Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ ngủ, đệm, đệm lò xo, đệm ngồi mềm và các sản phẩm nhồi tương tự, cũng như các loại đèn và biển hiệu phát sáng chưa được liệt kê ở nơi khác, nhà di động, v.v. Đặc điểm chính của hàng hóa trong chương này là các sản phẩm dùng cho không gian sinh hoạt gia đình hoặc công cộng có chức năng thực dụng, với nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm cả vật liệu truyền thống như gỗ, kim loại, nhựa và vật liệu composite hiện đại. Phân loại trong chương dựa trên chức năng, mục đích sử dụng và vật liệu làm cơ sở chính, nhằm phân biệt rõ ràng các loại đồ nội thất và đồ ngủ, thuận tiện cho thống kê thương mại quốc tế và quản lý thuế quan. Nhóm 9404 cụ thể bao gồm đệm lò xo, đệm và các sản phẩm nhồi tương tự, cũng như túi ngủ, gối, đệm tựa và các loại đồ ngủ khác. Những hàng hóa này thường tiếp xúc trực tiếp với cơ thể người, cung cấp hỗ trợ cho giấc ngủ hoặc nghỉ ngơi, với đặc điểm cốt lõi là cấu trúc nhồi bên trong hoặc đàn hồi. Trong nhóm được phân chia chi tiết hơn theo vật liệu và chức năng, như đệm lò xo, đệm làm từ vật liệu khác, điểm phân biệt chính là có chứa lò xo hay không, loại vật liệu nhồi và chất liệu vải bên ngoài. Mã 940429 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu "94" đại diện cho Chương 94 (đồ nội thất; đồ ngủ; đèn; nhà di động); chữ số thứ 3-4 "04" đại diện cho nhóm 9404 (đệm, đồ ngủ và các sản phẩm tương tự); chữ số thứ 5-6 "29" đại diện cho phân nhóm 9404.29, tức là "đệm làm từ vật liệu khác". Trong đó "2" biểu thị loại đệm, "9" là vật liệu khác chưa được liệt kê. Ý nghĩa tổng thể là: đệm không có lò xo, không phải vật liệu cụ thể (như cao su, nhựa, v.v.), thường được làm từ vật liệu dệt, chất nhồi, v.v. Hàng hóa này được phân loại vào 940429 thay vì các mã liền kề vì đây là đệm (không phải đệm lò xo), và vật liệu không thuộc 9404.10 (đệm lò xo) hoặc các vật liệu đã được liệt kê cụ thể trong 9404.21-9404.29 (như cao su, nhựa, v.v.). Nếu là cấu trúc lò xo thì phân loại vào 9404.10; nếu làm từ cao su hoặc nhựa thì phân loại vào 9404.21 hoặc 9404.29? Thực tế 9404.21 là đệm làm từ cao su hoặc nhựa, 9404.29 là đệm làm từ vật liệu khác, do đó "vật liệu khác" ở đây đặc biệt chỉ vật liệu ngoài cao su và nhựa.
Chương
Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ ngủ, đệm, đệm lò xo, đệm ngồi mềm và các sản phẩm nhồi tương tự, cũng như các loại đèn và biển hiệu phát sáng chưa được liệt kê ở nơi khác, nhà di động, v.v. Đặc điểm chính của hàng hóa trong chương này là các sản phẩm dùng cho không gian sinh hoạt gia đình hoặc công cộng có chức năng thực dụng, với nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm cả vật liệu truyền thống như gỗ, kim loại, nhựa và vật liệu composite hiện đại. Phân loại trong chương dựa trên chức năng, mục đích sử dụng và vật liệu làm cơ sở chính, nhằm phân biệt rõ ràng các loại đồ nội thất và đồ ngủ, thuận tiện cho thống kê thương mại quốc tế và quản lý thuế quan.
Nhóm
Nhóm 9404 cụ thể bao gồm đệm lò xo, đệm và các sản phẩm nhồi tương tự, cũng như túi ngủ, gối, đệm tựa và các loại đồ ngủ khác. Những hàng hóa này thường tiếp xúc trực tiếp với cơ thể người, cung cấp hỗ trợ cho giấc ngủ hoặc nghỉ ngơi, với đặc điểm cốt lõi là cấu trúc nhồi bên trong hoặc đàn hồi. Trong nhóm được phân chia chi tiết hơn theo vật liệu và chức năng, như đệm lò xo, đệm làm từ vật liệu khác, điểm phân biệt chính là có chứa lò xo hay không, loại vật liệu nhồi và chất liệu vải bên ngoài.
