Mã HS: 950790
Các dụng cụ câu cá khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 95 bao gồm đồ chơi, dụng cụ trò chơi và dụng cụ thể thao, bao gồm thiết bị giải trí, thư giãn, thi đấu và phụ tùng linh kiện của chúng. Dụng cụ câu cá là thiết bị thể thao ngoài trời, do có tính chất giải trí và thể thao nên được phân loại vào chương này, không phải sản phẩm nhựa của Chương 39 hay sản phẩm thép của Chương 73.
Nhóm
Nhóm 9507 chỉ cần câu, lưỡi câu và các dụng cụ câu cá khác, bao gồm dây câu, máy cuốn dây, mồi câu, vợt vớt cá, v.v. Nhóm này bao gồm các loại dụng cụ chuyên dụng cho hoạt động câu cá, bất kể chất liệu là nhựa, kim loại hay vật liệu composite, đều được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 95 đại diện Chương 95 (đồ chơi, dụng cụ trò chơi, dụng cụ thể thao). Chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện nhóm 9507 (cần câu, lưỡi câu và các dụng cụ câu cá khác). Chữ số thứ 5-6 là 90 là phân nhóm, biểu thị "khác", tức là các dụng cụ câu cá không được liệt kê cụ thể trong 9507.10 đến 9507.80, như vợt vớt cá, mồi câu, dây câu, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dụng cụ hỗ trợ câu cá, không phải cần câu hay lưỡi câu được liệt kê cụ thể, nên được phân loại vào 9507.90 "khác". Nếu là sản phẩm nhựa thông thường thì thuộc Chương 39, nhưng vì chuyên dụng cho câu cá, theo nguyên tắc mục đích sử dụng được phân loại vào Chương 95.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "vợt vớt cá dùng để câu cá", "mồi câu", v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là "dụng cụ câu cá", không liệt kê cụ thể loại.
Chất liệu
Chất liệu chính, như nhựa, kim loại, nylon, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Chỉ ghi "chất liệu hỗn hợp", không ghi rõ tỷ lệ các thành phần.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ là chuyên dụng cho câu cá, như "dùng để câu cá biển", "dùng để câu cá nước ngọt", v.v.
⚠️ Ghi là "dụng cụ ngoài trời", dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Thương hiệu hàng hóa, không có thương hiệu cần ghi rõ "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thành thương hiệu khác.
Model
Model hoặc mã hàng của hàng hóa, thuận tiện nhận diện.
⚠️ Model không phù hợp với thực tế hoặc thiếu.
Quy cách đóng gói
Số lượng và kích thước đơn vị đóng gói, như "10 cái/túi".
⚠️ Không ghi rõ đóng gói bán lẻ hay đóng gói rời.
Có phải bộ hay không
Có phải đóng gói bán lẻ theo bộ hay không, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Khai báo tách rời hàng hóa theo bộ, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Tên hàng: Vợt vớt cá dùng để câu cá; Chất liệu: Khung vợt hợp kim nhôm + lưới nylon; Mục đích sử dụng: Chuyên dụng cho câu cá; Thương hiệu: ABC; Model: FN-202; Quy cách đóng gói: 1 cái/túi; Có phải bộ hay không: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là tính chuyên dụng của hàng hóa: phải chuyên dụng cho hoạt động câu cá. Theo chú giải HS, 9507 bao gồm cần câu, lưỡi câu, dây câu, máy cuốn dây, mồi câu, vợt vớt cá, v.v. Nếu hàng hóa có nhiều mục đích sử dụng, cần đánh giá theo mục đích sử dụng chính. Chất liệu không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cần lưu ý Chương 39, Chương 73, v.v. có thể liên quan do mục đích sử dụng thông thường.
Mã dễ nhầm:
950710 - Cần câu
950710 chỉ cần câu, còn 950790 là các dụng cụ câu cá khác, như vợt vớt cá, mồi câu, v.v.
950720 - Lưỡi câu
950720 chỉ lưỡi câu, bất kể có gắn dây câu hay không, còn 950790 không bao gồm lưỡi câu.
392690 - Sản phẩm nhựa khác
Nếu sản phẩm nhựa không chuyên dụng cho câu cá, thì thuộc 392690; nếu chuyên dụng cho câu cá thì thuộc 950790.
732620 - Sản phẩm bằng dây thép
Dụng cụ câu cá bằng thép như vợt vớt cá, nếu chuyên dụng cho câu cá thuộc 950790, nếu không thì thuộc 732620.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Phao câu cá nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Phao thuộc dụng cụ câu cá khác, nên được phân loại vào 950790. Nhưng cần xác nhận là chuyên dụng cho câu cá, không phải phao thông dụng. Nếu là phao thông dụng bằng nhựa, có thể thuộc 392690.
Q: Dây câu cá có thuộc 950790 không?
A: Dây câu cá nếu là dây chuyên dụng cho câu cá, và chưa gắn lưỡi câu, thường thuộc 950790. Nhưng nếu là dây nylon thông thường, có thể thuộc 5404 hoặc 3916, cần đánh giá theo mục đích sử dụng thực tế và chất liệu.
Q: Mồi câu (mồi giả) được phân loại như thế nào?
A: Mồi giả (mồi lure) chuyên dụng cho câu cá, thuộc 950790. Nếu là mồi thật (như mồi trùng), có thể thuộc Chương 5 hoặc Chương 3, nhưng thường mồi giả nhập khẩu thương mại thuộc 950790.
Q: Vợt vớt cá dùng để câu cá và túi lưới thông thường có gì khác nhau?
A: Vợt vớt cá chuyên dụng để vớt cá, thuộc 950790; túi lưới thông thường nếu dùng cho mục đích khác, thì phân loại theo chất liệu, như túi lưới nhựa thuộc 392690, túi lưới kim loại thuộc 732620.
Q: Bộ dụng cụ câu cá được khai báo như thế nào?
A: Nếu đóng gói bán lẻ theo bộ, và các vật phẩm đều chuyên dụng cho câu cá, có thể phân loại theo cả bộ vào 950790. Nhưng nếu trong đó có cần câu và các mặt hàng được liệt kê cụ thể, thì cần phân loại riêng hoặc theo nguyên tắc phân loại từ sau.
Q: Thuế suất nhập khẩu của 950790 được tra cứu như thế nào?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" để tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất thông thường, v.v. Thuế suất sẽ thay đổi, nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Xuất khẩu dụng cụ câu cá sang Mỹ cần chứng nhận gì?
A: Mỹ không có chứng nhận liên bang đặc biệt cho dụng cụ câu cá, nhưng cần tuân thủ quy định của từng bang, như chì chìm có thể bị hạn chế. Nên tra cứu mã HTS 9507.90.60 của Hải quan Mỹ, và xác nhận có cần chứng nhận FDA hoặc CPSC hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.