Mã HS: 960910
Bút chì
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 96 bao gồm các sản phẩm tạp hóa trong Mã HS, bao gồm sản phẩm từ lông động vật, chổi, bàn chải, sàng, rây, sàng thủ công, nút, khóa kéo, bút bi, bút chì, bút mực, ruy băng máy đánh chữ, đệm mực, bật lửa, tẩu thuốc, lược, kẹp tóc, bình xịt nước hoa, phích nước, v.v. Những hàng hóa này thường có nhiều mục đích sử dụng, không thuộc riêng chương nào khác và chủ yếu là thành phẩm, liên quan đến nhiều loại vật liệu từ kim loại, nhựa đến gỗ, dệt may, v.v. Đây là một chương khá phân tán trong phân loại HS, nhằm cung cấp cơ sở phân loại cho các sản phẩm tạp hóa hàng ngày chưa được liệt kê trong các chương khác.
Nhóm
Nhóm 9609 bao gồm bút chì, bút sáp màu, phấn, than vẽ, phấn viết hoặc vẽ và phấn may. Cụ thể bao gồm: bút chì thông thường, bút chì màu, ruột bút chì, bút sáp màu, phấn, than vẽ, phấn may, v.v. Nhưng không bao gồm bút mực, bút bi (nhóm 9608), màu vẽ nghệ thuật (Chương 32) và một số bút có mục đích đặc biệt (như bút đánh dấu y tế). Nhóm này chủ yếu nhắm đến các sản phẩm văn phòng phẩm với mục đích viết, vẽ, đánh dấu, nhấn mạnh chức năng viết tay hoặc vẽ tay.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 960910 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '96' đại diện cho Chương 96 (sản phẩm tạp hóa); chữ số thứ 3-4 '09' đại diện cho nhóm 9609 (bút chì, bút sáp màu, phấn, v.v.); chữ số thứ 5-6 '10' đại diện cho phân nhóm 960910, cụ thể là 'bút chì và bút sáp màu'. Trong phân loại HS, 960910 được chia nhỏ hơn thành: 96091010 (bút chì) và 96091020 (bút sáp màu). Tuy nhiên, theo thông tin người dùng cung cấp, tên tiếng Trung là 'bút chì', tiếng Anh là 'Pencil', do đó 960910 đặc biệt chỉ bút chì (bao gồm bút chì thông thường và bút chì màu), trong khi bút sáp màu thường được phân loại vào 96091020. Cần lưu ý rằng ruột bút chì (lõi bút) khi được phân loại riêng có thể thuộc 960920, và sự phân biệt giữa bút chì và bút sáp màu nằm ở việc có chứa thành phần sáp hay không và mục đích sử dụng.
Căn cứ phân loại
Bút chì được phân loại vào 960910, không phải 9608 (bút bi, bút dạ, v.v.) hoặc các phân nhóm khác của 9609 (như 960920 ruột bút chì, 960990 khác), vì đặc điểm cốt lõi của nó là 'bút chì': được làm từ than chì hoặc bột màu trộn với đất sét để tạo ruột bút, bọc ngoài bằng gỗ hoặc vật liệu khác, được gọt nhọn hoặc đẩy bằng cơ chế để viết hoặc vẽ. Khác với bút bi, bút chì không dựa vào mực mà để lại dấu vết thông qua mài mòn vật lý. So với bút sáp màu, ruột bút chì có độ cứng cao hơn, chủ yếu dùng để viết và vẽ, trong khi bút sáp màu có kết cấu mềm, chứa sáp, thường dùng cho trẻ em vẽ.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'bút chì', 'bút chì màu', 'bút chì vẽ', v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành 'bút bi' hoặc 'bút sáp màu', dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Mô tả chất liệu chính của bút chì, như chất liệu thân bút (gỗ, nhựa, v.v.) và chất liệu ruột bút (than chì, bột màu, v.v.).
⚠️ Chỉ khai báo 'bằng gỗ', không nêu thành phần ruột bút, ảnh hưởng đến phân loại.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng của bút chì, như viết, vẽ, đánh dấu, v.v., cần cụ thể.
⚠️ Khai báo chung chung 'văn phòng phẩm', không nêu rõ mục đích cụ thể.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu của bút chì (nếu có), nếu không có thương hiệu thì khai báo 'không có thương hiệu'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thành thương hiệu khác.
Model
Khai báo model hoặc quy cách của bút chì, như '2B', 'HB', v.v., để dễ nhận biết.
⚠️ Không khai báo model, khiến hải quan không thể xác nhận hàng hóa cụ thể.
Quy cách đóng gói
Khai báo cách đóng gói bút chì, như mỗi hộp 12 cây, mỗi thùng 100 hộp, v.v.
⚠️ Chỉ khai báo 'đóng hộp', không nêu số lượng cụ thể.
Có phải bộ hay không
Khai báo có phải là bộ đóng gói bán lẻ hay không, như bộ bút chì.
⚠️ Khai báo sai bút chì bộ thành từng cây, ảnh hưởng đến phân loại.
Quốc gia xuất xứ
Khai báo quốc gia (khu vực) xuất xứ của bút chì, dùng để xác định thuế suất áp dụng và chính sách thương mại.
⚠️ Khai báo sai quốc gia xuất xứ, dẫn đến thu thuế sai.
