Mã HS: 960400
Sàng tay
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 96 là chương sản phẩm tạp hóa trong hệ thống phân loại HS, bao gồm nhiều loại sản phẩm chế tạo có phạm vi rộng và khó xếp vào các chương khác, bao gồm vật liệu chạm khắc đã qua chế biến, chổi, bàn chải, sàng, dụng cụ sàng cầm tay, bật lửa, dụng cụ hút thuốc, lược, phụ kiện tóc, bình xịt nước hoa, phấn phủ, bình giữ nhiệt, đồ may vá, cúc áo, khóa kéo, bút, bút chì, bút sáp, bảng đen, dấu ngày tháng, ruy băng máy đánh chữ, bật lửa, ống hút, v.v. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là hàng tiêu dùng hàng ngày, dụng cụ cầm tay hoặc sản phẩm công nghiệp nhẹ, thường không được phân loại theo vật liệu mà theo chức năng hoặc mục đích sử dụng.
Nhóm
Nhóm 9604 bao gồm sàng cầm tay (dụng cụ sàng cầm tay) và các dụng cụ sàng thủ công tương tự, bao gồm lưới sàng cầm tay, sàng, lưới lọc, v.v. dùng để sàng, lọc hoặc phân loại vật liệu. Những dụng cụ này thường được làm từ lưới kim loại, tấm kim loại đục lỗ, vải hoặc vật liệu khác, có khung hoặc tay cầm để dễ thao tác thủ công. Nhóm này không bao gồm thiết bị sàng cơ giới (thuộc chương 84), máy sàng công nghiệp cỡ lớn (thuộc chương 84) và sàng dùng làm dụng cụ nhà bếp (thuộc chương 73 hoặc 82).
Phân tích từng chữ số
Mã 960400 là phân nhóm sáu chữ số, hai chữ số đầu "96" đại diện cho Chương 96 (sản phẩm tạp hóa), chữ số thứ 3-4 "04" đại diện cho nhóm 9604 (sàng cầm tay), chữ số thứ 5-6 "00" biểu thị rằng nhóm này không được phân chia thêm. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 960400 là "sàng cầm tay", tức là tất cả các sản phẩm sàng cầm tay thuộc nhóm này đều sử dụng mã này, không có phân nhóm chi tiết hơn. Khi khai báo, cần lưu ý rằng mã này là mã sáu chữ số hoàn chỉnh, không cần phân chia thêm.
Căn cứ phân loại
Sàng cầm tay được phân loại vào 9604 thay vì các mã khác vì đây là dụng cụ sàng thủ công, phù hợp với định nghĩa "sàng cầm tay" của nhóm 9604. Khác biệt với các mã liền kề: 9603 là chổi, bàn chải, 9605 là đồ dùng cá nhân khi đi du lịch, 9606 là cúc áo, v.v. Sàng cầm tay không được phân loại theo vật liệu (ví dụ sàng cầm tay bằng kim loại không thuộc chương 73), cũng không được phân loại theo mục đích sử dụng vào chương 82 (dụng cụ), mà do chức năng rõ ràng nên được phân loại vào chương 96.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là "sàng cầm tay" hoặc "dụng cụ sàng cầm tay", tránh sử dụng tên gọi chung chung như "sàng".
⚠️ Khai báo sai là "lưới sàng" hoặc "lưới lọc", dẫn đến tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Chất liệu chính của sàng cầm tay khai báo, như lưới thép không gỉ, lưới đồng thau, khung nhựa, tay cầm gỗ, v.v., cần liệt kê cụ thể.
⚠️ Chỉ khai báo "bằng kim loại", không phân biệt loại kim loại cụ thể.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích sử dụng cụ thể của sàng cầm tay, như dùng để sàng bột, hạt, ngũ cốc, cát sỏi, v.v., và bối cảnh sử dụng (phòng thí nghiệm, nhà bếp, nông nghiệp, v.v.).
⚠️ Điền chung chung "dùng để sàng", không giải thích đối tượng sàng.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Model hoặc thông số kỹ thuật của hàng hóa khai báo, như đường kính, số mắt lưới, v.v.
⚠️ Điền model không đầy đủ, chỉ điền số mà không có đơn vị.
Kích thước ngoại quan
Kích thước của sàng cầm tay khai báo, như đường kính, chiều dài, chiều rộng, v.v., đơn vị thường là cm hoặc mm.
⚠️ Đơn vị kích thước sai hoặc không cung cấp kích thước.
Phương thức gia công
Giải thích phương thức gia công của sàng cầm tay, như hàn, đan, dập, v.v.
