Mã HS: 960110
Ngà voi đã qua chế biến và các sản phẩm từ ngà voi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 96 là chương các sản phẩm tạp hóa trong hệ thống phân loại HS, bao gồm phạm vi rộng và khó xếp vào các chương khác, chủ yếu bao gồm: vật liệu chạm khắc có nguồn gốc động vật đã qua chế biến và sản phẩm của chúng (như ngà voi, xương, sừng, san hô, v.v.), sản phẩm từ vật liệu chạm khắc có nguồn gốc thực vật, chổi và bàn chải, sàng, rây thủ công, cúc áo, khóa kéo, bút bi, bút chì, bút sáp màu, bật lửa, tẩu thuốc, lược, kẹp tóc, bình xịt nước hoa và các dụng cụ tương tự. Chương này thuộc chương dự phòng, mọi sản phẩm tạp hóa chưa được liệt kê ở chương khác được ưu tiên xếp vào chương này.
Nhóm
Nhóm 9601 bao gồm vật liệu chạm khắc có nguồn gốc động vật đã qua chế biến và sản phẩm của chúng, cụ thể bao gồm: ngà voi, xương, mai rùa, sừng, gạc hươu, san hô, xà cừ và các vật liệu chạm khắc có nguồn gốc động vật khác đã qua chế biến, cũng như các vật phẩm được làm từ những vật liệu này. Vật liệu thuộc nhóm này phải đã qua chế biến (như chạm khắc, cắt, mài, đánh bóng, v.v.), nguyên liệu thô chưa qua chế biến được xếp vào Chương 5 hoặc Chương 3. Nhóm này cũng bao gồm các sản phẩm được làm từ những vật liệu này bằng cách đúc, ép, v.v., nhưng không bao gồm đồ trang sức giả, đồ trang sức được xếp vào Chương 71.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 960110 là mã phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '96' đại diện cho Chương 96 (sản phẩm tạp hóa), cho thấy hàng hóa này thuộc phạm trù sản phẩm tạp hóa chưa được liệt kê ở chương khác. Chữ số thứ 3-4 '01' đại diện cho nhóm 9601, chỉ vật liệu chạm khắc có nguồn gốc động vật đã qua chế biến và sản phẩm của chúng, khác biệt với các nhóm khác trong cùng chương như 9602 (sản phẩm từ vật liệu chạm khắc có nguồn gốc thực vật), 9603 (chổi và bàn chải), v.v. Chữ số thứ 5-6 '10' đại diện cho phân nhóm 960110, cụ thể chỉ 'ngà voi đã qua chế biến và sản phẩm', được phân chia chi tiết hơn trong nhóm 9601, khác biệt với 960190 (vật liệu chạm khắc có nguồn gốc động vật khác và sản phẩm của chúng). Do đó, 960110 chỉ riêng sản phẩm đã qua chế biến từ vật liệu ngà voi và sản phẩm của chúng, thể hiện sự giới hạn kép của mã HS đối với vật liệu và mức độ chế biến.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được xếp vào 960110 mà không phải mã khác, nguyên nhân cốt lõi là: vật liệu là ngà voi (vật liệu chạm khắc có nguồn gốc động vật), và đã qua chế biến (không phải nguyên liệu thô), đồng thời không thuộc các mặt hàng được liệt kê cụ thể hơn ở chương khác. Ví dụ, ngà voi chưa qua chế biến được xếp vào Chương 5 (0507 hoặc 0508), đồ trang sức bằng ngà voi được xếp vào Chương 71 (7113 hoặc 7116), nhạc cụ bằng ngà voi được xếp vào Chương 92. Chỉ những sản phẩm vừa không được liệt kê ở chương khác, vừa là sản phẩm ngà voi đã qua chế biến, mới được xếp vào 960110.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như 'tượng chạm khắc ngà voi', 'đũa làm từ ngà voi', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm ngà voi', quá chung chung, không nêu rõ tên hàng và mục đích sử dụng cụ thể.
Vật liệu
Khai báo rõ vật liệu là ngà voi, và ghi rõ nguồn gốc như voi châu Phi hay voi châu Á (nếu biết).
⚠️ Khai báo sai ngà voi thành 'xương' hoặc 'nhựa', dẫn đến phân loại sai hoặc nghi ngờ buôn lậu.
