đúng là "vẽ rồng điểm mắt", khiến toàn bộ khán giả đều ấn tượng sâu sắc. (ý chỉ điểm rõ yếu lĩnh ở chỗ then chốt, làm cho tổng thể thêm xuất sắc) 2. Bức tranh sơn thủy này vốn dĩ bình thường, nhưng họa sĩ thêm một chiếc đình nhỏ trên đỉnh núi, bỗng chốc "vẽ rồng điểm mắt", ý cảnh hiện ra trọn vẹn. (ý chỉ thêm điểm nhấn ở chỗ then chốt, khiến tác phẩm bừng lên thần vận)