{"translation": "\"Đắc tâm ứng thủ\" nghĩa mặt chữ là trong lòng nghĩ thế nào thì tay làm thế ấy, dùng để hình dung kỹ nghệ đã thuần thục, làm việc vô cùng thuận tay. Thành ngữ này xuất phát từ \"Trang Tử - Thiên Đạo\", trong câu chuyện Luân Biển chặt bánh xe, Luân Biển nói rằng khi mình chế tạo bánh xe, được nơi tay mà ứng nơi lòng, miệng không thể nói ra, trong đó có quy luật tồn tại. Về sau diễn biến thành \"đắc tâm ứng thủ\", nhấn mạnh sự tương ứng giữa lòng và tay, phối hợp ăn ý. Thành ngữ này thường được dùng để hình dung sự nắm vững một kỹ năng hay công cụ nào đó cực kỳ thuần thục, khi thao tác thì nhẹ nhàng tự tại, không chút trở ngại. Phạm vi sử dụng rất rộng, ví dụ như nghệ sĩ sáng tác, vận động viên thi đấu, thợ thủ công chế tác, lập trình viên viết mã, v.v. Nó mang sắc thái khen ngợi, biểu đạt sự tán thưởng đối với ai đó có kỹ nghệ cao siêu, kinh nghiệm phong phú. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự theo đuổi \"kỹ tiến hồ đạo\" trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, tức là thông qua thực hành lặp đi lặp lại, đạt tới cảnh giới tâm vật hợp nhất, ung dung tự tại. Về mặt cảm xúc, nó truyền tải một cảm giác tự tin, thong dong và vui vẻ, khiến người ta cảm nhận được sức mạnh của sự quen tay sinh khéo."}
📝 Ví dụ
{
"1": "Nghệ sĩ piano này biểu diễn các bản Étude của Chopin vô cùng thành thạo, từng nốt nhạc đều được thể hiện một cách hoàn hảo. (Miêu tả kỹ thuật biểu diễn điêu luyện, nhẹ nhàng và tự nhiên)",
"2": "Sau nhiều năm thực hành lập trình, anh ấy xử lý các thuật toán phức tạp một cách thành thạo, nhanh chóng giải quyết được bài toán khó. (Miêu tả sự thành thạo kỹ năng lập trình, thao tác trôi chảy)"
}