Mã HS: 960629
Khuy làm từ vật liệu khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 96 bao gồm các mặt hàng tạp trong Hệ thống hài hòa, bao gồm vật liệu chạm khắc động thực vật đã qua chế biến, chổi, bàn chải, sàng, cúc áo, khóa kéo, bút bi, bật lửa, tẩu thuốc, lược, kẹp tóc, bình xịt nước hoa, bình giữ nhiệt chân không, v.v. Những hàng hóa này thường có nhiều công dụng hoặc được làm từ nhiều loại vật liệu, và không được liệt kê cụ thể hơn ở các chương khác. Chương này nhằm cung cấp vị trí phân loại rõ ràng cho các thành phẩm khó phân loại theo vật liệu, tránh xung đột với các chương phân loại theo vật liệu như Chương 39 (nhựa), Chương 44 (gỗ).
Nhóm
Nhóm 9606 bao gồm riêng các loại cúc áo, khuy cổ, khuy măng sét, khuy bấm và phôi, bộ phận của chúng. Nhóm này không chỉ bao gồm cúc áo thành phẩm mà còn bao gồm phôi cúc áo chưa hoàn thiện hoặc chưa trang trí, cũng như các bộ phận chuyên dụng như lõi, vỏ cúc áo. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đầu khóa kéo (9607), khuy dây giày (8308) và các loại khuy tương tự không thuộc nhóm này. Nhóm 9606 được chia nhỏ theo vật liệu thành các phân nhóm như bằng nhựa, bằng kim loại cơ bản, bằng vật liệu khác, thể hiện logic phân cấp theo chất liệu.
Phân tích từng chữ số
Mã 960629 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu "96" đại diện Chương 96 (hàng tạp); chữ số 3-4 "06" đại diện nhóm 9606 (cúc áo, khuy cổ, khuy măng sét, khuy bấm, v.v.); chữ số 5-6 "29" đại diện phân nhóm "bằng vật liệu khác". Cụ thể, phân nhóm 9606.2 là "cúc áo bằng vật liệu khác", được chia nhỏ thành 9606.21 (bằng nhựa, không bọc vật liệu dệt) và 9606.22 (bằng kim loại cơ bản, không bọc vật liệu dệt), trong khi 9606.29 bao gồm tất cả cúc áo làm từ vật liệu ngoài nhựa và kim loại cơ bản, như bằng gỗ, vỏ sò, xương, da, gốm, thủy tinh, v.v. Phân nhóm này mang tính bao quát, mọi cúc áo không thuộc vật liệu cụ thể trước đó đều được xếp vào mã này.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được xếp vào 960629 vì vật liệu của nó không thuộc nhựa (phân nhóm 9606.21) hoặc kim loại cơ bản (phân nhóm 9606.22), và không được bọc bằng vật liệu dệt. Nếu cúc áo được bọc bằng vật liệu dệt, có thể xếp vào 9606.30. Ngoài ra, nếu cúc áo là bộ phận của quần áo và được khai báo cùng với quần áo, có thể phân loại theo quần áo, nhưng cúc áo khai báo riêng nên xếp vào 9606. Do đó, đối với cúc áo bằng gỗ, vỏ sò, xương, v.v., 960629 là phân nhóm đúng duy nhất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "cúc áo gỗ", "cúc áo vỏ sò", "cúc áo sừng bò", v.v., phải phản ánh chính xác vật liệu và công dụng.
⚠️ Chỉ ghi "cúc áo" mà không ghi vật liệu, dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
Vật liệu
Mô tả chi tiết vật liệu chính của cúc áo, như "vỏ sò", "gỗ", "sừng bò", "gốm", "thủy tinh", v.v., cần cụ thể đến một loại vật liệu duy nhất.
⚠️ Ghi chung chung "vật liệu tự nhiên" hoặc "vật liệu khác", không đáp ứng yêu cầu khai báo chuẩn.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, phải khai báo tên thương hiệu (tiếng Trung và tiếng Anh); nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến rủi ro sở hữu trí tuệ.
Quy cách, kiểu loại
Bao gồm kích thước cúc áo (đường kính, độ dày), hình dạng (tròn, vuông, v.v.), mã hiệu, v.v., để hải quan nhận diện.
⚠️ Chỉ ghi "cỡ nhỏ", "cỡ lớn", thiếu dữ liệu kích thước cụ thể.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích của cúc áo, như "dùng cho quần áo", "dùng cho túi xách", "dùng trang trí", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng hàng ngày", không nêu rõ tình huống ứng dụng cụ thể.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói và số lượng, như "1000 cái/túi", "5000 cái/thùng", v.v.