⚠️ Không khai báo phương thức gia công, ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Sàng cầm tay (Hand sifting sieve) Chất liệu: Lưới thép không gỉ + khung nhựa Mục đích sử dụng: Dùng để sàng mẫu bột trong phòng thí nghiệm Thương hiệu: Không nhãn hiệu Model: Φ20cm, 100 mắt Kích thước ngoại quan: Đường kính 20 cm Phương thức gia công: Lưới đan, khung ép nhựa Mã HS: 96040000 Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: Sàng cầm tay; 2. Chất liệu: Lưới thép không gỉ + khung nhựa; 3. Mục đích sử dụng: Sàng bột phòng thí nghiệm; 4. Thương hiệu: Không nhãn hiệu; 5. Model: Φ20cm, 100 mắt; 6. Kích thước ngoại quan: Đường kính 20 cm; 7. Phương thức gia công: Lưới đan, khung ép nhựa.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: hàng hóa có phải là dụng cụ sàng thao tác thủ công không, có khung hoặc tay cầm để cầm tay không, có dùng để sàng, lọc hoặc phân loại vật liệu không. Theo chú giải HS, 9604 bao gồm sàng cầm tay, lưới lọc cầm tay, v.v., nhưng không bao gồm thiết bị sàng cơ giới, máy sàng công nghiệp cỡ lớn và sàng dùng làm dụng cụ nhà bếp (như sàng bột thường thuộc 7323 hoặc 8210). Nếu sàng cầm tay chuyên dùng cho ngành cụ thể (như phòng thí nghiệm), vẫn thuộc 9604 vì chức năng không thay đổi.
Mã dễ nhầm:
960310 - Chổi, bàn chải
9603 là chổi, bàn chải và các dụng cụ làm sạch khác, còn 9604 là dụng cụ sàng. Khác biệt ở chức năng: làm sạch so với sàng.
732393 - Dụng cụ nhà bếp bằng thép không gỉ
Sàng nhà bếp (như sàng bột) nếu bằng thép không gỉ và dùng trong nhà bếp có thể thuộc 7323, nhưng sàng cầm tay nếu là dụng cụ sàng thông dụng thì thuộc 9604.
820551 - Dụng cụ cầm tay
8205 là dụng cụ cầm tay, như búa, tua vít, v.v., sàng cầm tay tuy thao tác thủ công nhưng do chức năng sàng rõ ràng nên thuộc 9604.
847410 - Máy sàng
8474 là thiết bị sàng cơ giới, sàng cầm tay là dụng cụ thủ công, nguồn động lực khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sàng cầm tay và máy sàng khác nhau thế nào về mã HS?
A: Sàng cầm tay thuộc 9604, máy sàng thuộc 8474 hoặc 8479. Điểm khác biệt then chốt là nguồn động lực: sàng cầm tay thao tác thủ công, máy sàng là cơ giới (điện, khí nén, v.v.). Nếu thiết bị có động cơ hoặc cơ cấu truyền động cơ khí, dù nhỏ, cũng phải thuộc chương 84.
Q: Sàng tiêu chuẩn dùng trong phòng thí nghiệm có thuộc 9604 không?
A: Có, sàng tiêu chuẩn phòng thí nghiệm thường là sàng cầm tay, thuộc 9604. Nhưng nếu là máy sàng rung điện, thì thuộc 8474. Khi khai báo cần ghi rõ "thủ công" và mục đích sử dụng.
Q: Sàng bột dùng trong nhà bếp nên thuộc mã nào?
A: Sàng bột nhà bếp nếu bằng thép không gỉ và chuyên dùng cho nhà bếp, thường thuộc 7323 (dụng cụ bàn ăn nhà bếp). Nhưng nếu là sàng cầm tay thông dụng, cũng có thể thuộc 9604. Khuyến nghị phán định theo mục đích sử dụng chính và chất liệu, nếu có tay cầm và dùng để sàng bột, có thể thuộc 9604.
Q: Trong yếu tố khai báo của sàng cầm tay, "chất liệu" điền thế nào?
A: Nên liệt kê riêng chất liệu lưới sàng và chất liệu khung, như "lưới thép không gỉ + khung nhựa". Nếu là một chất liệu duy nhất, như toàn bộ thép không gỉ, thì điền "thép không gỉ". Tránh chỉ điền "kim loại".
Q: Mã HS của sàng cầm tay có phân nhóm chi tiết hơn không?
A: Không, 960400 là phân nhóm sáu chữ số, không phân chia thêm. Khi khai báo sử dụng mã 10 chữ số (như 9604000000), nhưng sáu chữ số đầu cố định là 960400.
Q: Thuế suất nhập khẩu của sàng cầm tay tra cứu thế nào?
A: Thuế suất khác nhau tùy quốc gia và có thể thay đổi. Khuyến nghị tra cứu trang web hải quan nước nhập khẩu hoặc sử dụng cơ sở dữ liệu thuế suất chính thức, như "Biểu thuế xuất nhập khẩu" của Tổng cục Hải quan Trung Quốc. Cũng có thể tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Nếu sàng cầm tay đóng gói thành bộ, khai báo thế nào?
A: Nếu đóng gói thành bộ và mỗi món đều thuộc 9604, có thể khai báo theo cả bộ, mã vẫn là 960400. Nếu bao gồm hàng hóa khác, cần khai báo riêng.
Q: Sàng cầm tay có được hoàn thuế xuất khẩu không?
A: Hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào chính sách quốc gia. Tại Trung Quốc, sàng cầm tay (960400) thường được hoàn thuế xuất khẩu, tỷ lệ hoàn thuế cụ thể cần tra cứu danh mục hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Khuyến nghị tư vấn cơ quan thuế hoặc đại lý khai báo.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.