Mã HS: 960840
Bút chì bấm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 96 là chương về các mặt hàng tạp hóa khác trong hệ thống phân loại HS, bao gồm nhiều loại sản phẩm chế tạo khó xếp vào các chương khác. Chủ yếu bao gồm: bàn chải, bút vẽ, bút chì, bút sáp, phấn và các công cụ viết vẽ dùng cho động vật sống; ruy băng máy đánh chữ, đệm mực; dụng cụ hút thuốc như bật lửa, tẩu thuốc; đồ dùng cá nhân như lược, kẹp tóc; và các mặt hàng tạp hóa hàng ngày như cúc áo, khóa kéo, bình giữ nhiệt. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là hàng tiêu dùng cuối cùng, mức độ gia công cao, nhưng chức năng khác nhau lớn, do đó khi phân loại cần dựa nghiêm ngặt vào điều khoản và chú thích của nhóm hàng.
Nhóm
Nhóm thuế 9608 bao gồm các loại sản phẩm bút, bao gồm bút bi, bút dạ, bút máy, bút chì cơ, bút sáp, phấn và các công cụ viết hoặc vẽ và phụ tùng của chúng. Cụ thể bao gồm: 960810 bút bi; 960820 bút dạ và bút vật liệu xốp; 960830 bút máy; 960840 bút chì cơ; 960850 bộ sản phẩm gồm hai loại bút trở lên; 960860 ruột bút bi; 960891 ngòi bút và phụ tùng; 960899 phụ tùng bút khác và thân bút. Cốt lõi của nhóm thuế này là công cụ viết loại bút, nhưng bút chì cơ cần có cấu trúc đẩy ruột chì bằng cơ học.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 960840 là mã phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "96" biểu thị Chương 96 (các mặt hàng tạp hóa), bao gồm bàn chải, bút, bật lửa và các sản phẩm chế tạo chưa được liệt kê trong các chương khác. Chữ số thứ 3-4 "08" biểu thị nhóm thuế 9608, tức là sản phẩm bút, bao gồm bút bi, bút máy, bút chì cơ, v.v. Chữ số thứ 5-6 "40" biểu thị phân nhóm 960840, đặc biệt chỉ bút chì cơ, tức là bút chì đẩy hoặc thu hồi ruột chì thông qua cơ cấu cơ học (như nhấn, xoay), trong thân bút có chứa ruột chì có thể thay thế. Phân nhóm này không bao gồm bút chì gỗ thông thường (thuộc 9609) và bút sáp, phấn.
Căn cứ phân loại
Bút chì cơ được phân loại vào 960840 vì có đặc điểm cốt lõi là đẩy ruột chì bằng cơ học, phù hợp với điều khoản phân nhóm "bút chì cơ". Khác biệt với các mã liền kề: 960810 bút bi sử dụng mực dầu, 960830 bút máy sử dụng mực nước, 9609 là bút chì thông thường và bút sáp, phấn. Bút chì cơ mặc dù có thể thay thế ruột chì, nhưng khi phân loại dựa trên cấu trúc cơ học, không phải khả năng thay thế.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "bút chì cơ" hoặc "bút chì cơ học".
⚠️ Khai báo sai là "bút chì tự động" hoặc "bút chì gỗ", dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, không có thương hiệu điền "không nhãn hiệu", thương hiệu phải nhất quán với thực tế.
⚠️ Khai báo thương hiệu không đúng hoặc bỏ sót, ảnh hưởng đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan.
Model
Điền model hoặc mã hàng của hàng hóa, thuận tiện nhận diện thông số kỹ thuật cụ thể.
⚠️ Điền model chung chung hoặc không khớp với thực tế.
Chất liệu
Mô tả chất liệu của các bộ phận chính như thân bút, nắp bút, như nhựa, kim loại.
⚠️ Chỉ ghi "nhựa" mà không phân biệt chất liệu thân bút và ruột bút.
Có thể thay thế ruột chì
Giải thích ruột chì có thể thay thế hay không, bút chì cơ thường có thể thay thế.
⚠️ Nhầm bút không thể thay thế ruột chì vào bút chì cơ.
Đường kính ruột chì
Điền đường kính ruột chì, như 0.5mm, 0.7mm, ảnh hưởng đến thông số hàng hóa.
⚠️ Không điền hoặc điền sai, dẫn đến thông số không khớp.
Quy cách đóng gói
Điền số lượng mỗi hộp/mỗi bộ, như 12 cây/hộp.
⚠️ Nhầm lẫn đơn vị đóng gói với đơn vị giao dịch.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích chính, như viết, vẽ.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng văn phòng".
