Mã HS: 960390
Các loại bàn chải khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 96 là chương các sản phẩm tạp hóa trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các sản phẩm từ vật liệu chạm khắc và đúc, chổi, bàn chải, sàng, bộ đồ du lịch, cúc áo, khóa kéo, bút bi, bút chì, bút sáp màu, bật lửa, tẩu thuốc, lược, kẹp tóc, bình xịt nước hoa, bình giữ nhiệt chân không, v.v. Những hàng hóa này thường có nhiều thành phần vật liệu hoặc công dụng khác nhau, khó phân loại vào các chương cụ thể hơn. Hầu hết hàng hóa trong chương này là thành phẩm và không được phân loại theo vật liệu mà được tách thành chương riêng theo chức năng hoặc công dụng.
Nhóm
Nhóm 9603 bao gồm chổi, bàn chải (kể cả bàn chải dùng cho máy móc, dụng cụ hoặc xe cộ), dụng cụ quét sàn thao tác bằng tay, cây lau nhà, chổi lông, và vật liệu làm bàn chải thành bó hoặc chùm; còn bao gồm con lăn sơn, gạt cao su, giẻ lau và các dụng cụ làm sạch khác. Tuy nhiên không bao gồm một số bàn chải chuyên dụng như bàn chải nha khoa (thuộc 9018), bút vẽ (thuộc phân nhóm cụ thể của 9603), v.v. Hàng hóa thuộc nhóm này chủ yếu dùng để làm sạch, quét sơn, chải, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 960390 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "96" đại diện cho Chương 96 (sản phẩm tạp hóa), bao gồm các thành phẩm chưa được liệt kê; chữ số thứ 3-4 "03" đại diện cho nhóm 9603, cụ thể là chổi, bàn chải, cây lau nhà, chổi lông và vật liệu làm bàn chải; chữ số thứ 5-6 "90" đại diện cho phân nhóm, nghĩa là "khác", tức là các loại bàn chải không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc 9603 (như 960310 chổi và bàn chải, 960321-960329 các loại bàn chải đánh răng, 960330 bút vẽ, v.v.). Do đó, 960390 chỉ các loại bàn chải khác, bao gồm bàn chải công nghiệp, bàn chải gia dụng, bàn chải cá nhân và các loại bàn chải không được liệt kê cụ thể.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 960390 vì nó thuộc sản phẩm bàn chải nhưng không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc 9603 (như bàn chải đánh răng, bút vẽ, chổi, v.v.). Nếu bàn chải có chức năng chuyên dụng (như bàn chải y tế), có thể thuộc chương khác; nếu thành phần vật liệu đặc biệt (như làm từ kim loại quý), cũng có thể thuộc chương khác. Nhưng thông thường, bàn chải không được liệt kê đều thuộc 960390.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải mô tả chính xác công dụng, chất liệu của bàn chải, như "bàn chải lông nylon", "bàn chải thép".
⚠️ Chỉ ghi "bàn chải", quá chung chung, không nêu rõ loại cụ thể.
Công dụng
Mô tả công dụng chính của bàn chải, như làm sạch công nghiệp, hút bụi gia đình, chăm sóc cá nhân, rửa xe, v.v.
⚠️ Khai báo bàn chải công nghiệp là gia dụng, dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Mô tả chất liệu lông bàn chải và cán bàn chải, như lông nylon, lông heo, dây thép, cán nhựa, gỗ, kim loại, v.v.
⚠️ Bỏ qua chất liệu cán hoặc ghi sai chất liệu lông.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa (nếu có), không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng để dễ nhận diện.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Quy cách đóng gói
Khai báo cách đóng gói và số lượng, như "100 cái/thùng".
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp thực tế, ảnh hưởng kiểm tra.
Dùng cho máy móc
Tuyên bố bàn chải có phải dùng cho máy móc, dụng cụ hoặc xe cộ không, điều này ảnh hưởng phân nhóm.
⚠️ Khai báo bàn chải dùng cho máy là dùng thủ công, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Tên hàng: Bàn chải lông nylon công nghiệp; Công dụng: Dùng để vệ sinh thiết bị máy móc; Chất liệu: Lông nylon, cán nhựa; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: NB-2020; Quy cách đóng gói: 500 cái/thùng; Dùng cho máy móc: Có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: hàng hóa có phải bàn chải không, có thuộc loại bàn chải không được liệt kê trong các phân nhóm khác thuộc 9603 không. Đầu tiên, xác nhận hàng hóa thuộc bàn chải (bao gồm dụng cụ làm sạch, quét sơn gồm lông và cán). Thứ hai, loại trừ bàn chải đã được liệt kê cụ thể, như bàn chải đánh răng (960321-960329), bút vẽ (960330), chổi (960310). Cuối cùng, nếu là bàn chải dùng cho máy móc, dụng cụ hoặc xe cộ, vẫn thuộc 960390, nhưng cần lưu ý một số bàn chải chuyên dụng có thể thuộc chương khác (như bàn chải y tế thuộc 9018).
