Mã HS: 961519
Lược làm từ vật liệu khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 96 bao gồm các mặt hàng tạp hóa trong Hệ thống hài hòa, bao gồm nguyên liệu động vật đã qua chế biến, bàn chải, sàng, lược, dụng cụ hút thuốc, cúc áo, khóa kéo, bút, bật lửa, v.v. Những hàng hóa này thường có chức năng cụ thể nhưng không thuộc các chương chuyên biệt hơn (như máy móc, dệt may, sản phẩm kim loại cơ bản, v.v.). Đặc điểm của chương này là chủng loại sản phẩm đa dạng, khi phân loại cần chú trọng vào chất liệu và mục đích sử dụng.
Nhóm
Nhóm 9615 bao gồm lược, kẹp tóc, cuộn tóc, máy uốn tóc, bàn chải tóc và các dụng cụ chăm sóc tóc khác, cũng như các sản phẩm chải tóc gia dụng tương tự. Nhóm này bao gồm lược bất kể chất liệu (nhưng lược làm bằng cao su cứng hoặc nhựa nếu là bộ phận của hàng hóa thuộc nhóm khác thì bị loại trừ), và các loại phụ kiện tóc. Điểm phân biệt chính là có phải lược chuyên dụng hoặc phụ kiện tóc hay không, và chất liệu có ảnh hưởng đến phân loại hay không.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 96: Chương 96, hàng tạp hóa. Chữ số thứ 3-4 là 15: Nhóm 9615, cụ thể là lược, kẹp tóc và các sản phẩm tương tự; cuộn tóc, máy uốn tóc, bàn chải nhuộm tóc, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 19: Phân nhóm 961519, chỉ lược làm bằng vật liệu khác. Phân nhóm này được chia nhỏ thêm trong nhóm 9615: 961511 là lược làm bằng cao su cứng hoặc nhựa; 961519 là lược làm bằng vật liệu khác (như kim loại, gỗ, xương, sừng, ngà voi, v.v.). Do đó, 961519 đặc biệt chỉ lược không làm bằng cao su cứng hoặc nhựa.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là lược, nhưng chất liệu không phải cao su cứng hoặc nhựa, do đó không thể phân loại vào 961511. Đồng thời, nó cũng không thuộc các nhóm khác như kẹp tóc, cuộn tóc của 9615, nên được phân loại vào 961519. Nếu lược làm bằng kim loại quý, có thể phân loại vào Chương 71; nếu là lược đồ chơi, phân loại vào Chương 95. Do đó, 961519 là mã đúng cho lược làm bằng vật liệu khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'lược' hoặc 'lược chải tóc', và ghi rõ chất liệu.
⚠️ Chỉ ghi 'lược' mà không ghi chất liệu, hoặc ghi sai thành 'phụ kiện tóc'.
Chất liệu
Mô tả chi tiết chất liệu chính của lược, như kim loại, gỗ, xương, sừng, ngà voi, v.v., tránh ghi chung chung là 'vật liệu khác'.
⚠️ Khai báo sai lược kim loại thành lược nhựa, hoặc không phân biệt cao su cứng với cao su thông thường.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của lược, như gia dụng, chuyên dụng làm tóc, dùng cho thú cưng, v.v., giúp phân loại.
⚠️ Khai báo sai lược thú cưng thành lược dùng cho người, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Khai báo model hàng hóa, nếu không có model thì ghi 'không model'.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc sai.
Phương thức gia công
Mô tả phương thức gia công của lược, như ép phun, chạm khắc, đánh bóng, v.v.
⚠️ Không khai báo phương thức gia công, ảnh hưởng đến xác định chất liệu.
Quy cách đóng gói
Khai báo tình trạng đóng gói, như mỗi chiếc đóng gói riêng, số lượng mỗi thùng, v.v.
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: Lược chải tóc bằng gỗ; Chất liệu: Gỗ hoàng dương; Mục đích sử dụng: Gia dụng; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Không model; Phương thức gia công: Chạm khắc và đánh bóng; Quy cách đóng gói: Mỗi chiếc đóng gói riêng trong túi nhựa, 100 chiếc/thùng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải Hệ thống hài hòa. Nhóm 9615 bao gồm lược, kẹp tóc và các sản phẩm tương tự, phân nhóm 961511 là làm bằng cao su cứng hoặc nhựa, 961519 là làm bằng vật liệu khác. Do đó, chất liệu là yếu tố phân biệt then chốt. Nếu lược làm bằng cao su cứng hoặc nhựa, phân loại vào 961511; nếu làm bằng kim loại, gỗ, xương, sừng, v.v., phân loại vào 961519. Đồng thời cần lưu ý, nếu lược có kim loại quý hoặc bọc kim loại quý, có thể phân loại vào Chương 71; nếu là lược đồ chơi, phân loại vào Chương 95.
Mã dễ nhầm:
961511 - Lược làm bằng cao su cứng hoặc nhựa
Chất liệu là cao su cứng hoặc nhựa, trong khi 961519 là vật liệu khác.
961590 - Phụ kiện tóc khác
961590 bao gồm kẹp tóc, cuộn tóc, v.v., trong khi 961519 chỉ chỉ lược.
711311 - Đồ trang sức bằng kim loại quý
Nếu lược làm bằng kim loại quý và có tính chất trang sức, phân loại vào 7113, không phải 961519.
950300 - Đồ chơi
Nếu lược là lược đồ chơi, phân loại vào 9503, không phải 961519.
960329 - Bàn chải khác
Bàn chải và lược khác nhau ở cách sắp xếp lông và mục đích sử dụng, lược thường có răng, bàn chải có lông.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 961519?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 961519 để xem thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy theo hiệp định thương mại và xuất xứ.
Q: Lược gỗ phân loại vào 961519 hay 4421?
A: Lược gỗ nếu là lược, nên phân loại vào 961519. Chương 44 là gỗ và sản phẩm gỗ, nhưng lược đã được liệt kê cụ thể trong Chương 96, nên ưu tiên phân loại vào Chương 96.
Q: Lược kim loại có thể phân loại vào 961519 không?
A: Có thể. Lược kim loại không thuộc cao su cứng hoặc nhựa, nên phân loại vào 961519. Nhưng nếu làm bằng kim loại quý, có thể phân loại vào Chương 71.
Q: Lược thú cưng phân loại vào mã nào?
A: Lược thú cưng thường cũng phân loại vào 961519, nhưng cần lưu ý nếu là bàn chải chuyên dụng cho thú cưng, có thể phân loại vào 9603. Sự khác biệt là lược có răng, bàn chải có lông.
Q: Các yếu tố khai báo của 961519 là gì?
A: Thường bao gồm tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, phương thức gia công, quy cách đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Nhập khẩu lược cần điều kiện giám sát gì?
A: Lược thông thường không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng nếu làm bằng ngà voi hoặc vật liệu loài nguy cấp, cần làm giấy phép xuất nhập khẩu loài nguy cấp.
Q: Sự khác biệt chính giữa 961519 và 961511 là gì?
A: Sự khác biệt chính là chất liệu: 961511 là cao su cứng hoặc nhựa, 961519 là vật liệu khác, như kim loại, gỗ, xương, v.v.
Q: Làm thế nào để xác định lược có phải cao su cứng không?
A: Cao su cứng thường chỉ cao su lưu hóa có độ cứng cao, khó uốn cong. Nếu lược làm bằng cao su mềm hoặc nhựa, vẫn phân loại vào 961511.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.