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Bút chì cơ (Mechanical Pencil) Thương hiệu: M&G Model: AMP37201 Chất liệu: Thân bút nhựa, kẹp bút kim loại Có thể thay thế ruột chì: Có Đường kính ruột chì: 0.5mm Quy cách đóng gói: 12 cây/hộp Mục đích sử dụng: Viết Mã HS: 9608400000 Yếu tố khai báo: Tên hàng, thương hiệu, model, chất liệu, có thể thay thế ruột chì, đường kính ruột chì, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi phân loại là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú thích HS". Bút chì cơ được phân loại vào 960840 vì có cơ cấu cơ học đẩy ruột chì, và ruột chì có thể thay thế. Theo chú thích Chương 96, nhóm thuế 9608 bao gồm bút chì cơ, còn 9609 là bút chì thông thường, bút sáp, phấn. Điểm phán định chính: 1) Có đẩy ruột chì bằng cấu trúc cơ học (nhấn, xoay) hay không; 2) Ruột chì có thể thay thế hay không; 3) Có dùng để viết hoặc vẽ hay không. Nếu là bút dùng một lần, không thể thay thế ruột chì, có thể thuộc phân nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
960810 - Bút bi
Bút bi sử dụng mực dầu viết qua viên bi lăn, bút chì cơ sử dụng ruột chì rắn, đẩy bằng cơ học. Nguyên lý hoạt động và môi trường viết khác nhau.
960830 - Bút máy
Bút máy sử dụng mực nước, viết qua mao dẫn ngòi bút, bút chì cơ sử dụng ruột chì rắn, không cần mực.
9609 - Bút chì, bút sáp, phấn
9609 bao gồm bút chì gỗ thông thường, bút sáp, phấn, không có cấu trúc đẩy cơ học, còn bút chì cơ có cơ cấu cơ học đẩy ruột chì.
960850 - Bộ bút
960850 là bộ sản phẩm gồm hai loại bút trở lên, nếu bút chì cơ đóng gói cùng bút khác, nên phân loại vào 960850, không phải 960840.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Bút chì cơ và bút chì tự động có gì khác nhau? Mã HS có giống nhau không?
A: Bút chì cơ và bút chì tự động thường chỉ cùng một loại hàng hóa, tức là bút chì đẩy ruột chì bằng cơ cấu cơ học. Trong mã HS, đều phân loại vào 960840. Nhưng cần lưu ý, nếu là "bút chì tự động" không thể thay thế ruột chì, có thể thuộc phân nhóm khác, cần phán định theo cấu trúc cụ thể.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu bút chì cơ?
A: Thuế suất nhập khẩu bút chì cơ cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại. Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, hệ thống tra cứu biểu thuế hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan để có thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, đề nghị lấy hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Trong yếu tố khai báo bút chì cơ, đường kính ruột chì có bắt buộc khai báo không?
A: Có, đường kính ruột chì là thông số quan trọng của bút chì cơ, ảnh hưởng đến phân loại hàng hóa và thẩm định giá hải quan. Khi khai báo cần điền chính xác, như 0.5mm, 0.7mm. Nếu không khai báo, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc kiểm tra.
Q: Mã HS bút chì cơ và bút bi có gì khác nhau?
A: Bút chì cơ phân loại vào 960840, bút bi phân loại vào 960810. Khác biệt chính là nguyên lý viết: bút chì cơ sử dụng ruột chì rắn, đẩy bằng cơ học; bút bi sử dụng mực dầu, lăn qua viên bi. Hai loại không thể nhầm lẫn.
Q: Nếu bút chì cơ đóng gói cùng bút khác, nên phân loại thế nào?
A: Nếu bút chì cơ và bút bi, bút máy v.v. từ hai loại trở lên tạo thành bộ hàng hóa, nên phân loại vào 960850. Nhưng nếu bộ hàng hóa chỉ có bút chì cơ, vẫn phân loại vào 960840. Khi phân loại lấy đóng gói bán lẻ theo bộ làm chuẩn.
Q: Ruột chì của bút chì cơ có cần khai báo riêng không?
A: Ruột chì nếu nhập khẩu cùng bút chì cơ, và là phụ tùng của bút chì, thường phân loại cùng bút chì. Nếu nhập khẩu riêng ruột chì, nên phân loại vào 960920 (ruột bút chì). Nhưng cần lưu ý, ruột chì bút chì cơ và ruột bút chì thông thường có thể khác nhau.
Q: Bán bút chì cơ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khi xuất khẩu khai báo hải quan cần lưu ý gì?
A: Xuất khẩu bút chì cơ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần khai báo chính xác tên hàng, thương hiệu, model v.v., tránh xâm phạm. Nếu không có thương hiệu, cần khai báo "không nhãn hiệu". Đồng thời, lưu ý mã HS nước đến có thể khác, cần tra cứu trước.
Q: Mã HS bút chì cơ có thống nhất toàn cầu không?
A: 6 chữ số đầu mã HS thống nhất toàn cầu, nhưng các nước có thể phân chia chi tiết ở các chữ số sau. Ví dụ, hải quan Trung Quốc có thể phân chia 960840 thành 9608400000. Do đó, khi xuất nhập khẩu cần lấy mã hải quan nước đến làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.