Chương 96 bao gồm các sản phẩm tạp hóa trong Hệ thống hài hòa (HS), bao gồm vật liệu chạm khắc và đúc, chổi, bàn chải, sàng, rây thủ công, nút, khóa kéo, bút, bút chì, bút sáp, phấn, bảng đen, dấu ngày tháng, ruy băng máy chữ, v.v. Những hàng hóa này thường có nhiều mục đích sử dụng, vật liệu đa dạng và không được phân loại vào các chương cụ thể hơn. Chương này nhằm cung cấp cơ sở phân loại cho các sản phẩm tạp hóa không thể xếp vào các chương khác. Nhóm 9608 bao gồm các loại bút như bút bi, bút dạ, bút đầu sợi, bút đánh dấu, bút máy, bút trâm, bút chì, bút sáp, phấn, v.v., cùng với các bộ phận và phụ kiện của chúng. Nhóm này chủ yếu dành cho các sản phẩm bút dùng để viết, vẽ, đánh dấu, bất kể vật liệu hay nguyên lý hoạt động, miễn là đáp ứng đặc điểm cơ bản của bút. Hai chữ số đầu tiên 96 biểu thị Chương 96 (sản phẩm tạp hóa); chữ số thứ 3-4 là 08 biểu thị nhóm 9608 (bút); chữ số thứ 5-6 là 20 biểu thị phân nhóm 960820, cụ thể là bút dạ và các loại bút đầu xốp khác. Phân nhóm này phân biệt thêm bút dạ với các loại bút khác như bút bi (960810), bút máy (960830), v.v. Do đó, 960820 đặc biệt chỉ các loại bút sử dụng đầu bút bằng vật liệu dạ hoặc xốp, thường dùng để viết, vẽ hoặc đánh dấu. Bút dạ được phân loại vào 960820 vì đầu bút được làm từ vật liệu xốp như dạ, vận chuyển mực qua mao dẫn. Nó khác với bút bi (960810) có cấu trúc bi lăn, và khác với bút máy (960830) có đầu kim loại. Ngoài ra, bút dạ thường không được phân loại vào 9609 là bút chì hoặc bút sáp, vì cơ chế viết và đặc tính vật liệu phù hợp hơn với mô tả của 9608.
Chương
Chương 96 bao gồm các sản phẩm tạp hóa trong Hệ thống hài hòa (HS), bao gồm vật liệu chạm khắc và đúc, chổi, bàn chải, sàng, rây thủ công, nút, khóa kéo, bút, bút chì, bút sáp, phấn, bảng đen, dấu ngày tháng, ruy băng máy chữ, v.v. Những hàng hóa này thường có nhiều mục đích sử dụng, vật liệu đa dạng và không được phân loại vào các chương cụ thể hơn. Chương này nhằm cung cấp cơ sở phân loại cho các sản phẩm tạp hóa không thể xếp vào các chương khác.
Nhóm
Nhóm 9608 bao gồm các loại bút như bút bi, bút dạ, bút đầu sợi, bút đánh dấu, bút máy, bút trâm, bút chì, bút sáp, phấn, v.v., cùng với các bộ phận và phụ kiện của chúng. Nhóm này chủ yếu dành cho các sản phẩm bút dùng để viết, vẽ, đánh dấu, bất kể vật liệu hay nguyên lý hoạt động, miễn là đáp ứng đặc điểm cơ bản của bút.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu tiên 96 biểu thị Chương 96 (sản phẩm tạp hóa); chữ số thứ 3-4 là 08 biểu thị nhóm 9608 (bút); chữ số thứ 5-6 là 20 biểu thị phân nhóm 960820, cụ thể là bút dạ và các loại bút đầu xốp khác. Phân nhóm này phân biệt thêm bút dạ với các loại bút khác như bút bi (960810), bút máy (960830), v.v. Do đó, 960820 đặc biệt chỉ các loại bút sử dụng đầu bút bằng vật liệu dạ hoặc xốp, thường dùng để viết, vẽ hoặc đánh dấu.
