Mã HS: 960329
Các loại cọ khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 96 là chương sản phẩm tạp hóa trong hệ thống phân loại HS, bao gồm nhiều loại sản phẩm chế tạo không thuộc các chương khác. Chủ yếu bao gồm: nguyên liệu làm bàn chải động vật, chổi, bàn chải, sàng, sàng thủ công, cúc áo, khóa kéo, bút bi, bút chì, bút sáp màu, ruy băng máy đánh chữ, bật lửa, tẩu thuốc, lược, kẹp tóc, bình xịt nước hoa, phích nước, v.v. Những hàng hóa này thường có nhiều chất liệu hoặc công dụng khác nhau, khó phân loại vào các chương khác theo chất liệu hoặc chức năng, do đó được thiết lập thành chương riêng.
Nhóm
Nhóm 9603 bao gồm: chổi, bàn chải (bao gồm bàn chải là bộ phận của máy móc, dụng cụ hoặc xe cộ), máy quét sàn cơ khí vận hành thủ công, cây lau nhà, chổi lông, chổi quét và các sản phẩm tương tự; cũng như vật liệu làm bàn chải dạng bó hoặc dạng chùm. Tuy nhiên, loại trừ một số bàn chải đặc biệt như bút vẽ (9603.30), bàn chải đánh răng (9603.21), bàn chải cạo râu, v.v. Hàng hóa thuộc nhóm này chủ yếu dùng để làm sạch, phủ, chải, với chất liệu và cấu trúc đa dạng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 96: biểu thị Chương 96 'Sản phẩm tạp hóa', bao gồm các loại sản phẩm chế tạo chưa được liệt kê trong các chương khác. Chữ số thứ 3-4 là 03: biểu thị nhóm 9603 'Chổi, bàn chải, cây lau nhà, chổi lông, v.v.', bao gồm các loại bàn chải và dụng cụ làm sạch tương tự. Chữ số thứ 5-6 là 29: biểu thị phân nhóm 9603.29 'Bàn chải khác', tức là bàn chải không được liệt kê trong 9603.21 đến 9603.28. Cụ thể, 9603.21 là bàn chải đánh răng, 9603.30 là bút vẽ, 9603.40 là bàn chải dùng cho máy móc, dụng cụ hoặc xe cộ, 9603.50 là bàn chải khác dùng làm bộ phận máy móc, 9603.90 là loại khác. Do đó 9603.29 bao gồm bàn chải cá nhân (như bàn chải tóc, bàn chải móng tay, bàn chải lông mi, v.v.) và bàn chải gia dụng, nhưng lưu ý không bao gồm bàn chải đánh răng và bút vẽ.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 9603.29 vì thuộc loại bàn chải nhưng không có đặc điểm của bàn chải đánh răng, bút vẽ hoặc bàn chải dùng cho máy móc. Ví dụ, bàn chải tóc, bàn chải quần áo, bàn chải giày và các loại bàn chải cá nhân hoặc gia dụng khác không phải là bàn chải đánh răng (9603.21), cũng không phải bút vẽ (9603.30), càng không phải bộ phận máy móc (9603.40 hoặc 9603.50), do đó được phân loại vào 'Bàn chải khác'. Nếu bàn chải là bộ phận máy móc, thì ưu tiên phân loại vào 9603.40 hoặc 9603.50.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'bàn chải tóc', 'bàn chải quần áo', 'bàn chải trang điểm', v.v., cần phản ánh chính xác công dụng và chất liệu của hàng hóa.
⚠️ Khai báo chung chung là 'bàn chải', không phân biệt loại cụ thể.
Công dụng
Mô tả công dụng chính của bàn chải, như chăm sóc cá nhân, làm sạch gia đình, sơn công nghiệp, v.v., giúp phân loại.
⚠️ Mô tả công dụng mơ hồ, như 'dùng để làm sạch', không xác định đối tượng.
Chất liệu
Chất liệu của lông bàn chải và tay cầm, như lông nylon, lông heo, tay cầm nhựa, tay cầm gỗ, v.v., ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Chỉ ghi 'nhựa', không phân biệt chất liệu lông bàn chải và tay cầm.
Thương hiệu
Tên thương hiệu khai báo (nếu có), không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, điền không đầy đủ.
Model
Model hoặc quy cách của hàng hóa, như kích thước, hình dạng, v.v., để dễ nhận biết.
⚠️ Điền model là 'không' hoặc 'xem phụ lục', không cung cấp thông tin cụ thể.
Có phải bộ phận máy móc không
Xác định rõ bàn chải có phải là bộ phận của máy móc, dụng cụ hoặc xe cộ không, nếu không thì phân loại vào 9603.29.
⚠️ Không giải thích, dẫn đến phân loại sai vào 9603.40.
Quy cách đóng gói
Cách đóng gói hàng hóa, như đóng gói đơn lẻ, đóng gói theo bộ, v.v., ảnh hưởng đến giá tính thuế.
