天将降大任

Bính âm:tiān jiāng jiàng dà rèn

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Trời sẽ giao trọng trách lớn, ắt phải rèn luyện trước.

📜 Nguồn gốc

《孟子》

💡 Giải thích chi tiết

"Trời sắp giáng đại nhậm" xuất phát từ "Mạnh Tử - Cáo Tử hạ", nguyên văn là "Trời sắp giáng đại nhậm cho người ấy, ắt trước tiên làm khổ tâm chí họ, nhọc nhằn gân cốt họ, đói khát thể xác họ, làm cho thân họ trống rỗng, khiến hành động của họ bị xáo trộn, qua đó lay động lòng họ, rèn luyện tính họ, tăng thêm những gì họ chưa có". Thành ngữ này có nghĩa là: khi trời sắp trao cho ai đó trọng trách lớn, ắt trước tiên sẽ để người đó trải qua đủ loại gian nan và thử thách, nhằm rèn luyện ý chí, tăng trưởng tài năng. Ý nghĩa sâu xa nằm ở chỗ nhấn mạnh nghịch cảnh là con đường tất yếu để đạt thành đại nghiệp, khổ nạn không phải là trừng phạt, mà là lò rèn đúc anh hùng. Ngữ cảnh sử dụng thường là khích lệ người khác hoặc tự khích lệ bản thân, dùng để giải thích giá trị của gian nan khi đối mặt với thất bại, khốn cảnh. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện nhân sinh quan tích cực của Nho gia "sinh ư ưu hoạn, tử ư an lạc", đồng điệu với "gian nan khổ khổ, ngọc nhữ vu thành". Về sắc thái tình cảm, thành ngữ này mang ý vị trang trọng, truyền cảm hứng, kiên cường, thường được dùng để an ủi người thất ý hoặc thúc đẩy người phấn đấu.

📝 Ví dụ

1. Anh ấy khởi nghiệp thất bại ba lần, nợ nần chồng chất, nhưng anh tin rằng trời sắp giao trọng trách, cắn răng kiên trì, cuối cùng đã gây dựng nên một công ty niêm yết. (Ý nghĩa: Trời muốn giao phó trọng trách lớn lao, ắt trước tiên phải để người ta trải qua gian khổ, lấy đó để tự khích lệ mình, coi thất bại là bước đệm cho thành công.) 2. Huấn luyện viên nói với vận động viên trẻ đang bị thương: "Đừng nản lòng, trời sắp giao trọng trách, những chấn thương này chỉ khiến em mạnh mẽ hơn mà thôi." (Ý nghĩa: Dùng gian khổ để tôi luyện ý chí, cho thấy thất bại trước mắt là thử thách cần thiết trước khi gánh vác sứ mệnh lớn lao hơn.)