披荆斩棘

Bính âm:pī jīng zhǎn jí

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Vượt qua gian nan, tiến về phía trước

📜 Nguồn gốc

《后汉书》

💡 Giải thích chi tiết

“Phi kinh trảm cức” nghĩa đen là gạt mở bụi gai rậm rạp, chặt đứt lùm gai chắn đường. Thành ngữ này bắt nguồn từ “Hậu Hán Thư – Phùng Dị truyện”, danh tướng thời Đông Hán là Phùng Dị vì Hán Quang Vũ Đế Lưu Tú mà chinh chiến, thường xung phong đi đầu, chặt mở gai góc, mở đường cho đại quân, về sau được dùng để ví von việc quét sạch muôn vàn chướng ngại trên con đường tiến bước, khắc phục đủ loại khó khăn, dũng cảm tiến lên. Thành ngữ này hàm chứa lòng dũng cảm không sợ hãi và ý chí kiên cường bền bỉ, thường được dùng để miêu tả những cảnh huống cần tinh thần khai phá như khởi nghiệp, nghiên cứu khoa học, cải cách. Nó mang sắc thái ca ngợi mạnh mẽ, tán dương những người khai phá không sợ gian hiểm, dám đi trước người khác. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện mỹ đức truyền thống tự cường bất tức, đón khó mà lên của dân tộc Trung Hoa. Khi sử dụng thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, như “tiên phong phi kinh trảm cức”, “anh ấy một đường phi kinh trảm cức, cuối cùng đã thành công”.

📝 Ví dụ

{ "1": "Trên con đường đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ, các nhà nghiên cứu đã vượt qua muôn vàn chông gai, chinh phục hết khó khăn kỹ thuật này đến khó khăn kỹ thuật khác.", "2": "Ông ấy tay trắng dựng nghiệp, vượt qua muôn vàn chông gai, dùng mười năm để gây dựng nên một công ty niêm yết." }