Căn cứ phân loại
Bút dạ được phân loại vào 960820 vì đầu bút được làm từ vật liệu xốp như dạ, vận chuyển mực qua mao dẫn. Nó khác với bút bi (960810) có cấu trúc bi lăn, và khác với bút máy (960830) có đầu kim loại. Ngoài ra, bút dạ thường không được phân loại vào 9609 là bút chì hoặc bút sáp, vì cơ chế viết và đặc tính vật liệu phù hợp hơn với mô tả của 9608.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như bút dạ, bút đánh dấu, v.v., phải khớp với thực tế. Thương hiệu: Ghi tên thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "không". Mã hiệu: Mã hiệu hoặc quy cách của hàng hóa, như độ dày đầu bút, màu sắc, v.v. Chất liệu đầu bút: Xác định rõ đầu bút có phải bằng dạ hoặc vật liệu xốp như sợi, nylon, v.v. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích của bút, như viết, vẽ, đánh dấu, v.v. Quy cách đóng gói: Ghi số lượng mỗi hộp hoặc mỗi gói, như 12 cây/hộp. Có thể xóa được không: Ghi rõ mực có thể xóa được hay không, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm. Tên hàng: Bút dạ; Thương hiệu: ABC; Mã hiệu: F-100; Chất liệu đầu bút: Sợi; Mục đích sử dụng: Viết; Quy cách đóng gói: 12 cây/hộp; Có thể xóa được không: Không. Phân loại sai bút dạ vào 960810 (bút bi) do cấu trúc đầu bút khác nhau. Bỏ qua khai báo chất liệu đầu bút, khiến hải quan nghi ngờ phân loại. Không ghi rõ có thể xóa được hay không, có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như bút dạ, bút đánh dấu, v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành bút bi hoặc bút máy, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc thiếu thông tin thương hiệu.
Mã hiệu
Mã hiệu hoặc quy cách của hàng hóa, như độ dày đầu bút, màu sắc, v.v.
⚠️ Mã hiệu ghi không đầy đủ, khiến hải quan không thể nhận diện.
Chất liệu đầu bút
Xác định rõ đầu bút có phải bằng dạ hoặc vật liệu xốp như sợi, nylon, v.v.
⚠️ Khai báo sai đầu dạ thành đầu nhựa hoặc đầu kim loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích của bút, như viết, vẽ, đánh dấu, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng cho văn phòng".
Quy cách đóng gói
Ghi số lượng mỗi hộp hoặc mỗi gói, như 12 cây/hộp.
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến thống kê số lượng.
Có thể xóa được không
Ghi rõ mực có thể xóa được hay không, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
⚠️ Bỏ qua đặc tính xóa được, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ: Tên hàng: Bút dạ; Thương hiệu: ABC; Mã hiệu: F-100; Chất liệu đầu bút: Sợi; Mục đích sử dụng: Viết; Quy cách đóng gói: 12 cây/hộp; Có thể xóa được không: Không.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai bút dạ vào 960810 (bút bi) do cấu trúc đầu bút khác nhau.
Bỏ qua khai báo chất liệu đầu bút, khiến hải quan nghi ngờ phân loại.
Không ghi rõ có thể xóa được hay không, có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là chất liệu đầu bút và nguyên lý hoạt động. Đầu bút dạ được làm từ vật liệu xốp như dạ, sợi, vận chuyển mực qua mao dẫn, phù hợp với mô tả của 960820. Nếu đầu bút là bi lăn (bút bi) hoặc đầu kim loại (bút máy), thì phân loại vào phân nhóm khác. Ngoài ra, cần xem xét mục đích và thiết kế của bút, nhưng yếu tố quyết định chính là loại đầu bút. 960810 Bút bi: Đầu bút bi là bi lăn, vận chuyển mực qua lăn; đầu bút dạ là vật liệu xốp, qua mao dẫn. 960830 Bút máy: Đầu bút máy là kim loại, thường có lưỡi gà và bộ phận chứa mực; đầu bút dạ là dạ hoặc sợi. 960840 Bút chì hoạt động: Bút chì hoạt động sử dụng ruột chì rắn, đẩy ra qua cơ chế; bút dạ sử dụng mực lỏng. 960850 Bộ bút: Bộ bút bao gồm nhiều loại bút, nếu có bút dạ, cần xác định theo quy tắc phân loại hàng bộ. Đầu bút có phải bằng dạ hoặc vật liệu xốp không? Có vận chuyển mực qua mao dẫn không? Có bị nhầm với bút bi hoặc bút máy không? Có thể xóa được không? Có thuộc bộ bút không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là chất liệu đầu bút và nguyên lý hoạt động. Đầu bút dạ được làm từ vật liệu xốp như dạ, sợi, vận chuyển mực qua mao dẫn, phù hợp với mô tả của 960820. Nếu đầu bút là bi lăn (bút bi) hoặc đầu kim loại (bút máy), thì phân loại vào phân nhóm khác. Ngoài ra, cần xem xét mục đích và thiết kế của bút, nhưng yếu tố quyết định chính là loại đầu bút.
Mã dễ nhầm:
960810 - Bút bi
Đầu bút bi là bi lăn, vận chuyển mực qua lăn; đầu bút dạ là vật liệu xốp, qua mao dẫn.
960830 - Bút máy
Đầu bút máy là kim loại, thường có lưỡi gà và bộ phận chứa mực; đầu bút dạ là dạ hoặc sợi.
960840 - Bút chì hoạt động
Bút chì hoạt động sử dụng ruột chì rắn, đẩy ra qua cơ chế; bút dạ sử dụng mực lỏng.