Phương thức chế biến
Nêu rõ phương pháp chế biến ngà voi, như chạm khắc, mài, đánh bóng, cắt, v.v., để chứng minh trạng thái đã qua chế biến.
⚠️ Không ghi rõ phương thức chế biến, có thể bị nhầm là nguyên liệu thô và xếp vào Chương 5.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng thực tế của sản phẩm, như trang trí, sưu tầm, công cụ thực dụng, v.v.
⚠️ Khai báo mục đích sử dụng không trung thực, như khai báo đồ trang trí thành công cụ thực dụng, ảnh hưởng đến phân loại và quản lý.
Trạng thái
Nêu rõ là thành phẩm, bán thành phẩm hay linh kiện, và có qua chế biến thêm hay không.
⚠️ Khai báo bán thành phẩm thành thành phẩm, hoặc ngược lại, dẫn đến khác biệt phân loại.
Quy cách model
Cung cấp thông tin quy cách như kích thước, trọng lượng, model, để thuận tiện cho hải quan kiểm tra và thống kê.
⚠️ Mô tả quy cách thiếu hoặc mơ hồ, không thể nhận diện chính xác hàng hóa.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu (GTIN), cần khai báo; nếu không có thì ghi 'không'.
⚠️ Điền sai mã khác hoặc để trống, ảnh hưởng đến độ chính xác dữ liệu.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Tượng Quan Âm chạm khắc ngà voi Vật liệu: Ngà voi (voi châu Phi) Phương thức chế biến: Chạm khắc thủ công, mài đánh bóng Mục đích sử dụng: Trang trí gia đình Trạng thái: Thành phẩm Quy cách model: Cao 25cm, rộng 10cm, nặng 500g Thương hiệu: Không nhãn hiệu GTIN: Không Mã HS: 9601100090 (Lưu ý: Theo mở rộng phân nhóm quốc gia, đây chỉ là ví dụ) Các yếu tố khai báo phải nhất quán với hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, và kèm theo giấy phép xuất nhập khẩu loài nguy cấp.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại bao gồm: 1) Vật liệu phải là ngà voi, tức ngà hoặc răng của voi; 2) Phải đã qua chế biến, như chạm khắc, cắt, mài, v.v., ngà voi chưa qua chế biến được xếp vào Chương 5; 3) Không thuộc các mặt hàng được liệt kê cụ thể hơn ở chương khác, như đồ trang sức vào Chương 71, nhạc cụ vào Chương 92, vũ khí vào Chương 93, v.v.; 4) Phù hợp với tính chất dự phòng của sản phẩm tạp hóa Chương 96. Đồng thời cần lưu ý, thương mại quốc tế ngà voi chịu sự quản lý của Công ước về buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp (CITES), khi phân loại cần kết hợp với giấy phép.
Mã dễ nhầm:
050710 - Ngà voi chưa qua chế biến
050710 là ngà voi chưa qua chế biến, bao gồm bột và phế liệu, thuộc nguyên liệu thô; còn 960110 là ngà voi đã qua chế biến và sản phẩm, mức độ chế biến là khác biệt cốt lõi.
960190 - Vật liệu chạm khắc có nguồn gốc động vật khác và sản phẩm của chúng
960190 bao gồm sản phẩm từ vật liệu chạm khắc có nguồn gốc động vật khác như xương, sừng, san hô, xà cừ, vật liệu khác nhau; 960110 chỉ riêng sản phẩm ngà voi.
711311 - Đồ trang sức bằng bạc và linh kiện
711311 là đồ trang sức bằng bạc, vật liệu là kim loại quý; đồ trang sức bằng ngà voi nếu khảm kim loại quý, có thể xếp vào 7113, nhưng đồ trang sức ngà voi nguyên chất xếp vào 960110? Thực tế đồ trang sức ngà voi nguyên chất nên xếp vào 7116 (sản phẩm từ ngọc trai, đá quý) hoặc 960110? Theo chú giải HS, đồ trang sức ngà voi nên xếp vào 7116 hoặc 7113? Cần xác minh: thực tế, đồ trang sức ngà voi thường xếp vào 7116 (sản phẩm từ ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý hoặc bán quý), nhưng nếu là tác phẩm chạm khắc thì vào 960110. Ở đây nên nhấn mạnh khác biệt: 7113 là đồ trang sức kim loại quý, 960110 là tác phẩm chạm khắc ngà voi.