⚠️ Mô tả đóng gói không rõ ràng, như 'thùng carton', không giải thích bao bì bên trong.
GTIN
Mã số thương phẩm toàn cầu (nếu có), dùng để nhận diện duy nhất hàng hóa.
⚠️ Điền sai hoặc không khớp với hàng hóa.
Ví dụ:
Tên hàng: Bàn chải tóc tay cầm nhựa lông nylon; Công dụng: Chải tóc cá nhân; Chất liệu: Lông bàn chải là nylon, tay cầm là nhựa ABS; Thương hiệu: XYZ; Model: HB-2023; Có phải bộ phận máy móc không: Không; Quy cách đóng gói: Đóng gói túi nhựa đơn lẻ, mỗi thùng 100 cái; GTIN: 1234567890123.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: Trước tiên xác nhận hàng hóa có phải là bàn chải (bao gồm sản phẩm tương tự) không, sau đó xác định có thuộc phân nhóm cụ thể từ 9603.21 đến 9603.28 không. Nếu không thuộc, thì phân loại vào 9603.29. Điểm mấu chốt: 1. Hàng hóa phải phù hợp với mô tả của nhóm 9603; 2. Loại trừ bàn chải đánh răng, bút vẽ, bàn chải dùng cho máy móc, v.v.; 3. Lưu ý chất liệu và công dụng không ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm, trừ khi liên quan đến nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
960321 - Bàn chải đánh răng
Bàn chải đánh răng chỉ dùng để làm sạch khoang miệng, bao gồm bàn chải kẽ răng, có phân nhóm cụ thể, không phân loại vào 9603.29.
960330 - Bút vẽ
Bút vẽ dùng để vẽ tranh, trang điểm, v.v., có phân nhóm riêng, phân biệt với bàn chải thông thường.
960340 - Bàn chải dùng cho máy móc, dụng cụ hoặc xe cộ
Bàn chải là bộ phận máy móc hoặc công cụ chuyên dụng, phân loại vào phân nhóm này, không phải 9603.29.
960350 - Bàn chải khác dùng làm bộ phận máy móc
Bàn chải khác dùng làm bộ phận máy móc, như bàn chải công nghiệp, phân loại vào phân nhóm này.
960390 - Loại khác
Bao gồm cây lau nhà, chổi quét và các dụng cụ làm sạch không phải bàn chải khác, cũng như vật liệu làm bàn chải, khác với bàn chải của 9603.29.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 960329?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia hoặc công cụ tra cứu chuyên nghiệp, nhập mã HS 960329 để xem thuế suất xuất nhập khẩu tương ứng. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của bàn chải tóc và bàn chải đánh răng là gì?
A: Bàn chải tóc phân loại vào 960329 (bàn chải khác), bàn chải đánh răng phân loại vào 960321. Sự khác biệt chính là công dụng: bàn chải đánh răng dùng để làm sạch khoang miệng, bàn chải tóc dùng để chải tóc. Khi khai báo cần xác định rõ công dụng.
Q: Bàn chải trang điểm nên phân loại vào mã HS nào?
A: Bàn chải trang điểm thường phân loại vào 960329, nhưng nếu là bút vẽ chuyên nghiệp dùng để vẽ tranh thì phân loại vào 960330. Cần đánh giá theo công dụng: bàn chải trang điểm thuộc bàn chải chăm sóc cá nhân, phân loại vào 960329.
Q: Bàn chải dùng cho máy móc có thể phân loại vào 960329 không?
A: Không được. Bàn chải dùng cho máy móc, dụng cụ hoặc xe cộ nên phân loại vào 960340 hoặc 960350. 960329 chỉ áp dụng cho bàn chải khác không dùng cho máy móc.
Q: Khi khai báo 960329 cần lưu ý những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, công dụng, chất liệu, thương hiệu, model, có phải bộ phận máy móc không, v.v. Đảm bảo mô tả công dụng và chất liệu chính xác, tránh nhầm lẫn vào bàn chải đánh răng hoặc bút vẽ.
Q: Sự khác biệt giữa 960329 và 960390 là gì?
A: 960329 là bàn chải khác, 960390 là hàng hóa khác chưa được liệt kê, bao gồm cây lau nhà, chổi quét, vật liệu làm bàn chải, v.v. Hàng hóa loại bàn chải ưu tiên phân loại vào 960329.
Q: Nhập khẩu bàn chải tóc cần cung cấp những tài liệu nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, tờ khai hải quan, v.v. Nếu liên quan đến thương hiệu, cần cung cấp giấy ủy quyền. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Điều kiện giám sát của mã HS 960329 là gì?
A: Điều kiện giám sát khác nhau tùy theo quốc gia, thường không có giám sát đặc biệt, nhưng có thể liên quan đến tiêu chuẩn chất lượng an toàn. Nên tra cứu quy định hải quan mới nhất.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.