Ví dụ:
Tên hàng: Bút chì màu; Chất liệu: Thân bằng gỗ, ruột bằng bột màu; Mục đích: Dùng để vẽ; Thương hiệu: M&G; Model: 24 màu; Quy cách đóng gói: Mỗi hộp 24 cây, mỗi thùng 50 hộp; Có phải bộ: Có; Quốc gia xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở quyết định phân loại cốt lõi là đặc tính vật lý, mục đích sử dụng và chất liệu của hàng hóa. Bút chì (960910) cần đáp ứng: 1) Ruột bút được làm từ than chì, bột màu, v.v. trộn với đất sét; 2) Được gọt nhọn hoặc đẩy bằng cơ chế để viết hoặc vẽ; 3) Không chứa mực hoặc thành phần sáp. Nếu ruột bút chứa sáp và kết cấu mềm, thì phân loại vào bút sáp màu (96091020). Nếu là bút bi, bút dạ, v.v., phân loại vào 9608. Nếu ruột bút chì được nhập khẩu riêng, phân loại vào 960920. Do đó, khi phân loại cần kiểm tra trọng điểm thành phần ruột bút, mục đích sử dụng và có phải bộ hay không.
Mã dễ nhầm:
9608 - Bút bi, bút dạ, v.v.
Bút bi giải phóng mực qua viên bi lăn, bút dạ cung cấp mực qua đầu sợi, trong khi bút chì để lại dấu vết qua mài mòn vật lý, không có mực.
96091020 - Bút sáp màu
Ruột bút sáp màu chứa sáp, kết cấu mềm, thường dùng cho trẻ em vẽ; ruột bút chì cứng, chứa than chì hoặc bột màu, dùng để viết và vẽ.
960920 - Ruột bút chì
Ruột bút chì khi nhập khẩu riêng được phân loại vào 960920, trong khi bút chì có thân bút được phân loại vào 960910.
960990 - Bút chì, bút sáp màu, phấn khác
960990 bao gồm phấn, than vẽ, phấn may, v.v., trong khi 960910 đặc biệt chỉ bút chì và bút sáp màu.
321310 - Màu vẽ nghệ thuật
Màu vẽ nghệ thuật (như sơn dầu, màu nước) được phân loại vào Chương 32, trong khi bút chì thuộc văn phòng phẩm, phân loại vào Chương 96.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt mã HS của bút chì và bút sáp màu?
A: Bút chì và bút sáp màu đều được phân loại vào 960910, nhưng bút chì là 96091010, bút sáp màu là 96091020. Điểm khác biệt chính là thành phần ruột bút: ruột bút chì được làm từ than chì hoặc bột màu trộn với đất sét, độ cứng cao; ruột bút sáp màu chứa sáp, kết cấu mềm, thường dùng cho trẻ em vẽ. Khi khai báo cần cung cấp chất liệu ruột bút và mục đích sử dụng.
Q: Ruột bút chì nhập khẩu riêng nên phân loại vào mã HS nào?
A: Ruột bút chì nhập khẩu riêng nên phân loại vào 960920, không phải 960910. 960910 áp dụng cho bút chì có thân bút. Nếu ruột bút chì nhập khẩu cùng với thân bút, thì phân loại theo bút chì vào 960910.
Q: Mã HS của bút chì màu và bút chì thông thường có giống nhau không?
A: Có, bút chì màu và bút chì thông thường đều được phân loại vào 96091010. Mã HS 960910 bao gồm tất cả bút chì, bao gồm bút chì màu. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu ruột bút chì màu là sáp, thì có thể phân loại vào phân nhóm bút sáp màu 96091020.
Q: Bút chì bộ (như bộ hộp bút chì) được phân loại như thế nào?
A: Bút chì bộ nếu phù hợp với đóng gói bán lẻ và chức năng chính là bút chì, vẫn phân loại vào 960910. Nhưng nếu bộ bao gồm các vật phẩm khác (như tẩy, gọt bút chì) và những vật phẩm này tạo thành đặc tính cơ bản của cả bộ hàng, thì có thể phân loại theo cả bộ, cụ thể cần đánh giá theo Quy tắc chung 3 (b).
Q: Khi tra cứu mã HS của bút chì cần lưu ý điều gì?
A: Khi tra cứu cần lưu ý: 1) Xác nhận là bút chì hay bút sáp màu; 2) Xác nhận có thân bút hay không; 3) Xác nhận có phải bộ hay không; 4) Xác nhận mục đích sử dụng. Khuyến nghị sử dụng hệ thống tra cứu mã HS của Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp để đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo bút chì là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: 1) Tên hàng khai báo là 'bút bi' hoặc 'bút sáp màu'; 2) Chất liệu chỉ khai báo 'bằng gỗ', không nêu ruột bút; 3) Mục đích sử dụng khai báo chung chung 'văn phòng phẩm'; 4) Bỏ sót thương hiệu và model; 5) Quy cách đóng gói không cụ thể. Những lỗi này có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm thông quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của bút chì?
A: Thuế suất nhập khẩu cần tra cứu theo quốc gia xuất xứ và hiệp định thương mại. Có thể tra cứu qua 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' trên trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế quan của bên thứ ba. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của bút chì là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào mã HS của hàng hóa và chính sách của quốc gia xuất khẩu. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của bút chì (960910) cần tra cứu trong thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành. Thông thường thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của bút chì khá cao, nhưng cụ thể lấy chính sách mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.