大器晚成

Bính âm:dà qì wǎn chéng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Chậm mà chắc

📜 Nguồn gốc

《老子》

💡 Giải thích chi tiết

“Đại khí vãn thành” ban đầu chỉ những đồ vật lớn cần trải qua thời gian dài mới có thể hoàn thành, về sau dùng để ví von những người có thể đảm đương việc lớn hoặc đạt được thành tựu to lớn, thường thành danh hoặc thành công muộn hơn. Thành ngữ này xuất phát từ chương 41 của “Lão Tử”: “Đại phương vô ngung, đại khí vãn thành.” Nó nhấn mạnh việc tích lũy dày mới phát huy mạnh, khuyến khích mọi người đừng vì nhất thời chưa hiển đạt mà nản chí. Ngữ cảnh sử dụng thường là để an ủi hoặc ca ngợi những người khởi đầu muộn nhưng cuối cùng đạt được thành tựu rõ rệt, như học giả, nghệ sĩ, doanh nhân, v.v. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tư tưởng thuận theo tự nhiên, không vội cầu thành của Đạo gia, đồng thời cũng phù hợp với quan niệm trong truyền thống Trung Quốc rằng “đại khí” cần được chạm khắc, mài giũa. Sắc thái tình cảm thiên về nghĩa tích cực, mang ý nghĩa khích lệ, khẳng định và kiên nhẫn chờ đợi. Hàm ý sâu xa nằm ở chỗ: tài năng và thành tựu chân chính cần thời gian lắng đọng, thành công muộn không phải là khuyết điểm, mà là kết quả tất yếu của sự tích lũy.

📝 Ví dụ

Anh ấy bốn mươi tuổi mới bắt đầu khởi nghiệp, nhưng nhờ vào sự tích lũy nhiều năm, cuối cùng đã trở thành người dẫn đầu trong ngành, thật đúng là đại khí vãn thành. (Ý chỉ tuy anh ấy thành danh muộn, nhưng thành tựu rất lớn.) Đừng thấy hiện tại anh ấy vô danh mà coi thường, anh ấy thuộc tuýp người đại khí vãn thành, tương lai nhất định sẽ có thành tựu. (Ý chỉ anh ấy cần thời gian khá dài mới đạt được thành tựu, nhưng cuối cùng sẽ thành công.)