⚠️ Bỏ sót quy cách đóng gói, ảnh hưởng đến thống kê và kiểm tra hải quan.
Có bọc bằng vật liệu dệt không
Trả lời rõ ràng có hoặc không, nếu có thì có thể xếp vào 9606.30.
⚠️ Bỏ qua yếu tố này, dẫn đến phân loại sai phân nhóm.
Ví dụ:
Tên hàng: Cúc áo vỏ sò; Vật liệu: Vỏ sò; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Quy cách, kiểu loại: Đường kính 10mm, hình tròn, mã hiệu BC-10; Mục đích sử dụng: Dùng cho quần áo; Quy cách đóng gói: 5000 cái/túi; Có bọc bằng vật liệu dệt không: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi là vật liệu của cúc áo và việc có bọc bằng vật liệu dệt hay không. Trước tiên, cúc áo phải thuộc phạm vi nhóm 9606, tức là khuy dùng cho quần áo, túi xách, v.v. Thứ hai, xác định phân nhóm theo vật liệu: bằng nhựa không bọc vật liệu dệt xếp vào 9606.21, bằng kim loại cơ bản không bọc vật liệu dệt xếp vào 9606.22, bằng vật liệu khác xếp vào 9606.29, bọc bằng vật liệu dệt xếp vào 9606.30. Do đó, đối với cúc áo bằng gỗ, vỏ sò, xương, v.v., miễn là không bọc bằng vật liệu dệt, đều xếp vào 960629.
Mã dễ nhầm:
960621 - Cúc áo bằng nhựa
Vật liệu là nhựa, không bọc vật liệu dệt; còn 960629 là bằng vật liệu khác.
960622 - Cúc áo bằng kim loại cơ bản
Vật liệu là kim loại cơ bản, không bọc vật liệu dệt; còn 960629 là bằng vật liệu khác.
960630 - Cúc áo bọc bằng vật liệu dệt
Bất kể lõi là gì, miễn là bọc bằng vật liệu dệt đều xếp vào mã này.
960610 - Khuy bấm và bộ phận
Khuy bấm là loại khuy đặc biệt, thường gồm hai phần, còn cúc áo là một chi tiết đơn.
960711 - Khóa kéo bằng kim loại cơ bản
Khóa kéo là chi tiết gài liên tục, chức năng khác với cúc áo.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 960629?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu thuế bên thứ ba, nhập mã HS 960629 và nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Cúc áo gỗ và cúc áo vỏ sò đều xếp vào 960629?
A: Đúng, miễn là không bọc bằng vật liệu dệt, cúc áo bằng gỗ, vỏ sò, xương, gốm, v.v. không phải nhựa, không phải kim loại cơ bản đều xếp vào 960629.
Q: Nếu cúc áo bọc bằng vật liệu dệt, xếp vào mã nào?
A: Xếp vào 960630, phân nhóm này bao gồm tất cả cúc áo bọc bằng vật liệu dệt, bất kể lõi là nhựa, kim loại hay vật liệu khác.
Q: Cúc áo và khuy bấm khác nhau thế nào?
A: Cúc áo thường là một chi tiết đơn, cố định trên quần áo bằng chỉ; khuy bấm gồm hai phần, gài bằng cách ấn, thuộc các phân nhóm khác nhau trong nhóm 9606, khuy bấm xếp vào 960610.
Q: Khi khai báo, cột thương hiệu điền thế nào?
A: Có thương hiệu thì điền tên thương hiệu (tiếng Trung và tiếng Anh), không có thương hiệu điền "không nhãn hiệu". Nếu thương hiệu liên quan sở hữu trí tuệ, cần cung cấp giấy ủy quyền, tránh xâm phạm.
Q: Cúc áo nhập khẩu cùng quần áo, phân loại thế nào?
A: Nếu cúc áo đã được khâu trên quần áo, thường phân loại theo quần áo; nếu đóng gói riêng nhập cùng quần áo, thì cúc áo phải phân loại riêng. Cụ thể theo trạng thái khai báo thực tế.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 960629 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo quy định mới nhất của Tổng cục Thuế, có thể điều chỉnh theo thời kỳ. Có thể tra cứu qua cơ quan thuế điện tử hoặc đại lý hoàn thuế.
Q: Phân loại sai mã dẫn đến hậu quả gì?
A: Phân loại sai mã có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, giảm cấp tín dụng, thậm chí bị nghi buôn lậu. Khuyến nghị doanh nghiệp phân loại chính xác, khi cần thiết tham khảo ý kiến hãng khai báo chuyên nghiệp hoặc hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.