960850 - Bộ bút
Bộ bút bao gồm nhiều loại bút, nếu có bút dạ, cần xác định theo quy tắc phân loại hàng bộ.
Tự kiểm tra:
✓ Đầu bút có phải bằng dạ hoặc vật liệu xốp không?
✓ Có vận chuyển mực qua mao dẫn không?
✓ Có bị nhầm với bút bi hoặc bút máy không?
✓ Có thể xóa được không?
✓ Có thuộc bộ bút không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của bút dạ? Có thể tra cứu qua biểu thuế hải quan hoặc hệ thống tra cứu mã HS, nhập từ khóa "bút dạ" hoặc "felt-tip pen", tìm mã tương ứng 960820. Đồng thời cần xác nhận chất liệu đầu bút và mục đích sử dụng để đảm bảo phân loại chính xác. Mã HS của bút dạ và bút đánh dấu có giống nhau không? Bút đánh dấu thường cũng được phân loại vào 960820, vì đầu bút thường bằng dạ hoặc sợi. Nhưng nếu bút đánh dấu có cấu trúc bi, thì phân loại vào 960810. Cần dựa vào loại đầu bút để xác định. Khi khai báo bút dạ, cần cung cấp những yếu tố khai báo nào? Cần cung cấp tên hàng, thương hiệu, mã hiệu, chất liệu đầu bút, mục đích sử dụng, quy cách đóng gói, có thể xóa được không, v.v. Đảm bảo thông tin khớp với thực tế, tránh tranh chấp phân loại. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của bút dạ? Thuế suất khác nhau tùy quốc gia, có thể tra cứu trên trang web hải quan nước nhập khẩu hoặc sử dụng công cụ tra cứu mã HS. Cần lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Nếu bút dạ và bút bi được đóng gói cùng nhau, phân loại như thế nào? Nếu là hàng bộ, và cả bút dạ và bút bi đều phù hợp với phân nhóm riêng, thường phân loại theo quy tắc hàng bộ, dựa trên đặc điểm chính hoặc phân loại riêng. Nên tham khảo ý kiến hải quan. Chất liệu đầu bút dạ ảnh hưởng như thế nào đến phân loại? Chất liệu đầu bút là cơ sở phân loại chính. Đầu dạ hoặc vật liệu xốp phân loại vào 960820, đầu bi vào 960810, đầu kim loại vào 960830. Do đó, khi khai báo cần mô tả chính xác chất liệu đầu bút. Bán bút dạ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để tránh phân loại sai? Nên kiểm tra kỹ mô tả sản phẩm, đảm bảo đầu bút bằng dạ hoặc vật liệu xốp, và điền đúng yếu tố khai báo. Có thể tham khảo quyết định phân loại của hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của bút dạ?
A: Có thể tra cứu qua biểu thuế hải quan hoặc hệ thống tra cứu mã HS, nhập từ khóa "bút dạ" hoặc "felt-tip pen", tìm mã tương ứng 960820. Đồng thời cần xác nhận chất liệu đầu bút và mục đích sử dụng để đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Mã HS của bút dạ và bút đánh dấu có giống nhau không?
A: Bút đánh dấu thường cũng được phân loại vào 960820, vì đầu bút thường bằng dạ hoặc sợi. Nhưng nếu bút đánh dấu có cấu trúc bi, thì phân loại vào 960810. Cần dựa vào loại đầu bút để xác định.
Q: Khi khai báo bút dạ, cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, thương hiệu, mã hiệu, chất liệu đầu bút, mục đích sử dụng, quy cách đóng gói, có thể xóa được không, v.v. Đảm bảo thông tin khớp với thực tế, tránh tranh chấp phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của bút dạ?
A: Thuế suất khác nhau tùy quốc gia, có thể tra cứu trên trang web hải quan nước nhập khẩu hoặc sử dụng công cụ tra cứu mã HS. Cần lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Nếu bút dạ và bút bi được đóng gói cùng nhau, phân loại như thế nào?
A: Nếu là hàng bộ, và cả bút dạ và bút bi đều phù hợp với phân nhóm riêng, thường phân loại theo quy tắc hàng bộ, dựa trên đặc điểm chính hoặc phân loại riêng. Nên tham khảo ý kiến hải quan.
Q: Chất liệu đầu bút dạ ảnh hưởng như thế nào đến phân loại?
A: Chất liệu đầu bút là cơ sở phân loại chính. Đầu dạ hoặc vật liệu xốp phân loại vào 960820, đầu bi vào 960810, đầu kim loại vào 960830. Do đó, khi khai báo cần mô tả chính xác chất liệu đầu bút.
Q: Bán bút dạ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để tránh phân loại sai?
A: Nên kiểm tra kỹ mô tả sản phẩm, đảm bảo đầu bút bằng dạ hoặc vật liệu xốp, và điền đúng yếu tố khai báo. Có thể tham khảo quyết định phân loại của hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.