完美无缺

Bính âm:wán měi wú quē

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Hoàn mỹ vô khuyết

📜 Nguồn gốc

《三国演义》

💡 Giải thích chi tiết

“Hoàn mỹ vô khuyết” có nghĩa là sự vật hoặc con người không có bất kỳ khiếm khuyết nào, đạt đến cảnh giới tận thiện tận mỹ. Thành ngữ này được cấu thành từ hai yếu tố gần nghĩa là “hoàn mỹ” và “vô khuyết”, nhấn mạnh tính hoàn chỉnh tột độ và sự không thể bắt bẻ. Hàm ý sâu xa của nó không chỉ chỉ bề ngoài không có tì vết, mà còn ngầm chứa một trạng thái viên mãn mang tính lý tưởng hóa, gần như tuyệt đối, thường được dùng để miêu tả tác phẩm nghệ thuật, phương án, nhân cách hoặc tạo vật tự nhiên. Về sắc thái tình cảm, nó mang ý nghĩa khen ngợi và tán thưởng mạnh mẽ, nhưng đôi khi cũng ngầm ẩn khuynh hướng cầu toàn không thực tế. Về bối cảnh văn hóa, thành ngữ này tạo nên sự đối chiếu thú vị với truy tìm thẩm mỹ “tận thiện tận mỹ” của Nho gia và tư tưởng biện chứng “đại thành nhược khuyết” của Đạo gia, thể hiện tâm thái phức tạp của văn hóa Trung Hoa khi vừa hướng tới vừa cảnh giác với “hoàn mỹ”. Các tình huống sử dụng thường thấy trong phê bình văn học, đánh giá sản phẩm, ca ngợi nhân vật, như miêu tả một món đồ ngọc có kỹ thuật chạm khắc tinh xảo, một cuốn tiểu thuyết có kết cấu chặt chẽ, một người có phẩm đức cao thượng. Cần lưu ý rằng, trong ngữ cảnh thực tế, nó thường mang màu sắc cường điệu hoặc lý tưởng hóa, bởi vì sự vật tuyệt đối hoàn mỹ gần như không tồn tại.

📝 Ví dụ

1. Tác phẩm điêu khắc ngọc này có kỹ thuật tinh xảo, đường nét uyển chuyển, có thể nói là hoàn mỹ vô khuyết. (Miêu tả tác phẩm điêu khắc ngọc không có bất kỳ tì vết nào, đạt đến sự hoàn hảo tột đỉnh.) 2. Cô ấy theo đuổi tình yêu hoàn mỹ vô khuyết, nhưng lại bỏ qua việc trong thực tế mỗi người đều có khuyết điểm. (Miêu tả tình yêu được lý tưởng hóa, không có chút khiếm khuyết nào.)