一言不发

Bính âm:yī yán bù fā

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

không nói một lời

📜 Nguồn gốc

《喻世明言》

💡 Giải thích chi tiết

"Nhất ngôn bất phát" chỉ không nói một lời nào, miêu tả người giữ im lặng, không đưa ra bất kỳ ý kiến hay biểu đạt bất kỳ cảm xúc nào. Thành ngữ này xuất phát từ tác phẩm "Dụ Thế Minh Ngôn" của Phùng Mộng Long thời Minh, trong văn hóa truyền thống, im lặng đôi khi được coi là biểu hiện của sự thận trọng, điềm đạm hoặc nhẫn nhịn, nhưng cũng có thể ngụ ý sự bất mãn, phản kháng hoặc bất lực. Phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể dùng để miêu tả người trong cuộc họp, trò chuyện, tranh luận vì nhiều lý do khác nhau mà chọn không mở lời, cũng có thể miêu tả trạng thái khi tính cách hướng nội hoặc tâm trạng chán nản. Sắc thái cảm xúc thiên về trung tính, cụ thể là khen hay chê phụ thuộc vào ngữ cảnh: nếu vì chăm chú lắng nghe hoặc suy nghĩ sâu xa mà không nói, thì mang nghĩa khen; nếu vì giận dỗi, lạnh nhạt hoặc trốn tránh mà im lặng, thì mang nghĩa chê. Ý nghĩa sâu xa nhấn mạnh sự thiếu vắng ngôn từ, làm nổi bật tâm lý phức tạp "im lặng còn hơn lên tiếng", thường đồng nghĩa với "trầm mặc quả ngôn", "bế khẩu bất ngôn", trái nghĩa với "thao thao bất tuyệt", "khẩu nhược huyền hà".

📝 Ví dụ

{ "1": "Đối mặt với sự truy hỏi của phóng viên, anh ấy vẫn nhất ngôn bất phát, nhanh chóng rời khỏi hiện trường.", "2": "Suốt cuộc họp, cô ấy nhất ngôn bất phát, chỉ lặng lẽ lắng nghe mọi người thảo luận." }