后发制人

Bính âm:hòu fā zhì rén

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Chờ đối phương ra tay trước rồi mới chế ngự.

📜 Nguồn gốc

《荀子》

💡 Giải thích chi tiết

"后发制人" có nghĩa là trong đối kháng hoặc cạnh tranh, không vội vàng ra tay trước, mà trước tiên quan sát hành động của đối phương, nắm rõ ý đồ và sơ hở của họ, đợi đến khi thời cơ chín muồi mới hành động, từ đó khống chế được đối phương. Thành ngữ này bắt nguồn từ tư tưởng quân sự "hậu chi phát, tiên chi chí" trong "Tuân Tử - Nghị Binh", nhấn mạnh sách lược dĩ tĩnh chế động, dĩ thoái vi tiến. Hàm ý sâu xa của nó nằm ở chỗ: ra tay trước chưa chắc đã có lợi, nếu kẻ ra sau nắm bắt được nhịp điệu, phản kích chính xác, ngược lại có thể chiếm thế chủ động. Phạm vi sử dụng rất rộng, có thể dùng trong quân sự, cạnh tranh thương mại, thi đấu thể thao, cũng có thể dùng trong các cuộc đấu trí giao tiếp hằng ngày. Sắc thái tình cảm thiên về trung tính, thường mang nghĩa tích cực, ca ngợi cách xử sự bình tĩnh, điềm đạm, giỏi mưu lược. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện triết lý "bất chiến nhi khuất nhân chi binh", "dĩ nhu khắc cương" của binh gia truyền thống Trung Quốc, đối lập với "tiên phát chế nhân", nhưng không phải là chờ đợi tiêu cực, mà là tích cực tích lũy thế lực, hậu phát tiên chí.

📝 Ví dụ

{ "1": "Đối mặt với việc đối thủ cạnh tranh giảm giá trước, công ty không hề hoảng loạn làm theo, mà là hậu phát chế nhân, thông qua việc nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm và chất lượng dịch vụ, cuối cùng đã giành được nhiều khách hàng hơn. (Ý chỉ để đối phương hành động trước, rồi nắm bắt thời cơ phản công để giành thắng lợi)", "2": "Trong cuộc tranh luận này, anh ấy để đối thủ trình bày đầy đủ quan điểm trước, sau đó hậu phát chế nhân, lần lượt chỉ ra những lỗ hổng logic của đối phương, một phen xoay chuyển cục diện. (Ý chỉ hành động sau đối phương, từ đó khống chế đối phương một cách hiệu quả)" }