Phân tích từng chữ số
Mã 940429 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu "94" đại diện cho Chương 94 (đồ nội thất; đồ ngủ; đèn; nhà di động); chữ số thứ 3-4 "04" đại diện cho nhóm 9404 (đệm, đồ ngủ và các sản phẩm tương tự); chữ số thứ 5-6 "29" đại diện cho phân nhóm 9404.29, tức là "đệm làm từ vật liệu khác". Trong đó "2" biểu thị loại đệm, "9" là vật liệu khác chưa được liệt kê. Ý nghĩa tổng thể là: đệm không có lò xo, không phải vật liệu cụ thể (như cao su, nhựa, v.v.), thường được làm từ vật liệu dệt, chất nhồi, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 940429 thay vì các mã liền kề vì đây là đệm (không phải đệm lò xo), và vật liệu không thuộc 9404.10 (đệm lò xo) hoặc các vật liệu đã được liệt kê cụ thể trong 9404.21-9404.29 (như cao su, nhựa, v.v.). Nếu là cấu trúc lò xo thì phân loại vào 9404.10; nếu làm từ cao su hoặc nhựa thì phân loại vào 9404.21 hoặc 9404.29? Thực tế 9404.21 là đệm làm từ cao su hoặc nhựa, 9404.29 là đệm làm từ vật liệu khác, do đó "vật liệu khác" ở đây đặc biệt chỉ vật liệu ngoài cao su và nhựa.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "đệm làm từ vật liệu khác" hoặc vật liệu cụ thể + đệm. Vật liệu: Mô tả chi tiết vật liệu vải mặt, chất nhồi và vải đế của đệm, như vải mặt là cotton, chất nhồi là sợi polyester, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu (tiếng Trung và tiếng Anh), nếu không có thương hiệu có thể ghi "không". Model: Khai báo model hoặc mã hàng của hàng hóa, để nhận diện thông số kỹ thuật cụ thể. Kích thước: Khai báo chiều dài, chiều rộng, độ dày của đệm, đơn vị thường là cm. Có lò xo không: Xác định rõ có chứa cấu trúc lò xo hay không, dùng để phân biệt 9404.10 và 9404.29. Loại bao bì: Khai báo phương thức đóng gói hàng hóa, như thùng carton, bao dệt, v.v. Tên hàng: đệm làm từ vật liệu khác; Vật liệu: vải mặt 100% cotton, chất nhồi 100% sợi polyester, vải đế 100% polyester; Thương hiệu: ABC; Model: MP-2024; Kích thước: 200cm×150cm×5cm; Có lò xo không: Không; Loại bao bì: thùng carton. Không phân biệt rõ có chứa lò xo hay không, dẫn đến phân loại sai vào 9404.10. Mô tả vật liệu quá chung chung, không cung cấp tỷ lệ thành phần cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại. Bỏ qua khai báo thương hiệu, có thể gây ra vấn đề bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "đệm làm từ vật liệu khác" hoặc vật liệu cụ thể + đệm.
⚠️ Chỉ ghi "đệm" mà không ghi rõ vật liệu, hoặc ghi sai thành "đệm giường", "tấm đệm".
Vật liệu
Mô tả chi tiết vật liệu vải mặt, chất nhồi và vải đế của đệm, như vải mặt là cotton, chất nhồi là sợi polyester, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "vật liệu dệt", quá chung chung, không phân biệt thành phần cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu (tiếng Trung và tiếng Anh), nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của hàng hóa, để nhận diện thông số kỹ thuật cụ thể.
⚠️ Model ghi không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Kích thước
Khai báo chiều dài, chiều rộng, độ dày của đệm, đơn vị thường là cm.
⚠️ Chỉ ghi "kích thước tiêu chuẩn", không cung cấp số liệu cụ thể.
Có lò xo không
Xác định rõ có chứa cấu trúc lò xo hay không, dùng để phân biệt 9404.10 và 9404.29.
⚠️ Khai báo sai đệm có lò xo thành đệm làm từ vật liệu khác.
Loại bao bì
Khai báo phương thức đóng gói hàng hóa, như thùng carton, bao dệt, v.v.
⚠️ Loại bao bì khai báo không đúng quy định, như "thùng" không ghi rõ vật liệu.
Ví dụ: Tên hàng: đệm làm từ vật liệu khác; Vật liệu: vải mặt 100% cotton, chất nhồi 100% sợi polyester, vải đế 100% polyester; Thương hiệu: ABC; Model: MP-2024; Kích thước: 200cm×150cm×5cm; Có lò xo không: Không; Loại bao bì: thùng carton.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt rõ có chứa lò xo hay không, dẫn đến phân loại sai vào 9404.10.
