Mã HS: 961610
Bình xịt nước hoa và bình xịt mỹ phẩm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 96 là chương sản phẩm tạp hóa trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại sản phẩm chế tạo chưa được liệt kê ở các chương khác, như bàn chải, sàng, mô hình, bật lửa, tẩu thuốc, lược, bình xịt, bình chân không, v.v. Những hàng hóa này thường có nhiều công dụng hoặc được làm từ nhiều loại vật liệu, khó phân loại vào các chương khác theo vật liệu hoặc chức năng. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là hàng tiêu dùng hàng ngày, sản phẩm thủ công hoặc tạp hóa công nghiệp, việc phân loại nhấn mạnh vào tên gọi cụ thể và đặc điểm chức năng.
Nhóm
Nhóm 9616 bao gồm bình xịt nước hoa, bình xịt dùng cho trang điểm và các bình xịt trang điểm tương tự, cũng như các bộ phận như đầu phun, nút bấm của chúng. Nhóm này chủ yếu bao gồm các thiết bị xịt dùng cho chăm sóc cá nhân, như đầu phun chai nước hoa, chai xịt mỹ phẩm, bình xịt nước toner, v.v. Nhưng không bao gồm bình xịt công nghiệp thông thường (thuộc nhóm 8424) hoặc bình xịt y tế (thuộc nhóm 9019).
Phân tích từng chữ số
Mã 961610 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu 96 biểu thị Chương 96 (sản phẩm tạp hóa); chữ số thứ 3-4 là 16 biểu thị nhóm 9616, tức bình xịt nước hoa và bình xịt trang điểm; chữ số thứ 5-6 là 10 biểu thị phân nhóm, cụ thể là bình xịt nước hoa và bình xịt trang điểm. Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, tất cả bình xịt phù hợp với mô tả đều thuộc mã này. Lưu ý: 961610 và 961620 (phấn phủ và mút phấn) cùng thuộc nhóm 9616, nhưng phân nhóm khác nhau.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 961610 vì đây là bình xịt chuyên dùng cho nước hoa hoặc mỹ phẩm, có chức năng xịt và tiếp xúc trực tiếp với mỹ phẩm. Không thuộc nhóm 8424 (thiết bị phun, phân tán hoặc xịt chất lỏng hoặc bột), vì 8424 chủ yếu dùng cho xịt công nghiệp hoặc nông nghiệp; cũng không thuộc 961620 (phấn phủ), vì chức năng khác nhau. Ngoài ra, nếu là bình xịt y tế thì thuộc nhóm 9019.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "bình xịt nước hoa", "bình xịt trang điểm", phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và loại hàng hóa.
⚠️ Khai báo sai là "bình xịt" hoặc "đầu phun", quá chung chung, không thể hiện mục đích sử dụng nước hoa hoặc trang điểm.
Chất liệu
Chất liệu chính của bình xịt khai báo, như nhựa, thủy tinh, kim loại, v.v., cũng như chất liệu đầu phun.
⚠️ Chỉ khai báo "nhựa", không phân biệt chất liệu thân chai và đầu phun, hoặc bỏ sót bộ phận thủy tinh.
Mục đích sử dụng
Khai báo rõ ràng dùng để xịt nước hoa, mỹ phẩm hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân tương tự.
⚠️ Khai báo sai là "dùng công nghiệp" hoặc "dùng nông nghiệp", dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa (nếu có), không có thương hiệu có thể khai báo "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo không trung thực, ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của hàng hóa, thuận tiện nhận diện sản phẩm cụ thể.
⚠️ Không cung cấp model, hoặc model không khớp với thực tế.
Dung tích
Khai báo dung tích của bình xịt, như "50ml", giúp phân biệt có thuộc容器 mỹ phẩm hay không.
⚠️ Không khai báo dung tích, hoặc sai đơn vị (như nhầm dùng lít).
Có đầu phun hay không
Khai báo có đầu phun hay không, và đầu phun có thể tháo rời hay không.
⚠️ Khai báo sai là "không có đầu phun", thực tế là bình xịt hoàn chỉnh.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói hàng hóa, như "đóng gói riêng lẻ từng cái", "12 cái/hộp", v.v.
⚠️ Không khai báo quy cách đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê của hải quan.