970300 - Tác phẩm điêu khắc nguyên bản
970300 là tác phẩm điêu khắc nguyên bản trong bộ sưu tập nghệ thuật, bao gồm điêu khắc ngà voi, nhưng phải đáp ứng điều kiện tác phẩm nghệ thuật; 960110 là sản phẩm ngà voi thông thường, không yêu cầu giá trị nghệ thuật.
920290 - Nhạc cụ khác
920290 là nhạc cụ, nếu ngà voi dùng cho linh kiện nhạc cụ, có thể xếp vào 9209; nhưng sản phẩm độc lập bằng ngà voi xếp vào 960110.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất mã HS 960110?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia hoặc cơ sở dữ liệu phân loại chuyên nghiệp. Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy thông báo hải quan mới nhất làm chuẩn. Đồng thời lưu ý, sản phẩm ngà voi chịu quản lý CITES, cần làm giấy phép xuất nhập khẩu.
Q: Sản phẩm ngà voi xuất nhập khẩu cần những giấy tờ gì?
A: Cần cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu CITES, giấy phép xuất nhập khẩu loài nguy cấp, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, hợp đồng, v.v. Một số quốc gia còn yêu cầu chứng nhận xuất xứ, chứng nhận kiểm dịch. Phải tư vấn trước với hải quan và cơ quan quản lý loài nguy cấp.
Q: Làm thế nào phân biệt ngà voi đã qua chế biến và chưa qua chế biến?
A: Đã qua chế biến là qua chạm khắc, cắt, mài, đánh bóng, v.v. làm thay đổi hình dạng ban đầu; chưa qua chế biến là ngà voi, bột, phế liệu giữ nguyên hình dạng ban đầu. Khi phân loại dựa trên mức độ chế biến, chưa qua chế biến vào Chương 5, đã qua chế biến vào 960110.
Q: Đồ trang sức bằng ngà voi nên xếp vào mã nào?
A: Đồ trang sức ngà voi nguyên chất thường xếp vào 7116 (sản phẩm từ ngọc trai, đá quý), nếu khảm kim loại quý có thể xếp vào 7113. Nhưng nếu là tượng chạm khắc ngà voi, thì xếp vào 960110. Cụ thể cần dựa trên thành phần vật liệu và phương thức chế biến của đồ trang sức để phán định.
Q: Nhập khẩu sản phẩm ngà voi bị hải quan giữ hàng thì làm thế nào?
A: Trước tiên xác nhận có giấy chứng nhận CITES và giấy phép xuất nhập khẩu hợp lệ không. Nếu giấy tờ đầy đủ, có thể giải thích tình hình với hải quan; nếu giấy tờ không đầy đủ, có thể đối mặt với trả hàng, tịch thu hoặc phạt tiền. Nên tư vấn công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc luật sư.
Q: 960110 và 960190 khác nhau như thế nào?
A: 960110 chỉ riêng ngà voi đã qua chế biến và sản phẩm; 960190 bao gồm vật liệu chạm khắc có nguồn gốc động vật khác và sản phẩm của chúng, như xương, sừng, san hô, xà cừ, v.v. Vật liệu là khác biệt cốt lõi, khi khai báo cần mô tả chính xác vật liệu.
Q: Bán sản phẩm ngà voi qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì?
A: Hầu hết các quốc gia cấm buôn bán thương mại ngà voi, thương mại điện tử xuyên biên giới cần tuân thủ CITES và luật địa phương. Ngay cả khi được phép, cũng cần làm giấy phép, và đảm bảo nền tảng tuân thủ. Nên tránh bán sản phẩm ngà voi, chuyển sang vật liệu thay thế.
Q: Làm thế nào xác định sản phẩm ngà voi có phải là đồ cổ?
A: Đồ cổ thường chỉ vật phẩm có niên đại nhất định (như trên 100 năm), và cần chứng minh nguồn gốc hợp pháp. Sản phẩm ngà voi cổ có thể xếp vào 9706 (đồ cổ trên 100 năm), nhưng cần cung cấp chứng nhận niên đại và tài liệu nguồn gốc hợp pháp. Nếu không vẫn phân loại theo 960110.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.