Mô tả vật liệu quá chung chung, không cung cấp tỷ lệ thành phần cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại.
Bỏ qua khai báo thương hiệu, có thể gây ra vấn đề bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Hàng hóa có phải là đệm không (không phải đệm giường, không phải túi ngủ, v.v.); 2) Có chứa lò xo hay không; 3) Vật liệu có phải là cao su hoặc nhựa không. Nếu có lò xo thì phân loại vào 9404.10; nếu làm từ cao su hoặc nhựa thì phân loại vào 9404.21; nếu làm từ vật liệu khác thì phân loại vào 9404.29. Đồng thời cần tham khảo định nghĩa "đệm" trong Chú giải Hệ thống hài hòa về phân loại hàng hóa, tức là sản phẩm nhồi thường được đặt trên đệm giường, cung cấp thêm sự thoải mái. 940410 Đệm lò xo: Có chứa cấu trúc lò xo, bất kể vật liệu, đều phân loại vào 9404.10; trong khi 9404.29 không chứa lò xo. 940421 Đệm làm từ cao su hoặc nhựa: Vật liệu là cao su hoặc nhựa (như latex, PVC), phân loại vào 9404.21; làm từ vật liệu khác phân loại vào 9404.29. 940490 Đồ ngủ khác và sản phẩm tương tự: 9404.90 bao gồm gối, đệm tựa, túi ngủ, v.v., trong khi 9404.29 chỉ chỉ đệm. 630231 Đồ dùng giường làm từ cotton: 6302 là sản phẩm dệt dùng trên giường, như ga trải giường, vỏ chăn, không phải đệm nhồi. Có chứa lò xo không? Vật liệu có phải là cao su hoặc nhựa không? Có phải là đệm không phải đệm giường hay túi ngủ không? Có cung cấp thành phần vật liệu cụ thể không? Thương hiệu và model có được khai báo đầy đủ không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Hàng hóa có phải là đệm không (không phải đệm giường, không phải túi ngủ, v.v.); 2) Có chứa lò xo hay không; 3) Vật liệu có phải là cao su hoặc nhựa không. Nếu có lò xo thì phân loại vào 9404.10; nếu làm từ cao su hoặc nhựa thì phân loại vào 9404.21; nếu làm từ vật liệu khác thì phân loại vào 9404.29. Đồng thời cần tham khảo định nghĩa "đệm" trong Chú giải Hệ thống hài hòa về phân loại hàng hóa, tức là sản phẩm nhồi thường được đặt trên đệm giường, cung cấp thêm sự thoải mái.
Mã dễ nhầm:
940410 - Đệm lò xo
Có chứa cấu trúc lò xo, bất kể vật liệu, đều phân loại vào 9404.10; trong khi 9404.29 không chứa lò xo.
940421 - Đệm làm từ cao su hoặc nhựa
Vật liệu là cao su hoặc nhựa (như latex, PVC), phân loại vào 9404.21; làm từ vật liệu khác phân loại vào 9404.29.
940490 - Đồ ngủ khác và sản phẩm tương tự
9404.90 bao gồm gối, đệm tựa, túi ngủ, v.v., trong khi 9404.29 chỉ chỉ đệm.
630231 - Đồ dùng giường làm từ cotton
6302 là sản phẩm dệt dùng trên giường, như ga trải giường, vỏ chăn, không phải đệm nhồi.
Tự kiểm tra:
✓ Có chứa lò xo không?
✓ Vật liệu có phải là cao su hoặc nhựa không?
✓ Có phải là đệm không phải đệm giường hay túi ngủ không?
✓ Có cung cấp thành phần vật liệu cụ thể không?
