Mã HS: 940610
Nhà kim loại di động
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ giường, đệm, đệm lò xo, đệm tựa và các sản phẩm nhồi tương tự; đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được liệt kê; biển hiệu phát sáng, bảng tên phát sáng và các mặt hàng tương tự; nhà lắp ghép. Hàng hóa của chương này chủ yếu dùng để bày biện trong nhà và ngoài trời, chiếu sáng hoặc ở, bao gồm cả đồ nội thất truyền thống và các sản phẩm kiến trúc hiện đại như nhà lắp ghép.
Nhóm
Nhóm 9406 dành riêng cho nhà lắp ghép, tức là các công trình có thể di chuyển toàn bộ hoặc tháo lắp rồi di chuyển, thường có các chức năng cơ bản của nhà ở như ở, làm việc, y tế, v.v. Nhóm này bao gồm nhà lắp ghép bằng gỗ, kim loại, nhựa, nhưng không bao gồm các công trình cố định trên nền móng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 94 đại diện cho Chương 94, bao gồm đồ nội thất, thiết bị chiếu sáng, nhà lắp ghép, v.v.; chữ số thứ 3-4 là 06 đại diện cho nhóm 9406, cụ thể là nhà lắp ghép; chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 940610, đặc biệt chỉ nhà lắp ghép bằng kim loại. Do đó, 940610 biểu thị đầy đủ nhà lắp ghép bằng kim loại, với kết cấu chính hoặc vật liệu chính là kim loại.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là nhà lắp ghép bằng kim loại, có đặc tính di động, có thể tháo lắp, và vật liệu chính là kim loại, phù hợp với mô tả của nhóm 9406 và phân nhóm 940610. Các mã liền kề như 940620 (nhà lắp ghép bằng nhựa) hoặc 940690 (nhà lắp ghép bằng vật liệu khác) bị loại trừ do vật liệu khác nhau.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “nhà lắp ghép bằng kim loại”, phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành “container” hoặc “kết cấu kim loại”.
Chất liệu
Mô tả vật liệu cấu thành chính, như thép, nhôm, v.v., cần ghi rõ loại kim loại.
⚠️ Chỉ ghi “kim loại”, không cụ thể là thép hay nhôm.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích của nhà lắp ghép, như ở, làm việc, tạm trú, v.v.
⚠️ Ghi chung chung “công trình tạm”, không rõ mục đích cụ thể.
Kích thước quy cách
Cung cấp kích thước dài rộng cao bên ngoài của nhà, và diện tích bên trong.
⚠️ Chỉ ghi diện tích, không cung cấp kích thước đầy đủ.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có có thể ghi “không”.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu hoặc ghi không đầy đủ.
Model
Khai báo model hoặc số series của sản phẩm để dễ nhận diện.
⚠️ Model không khớp với thực tế hoặc thiếu.
Có thể di chuyển không
Xác nhận nhà có được thiết kế để di chuyển hoặc tháo lắp không.
⚠️ Khai báo sai nhà cố định thành có thể di chuyển.
Ví dụ:
Tên hàng: Nhà lắp ghép bằng kim loại; Chất liệu: Thép; Mục đích sử dụng: Văn phòng tạm; Kích thước quy cách: 6000mm×3000mm×2800mm; Thương hiệu: Không; Model: MH-2024; Có thể di chuyển: Có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là vật liệu chính, tính di động và chức năng nhà ở của hàng hóa. Nhà lắp ghép bằng kim loại cần đồng thời thỏa mãn: 1) kết cấu chính hoặc vỏ là kim loại; 2) được thiết kế để di chuyển toàn bộ hoặc tháo lắp rồi di chuyển; 3) có chức năng sử dụng cơ bản của nhà ở. Nếu thiếu bất kỳ điều kiện nào, có thể được phân loại vào nhóm khác, như 7308 (kết cấu bằng sắt thép) hoặc 8609 (container).
Mã dễ nhầm:
940620 - Nhà lắp ghép bằng nhựa
Vật liệu chính là nhựa, trong khi 940610 là bằng kim loại.
940690 - Nhà lắp ghép bằng vật liệu khác
Vật liệu không phải kim loại, không phải nhựa, như gỗ, bê tông, v.v.
730890 - Kết cấu sắt thép khác
Thường là các cấu kiện kết cấu lắp đặt cố định, không có tính di động toàn bộ.
860900 - Container
Container chủ yếu dùng để vận chuyển hàng hóa, không có chức năng ở, và kích thước tiêu chuẩn cố định.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Nhà lắp ghép bằng kim loại và container khác nhau như thế nào?
A: Nhà lắp ghép bằng kim loại có chức năng ở hoặc làm việc, thiết kế chú trọng hơn vào không gian hoạt động của con người, trong khi container chủ yếu dùng để vận chuyển hàng hóa, tuy có thể cải tạo nhưng chức năng ban đầu khác. Khi phân loại, nhà lắp ghép thuộc 940610, container thuộc 860900.
Q: Làm thế nào để xác định vật liệu chính của nhà lắp ghép?
A: Vật liệu chính là vật liệu cấu thành kết cấu chính hoặc tường ngoài của nhà, như thép, nhôm, v.v. Nếu vật liệu kim loại chiếm tỷ trọng lớn nhất về trọng lượng hoặc thể tích, thì được coi là nhà lắp ghép bằng kim loại.
Q: Các yếu tố khai báo của nhà lắp ghép bằng kim loại là gì?
A: Bao gồm tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, kích thước quy cách, thương hiệu, model, có thể di chuyển không, v.v. Cụ thể có thể tham khảo quy định khai báo hải quan để đảm bảo đầy đủ và chính xác.
Q: Nếu nhà lắp ghép có một phần vật liệu là kim loại, một phần là nhựa, thì phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung về phân loại, phân loại theo vật liệu chính. Nếu vật liệu kim loại tạo thành đặc trưng chính, thì thuộc 940610; nếu nhựa là chính, thì thuộc 940620.
Q: Làm thế nào để tra cứu hoàn thuế xuất khẩu của nhà lắp ghép bằng kim loại?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần được xác định theo biểu thuế hải quan và chính sách hoàn thuế của năm hiện hành, có thể tra cứu qua website của Tổng cục Hải quan hoặc Cục Thuế, hoặc tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Nhà lắp ghép bằng kim loại nhập khẩu cần những chứng nhận nào?
A: Thường cần cung cấp tuyên bố hợp quy, báo cáo kiểm nghiệm, v.v., cụ thể phụ thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu của quốc gia đến. Nên tham khảo ý kiến hải quan hoặc cơ quan chuyên môn trước.
Q: Ranh giới phân loại giữa 940610 và 940690 là gì?
A: 940610 đặc biệt chỉ nhà lắp ghép bằng kim loại, 940690 bao gồm nhà lắp ghép bằng vật liệu khác (như gỗ, bê tông). Sự khác biệt chính là vật liệu chính có phải là kim loại hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.