卧冰求鲤

Bính âm:wò bīng qiú lǐ

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Nằm trên băng để tìm cá chép

📜 Nguồn gốc

《晋书》

💡 Giải thích chi tiết

"卧冰求鲤" xuất phát từ "Tấn Thư - Vương Tường truyện", kể về hiếu tử Vương Tường thời Tấn, vào giữa mùa đông giá rét, mẹ kế muốn ăn cá tươi, ông cởi áo nằm trên băng, định dùng thân nhiệt làm tan băng để cầu cá, băng bỗng nhiên tự tan, hai con cá chép nhảy ra, được coi là tấm gương chí hiếu cảm động trời đất. Ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này là hình dung con cái đối với cha mẹ hết lòng hiếu đạo, không tiếc hy sinh bản thân, thậm chí cảm động trời đất. Ngữ cảnh sử dụng thường để ca ngợi hành vi hiếu thảo, hoặc nhấn mạnh tấm lòng hiếu thuận chân thành. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện giá trị cốt lõi "hiếu" của Nho giáo, đặc biệt là niềm tin "hiếu cảm động trời". Sắc thái tình cảm mang nghĩa khen ngợi, thể hiện sự tôn kính và cảm động, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại cũng có thể được dùng để phản tư về lòng hiếu mù quáng.

📝 Ví dụ

1. Anh ấy vì chăm sóc mẹ bệnh nặng mà không tiếc từ bỏ công việc lương cao, ngày đêm chăm nom, thật là có lòng hiếu thảo nằm trên băng cầu cá chép. (Hình dung vô cùng hiếu thảo) 2. Trong Nhị Thập Tứ Hiếu thời cổ đại, câu chuyện nằm trên băng cầu cá chép tuy cảm động, nhưng người hiện đại nên hành hiếu một cách lý trí hơn. (Chỉ hành vi chí hiếu cảm động trời đất)