✓ Thương hiệu và model có được khai báo đầy đủ không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 940429? Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ và các yếu tố khác, nên tham khảo biểu thuế mới nhất hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp. 940429 và 940421 khác nhau như thế nào? 940421 là đệm làm từ cao su hoặc nhựa, như đệm latex; 940429 là đệm làm từ vật liệu khác, như đệm nhồi vật liệu dệt. Sự khác biệt chính là vật liệu có phải là cao su hoặc nhựa hay không. Đệm và đệm giường được phân biệt như thế nào trong phân loại? Đệm giường thường chỉ loại đệm dày đặt trực tiếp trên khung giường, có thể chứa lò xo; đệm thì đặt trên đệm giường, mỏng hơn, cung cấp thêm sự thoải mái. Đệm giường có lò xo phân loại vào 9404.10, đệm không có lò xo phân loại theo vật liệu vào 9404.21 hoặc 9404.29. Khi khai báo cần lưu ý gì về mô tả vật liệu? Cần liệt kê chi tiết thành phần và tỷ lệ cụ thể của vải mặt, chất nhồi, vải đế, như "vải mặt 100% cotton, chất nhồi 100% sợi polyester". Tránh sử dụng cách diễn đạt chung chung như "vật liệu dệt" để tránh tranh chấp phân loại. Nếu đệm chứa memory foam thì phân loại vào mã nào? Memory foam thường là bọt polyurethane, thuộc loại nhựa, nên phân loại vào 9404.21. Nếu memory foam trộn với vật liệu khác và nhựa không phải đặc trưng chính, thì có thể phân loại vào 9404.29, cần phán định dựa trên thành phần thực tế. Xuất khẩu 940429 cần điều kiện quản lý gì? Thông thường không có điều kiện quản lý đặc biệt, nhưng cần tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng an toàn xuất khẩu. Nếu liên quan đến loài nguy cấp hoặc thương hiệu xâm phạm, cần cung cấp chứng nhận tương ứng. Cụ thể có thể tra cứu mã điều kiện quản lý hải quan. Bán đệm qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS như thế nào? Chọn theo vật liệu và cấu trúc thực tế của hàng hóa. Đệm không lò xo, không phải cao su nhựa chọn 940429; nếu là latex chọn 940421; nếu có lò xo chọn 940410. Nên tư vấn nhân viên phân loại chuyên nghiệp. Phân loại sai sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến chênh lệch thuế quan, xử phạt hải quan, hàng hóa bị giữ hoặc trả về. Nghiêm trọng ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Nên khai báo trung thực, khi cần thiết có thể xin phân loại trước.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 940429?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ và các yếu tố khác, nên tham khảo biểu thuế mới nhất hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: 940429 và 940421 khác nhau như thế nào?
A: 940421 là đệm làm từ cao su hoặc nhựa, như đệm latex; 940429 là đệm làm từ vật liệu khác, như đệm nhồi vật liệu dệt. Sự khác biệt chính là vật liệu có phải là cao su hoặc nhựa hay không.
Q: Đệm và đệm giường được phân biệt như thế nào trong phân loại?
A: Đệm giường thường chỉ loại đệm dày đặt trực tiếp trên khung giường, có thể chứa lò xo; đệm thì đặt trên đệm giường, mỏng hơn, cung cấp thêm sự thoải mái. Đệm giường có lò xo phân loại vào 9404.10, đệm không có lò xo phân loại theo vật liệu vào 9404.21 hoặc 9404.29.
Q: Khi khai báo cần lưu ý gì về mô tả vật liệu?
A: Cần liệt kê chi tiết thành phần và tỷ lệ cụ thể của vải mặt, chất nhồi, vải đế, như "vải mặt 100% cotton, chất nhồi 100% sợi polyester". Tránh sử dụng cách diễn đạt chung chung như "vật liệu dệt" để tránh tranh chấp phân loại.
Q: Nếu đệm chứa memory foam thì phân loại vào mã nào?
A: Memory foam thường là bọt polyurethane, thuộc loại nhựa, nên phân loại vào 9404.21. Nếu memory foam trộn với vật liệu khác và nhựa không phải đặc trưng chính, thì có thể phân loại vào 9404.29, cần phán định dựa trên thành phần thực tế.
Q: Xuất khẩu 940429 cần điều kiện quản lý gì?
A: Thông thường không có điều kiện quản lý đặc biệt, nhưng cần tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng an toàn xuất khẩu. Nếu liên quan đến loài nguy cấp hoặc thương hiệu xâm phạm, cần cung cấp chứng nhận tương ứng. Cụ thể có thể tra cứu mã điều kiện quản lý hải quan.
Q: Bán đệm qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS như thế nào?
A: Chọn theo vật liệu và cấu trúc thực tế của hàng hóa. Đệm không lò xo, không phải cao su nhựa chọn 940429; nếu là latex chọn 940421; nếu có lò xo chọn 940410. Nên tư vấn nhân viên phân loại chuyên nghiệp.
Q: Phân loại sai sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến chênh lệch thuế quan, xử phạt hải quan, hàng hóa bị giữ hoặc trả về. Nghiêm trọng ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Nên khai báo trung thực, khi cần thiết có thể xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.