Mã dễ nhầm:
960310 - Chổi và bàn chải
960310 bao gồm chổi, bàn chải (trừ bàn chải đánh răng, bút vẽ), thường chỉ chổi làm từ cành hoặc vật liệu thực vật khác, hoặc bàn chải đơn giản. 960390 là các loại bàn chải khác, khác biệt ở chỗ 960310 có liệt kê cụ thể, còn 960390 là dự phòng.
960321 - Bàn chải đánh răng
960321 chỉ bàn chải đánh răng, bao gồm bàn chải nha khoa. 960390 không bao gồm bàn chải đánh răng, bàn chải đánh răng có phân nhóm riêng.
960330 - Bút vẽ
960330 chỉ bút vẽ, bao gồm bút vẽ nghệ thuật, cọ trang điểm, v.v. 960390 không bao gồm bút vẽ, bút vẽ có phân nhóm riêng.
960340 - Con lăn sơn
960340 chỉ con lăn sơn, bao gồm con lăn sơn. 960390 không bao gồm con lăn sơn, con lăn sơn có phân nhóm riêng.
960350 - Bàn chải khác
960350 là phân nhóm khác thuộc 9603, nhưng theo bảng mã HS, 960350 có thể không tồn tại, thực tế là 960390. Cần xác nhận bảng mã mới nhất.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 960390?
A: Thuế suất nhập khẩu phụ thuộc vào quốc gia cụ thể, hiệp định thương mại và xuất xứ. Có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc qua hệ thống xác định trước phân loại hải quan. Cũng có thể sử dụng chức năng "Tra cứu thuế suất" trên trang web Tổng cục Hải quan, nhập mã HS và quốc gia xuất xứ để lấy thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: 960390 và 960310 khác nhau thế nào?
A: 960310 bao gồm chổi và bàn chải (trừ bàn chải đánh răng, bút vẽ, v.v.), thường chỉ chổi làm từ vật liệu thực vật hoặc bàn chải đơn giản; 960390 là các loại bàn chải khác, bao gồm bàn chải không được liệt kê, như bàn chải công nghiệp, gia dụng. Nếu hàng hóa là chổi hoặc bàn chải đơn giản, ưu tiên phân loại vào 960310.
Q: Bàn chải đánh răng nên thuộc mã nào?
A: Bàn chải đánh răng thuộc 960321 đến 960329, tùy thuộc chất liệu và loại. Ví dụ, bàn chải nhựa thuộc 960321, bàn chải vật liệu khác thuộc 960329. Không nên thuộc 960390.
Q: Bút vẽ và cọ trang điểm thuộc mã nào?
A: Bút vẽ và cọ trang điểm thuộc 960330. Phân nhóm này bao gồm bút vẽ nghệ thuật, bút lông viết, cọ trang điểm, v.v. Nếu là dụng cụ quét sơn công nghiệp, có thể thuộc 960390.
Q: Bàn chải dùng cho máy móc có thuộc 960390 không?
A: Có, bàn chải dùng cho máy móc, dụng cụ hoặc xe cộ nếu không được liệt kê trong phân nhóm khác thuộc 9603 thì thuộc 960390. Nhưng cần lưu ý, một số bàn chải máy chuyên dụng có thể phân loại theo phụ tùng máy, như bàn chải dùng cho máy dệt có thể thuộc 8448.
Q: Khi khai báo 960390 cần chú ý những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, công dụng, chất liệu, thương hiệu, model, quy cách đóng gói, dùng cho máy móc, v.v. Đặc biệt phải mô tả chính xác công dụng và chất liệu của bàn chải để tránh tranh chấp phân loại. Nếu là bàn chải dùng cho máy, cần cung cấp chứng từ liên quan.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 960390 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế điều chỉnh định kỳ, cần tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Thông thường, thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của sản phẩm bàn chải từ 9%-13%, cụ thể theo cơ quan thuế công bố khi khai báo.
Q: Nếu bàn chải có kim loại quý, có vẫn thuộc 960390 không?
A: Nếu bàn chải có kim loại quý (như vàng, bạc) và kim loại quý tạo thành giá trị chính, có thể thuộc Chương 71. Nhưng bàn chải thông thường dù có trang trí kim loại quý nhỏ, vẫn thuộc 960390. Cần đánh giá theo chất liệu và mức độ gia công.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.