Ví dụ:
Tên hàng: Bình xịt nước hoa; Chất liệu: Thân chai thủy tinh, đầu phun nhựa; Mục đích sử dụng: Dùng để xịt nước hoa; Thương hiệu: XYZ; Model: PS-50; Dung tích: 50ml; Có đầu phun hay không: Có; Quy cách đóng gói: Đóng gói riêng lẻ từng cái.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là mục đích sử dụng và chức năng của hàng hóa. 961610 chỉ định bình xịt dùng cho nước hoa hoặc mỹ phẩm, thiết kế, dung tích và đặc tính đầu phun đều hướng đến chăm sóc cá nhân. Nếu bình xịt dùng cho công nghiệp, nông nghiệp hoặc y tế, thì không thuộc mã này. Ngoài ra, nếu bình xịt là bộ phận cấu thành của容器 mỹ phẩm và được nhập khẩu cùng với mỹ phẩm, cần phán đoán theo chức năng chính. Thông thường, bình xịt riêng lẻ (dù có chai hay không) thuộc 961610.
Mã dễ nhầm:
842489 - Thiết bị phun chất lỏng hoặc bột khác
842489 dùng cho thiết bị xịt công nghiệp, nông nghiệp không phải chăm sóc cá nhân, còn 961610 chuyên dùng cho xịt nước hoa hoặc mỹ phẩm, mục đích sử dụng là khác biệt cốt lõi.
961620 - Phấn phủ và mút phấn
961620 là phấn phủ, mút phấn trang điểm, dùng để thoa mỹ phẩm dạng bột, còn 961610 là bình xịt, dùng để xịt chất lỏng, chức năng khác nhau.
901920 - Bình xịt y tế
901920 là bình xịt y tế hoặc điều trị, như máy khí dung, có mục đích y tế, còn 961610 dùng cho chăm sóc cá nhân, không phải mục đích y tế.
392330 - Chai nước hoa bằng nhựa
392330 là容器 bằng nhựa, nếu không có đầu phun thì thuộc mã này; nếu có đầu phun thì thuộc 961610.
701090 - Chai nước hoa bằng thủy tinh
701090 là容器 bằng thủy tinh, không có đầu phun; chai nước hoa thủy tinh có đầu phun thuộc 961610.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Bình xịt nước hoa và bình xịt thông thường khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Bình xịt nước hoa thuộc 961610, bình xịt thông thường (như dùng công nghiệp) thuộc 8424. Khác biệt ở mục đích sử dụng: 961610 chuyên dùng cho nước hoa hoặc mỹ phẩm, còn 8424 dùng cho công nghiệp, nông nghiệp, v.v. Khi khai báo hải quan cần khai báo rõ mục đích sử dụng.
Q: Nếu bình xịt nước hoa có thân chai thủy tinh, đầu phun nhựa, nên khai báo như thế nào?
A: Vẫn thuộc 961610, nhưng các yếu tố khai báo cần liệt kê riêng chất liệu thân chai (thủy tinh) và chất liệu đầu phun (nhựa). Phân loại phụ thuộc vào mục đích sử dụng và chức năng xịt, không phải chất liệu.
Q: Chai nước hoa có đầu phun và chai nước hoa thông thường khác nhau như thế nào về phân loại?
A: Chai nước hoa có đầu phun thuộc 961610, vì có chức năng xịt; chai nước hoa thông thường (không có đầu phun) phân loại theo chất liệu vào 701090 (thủy tinh) hoặc 392330 (nhựa).
Q: Bình xịt mỹ phẩm và bình xịt y tế phân biệt như thế nào?
A: Bình xịt mỹ phẩm thuộc 961610, bình xịt y tế thuộc 9019. Căn cứ phân biệt là mục đích sử dụng: nếu dùng cho y tế hoặc điều trị, thuộc 9019; nếu dùng cho chăm sóc cá nhân, thuộc 961610.
Q: Nhập khẩu bình xịt nước hoa cần khai báo những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, dung tích, có đầu phun hay không, quy cách đóng gói, v.v. Mục đích sử dụng và chất liệu là then chốt, tránh phân loại nhầm vào mã khác.
Q: Thuế suất của 961610 tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Lưu ý các nước xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định khác nhau.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới bình xịt nước hoa, mã HS cũng là 961610?
A: Đúng, nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng sử dụng 961610, nhưng cần phù hợp với danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, và lưu ý số lượng hợp lý cho mục đích cá nhân.
Q: Nếu bình xịt được nhập khẩu như quà tặng kèm mỹ phẩm, phân loại như thế nào?
A: Nếu bình xịt được nhập khẩu cùng với mỹ phẩm và là quà tặng, thường phân loại theo hàng hóa chính. Nếu nhập khẩu riêng lẻ, vẫn thuộc 961610. Khuyến nghị khai báo riêng để tránh nhầm lẫn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.