Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ giường, đệm, đệm lò xo, đệm ngồi mềm và các sản phẩm nhồi tương tự; đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được nêu tên ở nơi khác; biển báo phát sáng, bảng tên phát sáng và các mặt hàng tương tự; nhà lắp ghép. Đồ nội thất của chương này đề cập đến các thiết bị đặt trên sàn hoặc treo tường dùng để đặt, treo hoặc đỡ đồ vật, cũng như ghế ngồi và giường có chức năng thực dụng. Tuy nhiên, chương này không bao gồm một số sản phẩm làm từ vật liệu cụ thể (như đồ nội thất làm từ nhựa, gốm, thủy tinh, v.v.) hoặc các thiết bị có mục đích cụ thể (như đồ nội thất y tế, ghế nha khoa, v.v.). Nhóm 9403 bao gồm đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng, tức là đồ nội thất ngoài 9401 (ghế ngồi) và 9402 (đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y). Bao gồm đồ nội thất dùng cho văn phòng, nhà bếp, phòng ngủ, phòng khách và các loại khác, cũng như các bộ phận chưa được nêu tên của đồ nội thất. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chỉ những vật phẩm đặt trên sàn hoặc treo tường và có chức năng thực dụng mới được phân loại vào nhóm này; đồ trang trí không đặt trên sàn hoặc vật phẩm không có mục đích làm đồ nội thất nên được phân loại vào các chương khác. 2 chữ số đầu 94: biểu thị Chương 94, tức là đồ nội thất, đồ giường, đèn, nhà lắp ghép, v.v. Chữ số thứ 3-4 là 03: biểu thị nhóm 9403, tức là đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 5-6 là 80: biểu thị phân nhóm 9403.80, tức là đồ nội thất làm từ vật liệu khác. Trong nhóm 9403, các phân nhóm được chia theo vật liệu: 9403.10 bằng kim loại, 9403.20 bằng kim loại khác, 9403.30 bằng gỗ, 9403.40 bằng nhựa, 9403.50 bằng mây, 9403.60 bằng gỗ khác, 9403.70 bằng nhựa, 9403.80 bằng vật liệu khác (bao gồm tre, liễu, v.v.). Do đó 940380 đặc biệt chỉ đồ nội thất bằng tre, thuộc đồ nội thất làm từ vật liệu khác. Đồ nội thất bằng tre nên được phân loại vào 940380, vì vật liệu của nó là tre, không thuộc các phân nhóm chia theo vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa, mây, v.v. trong nhóm 9403, mà tre trong HS thường được xếp cùng nhóm với mây, liễu, v.v. như vật liệu tương tự, nhưng 9403.50 là bằng mây, 9403.80 là bằng vật liệu khác, đồ nội thất bằng tre không được liệt kê trong 9403.50, nên được phân loại vào 9403.80. Đồng thời, cần xác nhận rằng đồ nội thất này đặt trên sàn hoặc treo tường và có chức năng thực dụng, nếu không có thể được phân loại vào Chương 44 sản phẩm gỗ hoặc Chương 46 sản phẩm đan lát.
Chương
Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ giường, đệm, đệm lò xo, đệm ngồi mềm và các sản phẩm nhồi tương tự; đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được nêu tên ở nơi khác; biển báo phát sáng, bảng tên phát sáng và các mặt hàng tương tự; nhà lắp ghép. Đồ nội thất của chương này đề cập đến các thiết bị đặt trên sàn hoặc treo tường dùng để đặt, treo hoặc đỡ đồ vật, cũng như ghế ngồi và giường có chức năng thực dụng. Tuy nhiên, chương này không bao gồm một số sản phẩm làm từ vật liệu cụ thể (như đồ nội thất làm từ nhựa, gốm, thủy tinh, v.v.) hoặc các thiết bị có mục đích cụ thể (như đồ nội thất y tế, ghế nha khoa, v.v.).
Nhóm
Nhóm 9403 bao gồm đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng, tức là đồ nội thất ngoài 9401 (ghế ngồi) và 9402 (đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y). Bao gồm đồ nội thất dùng cho văn phòng, nhà bếp, phòng ngủ, phòng khách và các loại khác, cũng như các bộ phận chưa được nêu tên của đồ nội thất. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chỉ những vật phẩm đặt trên sàn hoặc treo tường và có chức năng thực dụng mới được phân loại vào nhóm này; đồ trang trí không đặt trên sàn hoặc vật phẩm không có mục đích làm đồ nội thất nên được phân loại vào các chương khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 94: biểu thị Chương 94, tức là đồ nội thất, đồ giường, đèn, nhà lắp ghép, v.v. Chữ số thứ 3-4 là 03: biểu thị nhóm 9403, tức là đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 5-6 là 80: biểu thị phân nhóm 9403.80, tức là đồ nội thất làm từ vật liệu khác. Trong nhóm 9403, các phân nhóm được chia theo vật liệu: 9403.10 bằng kim loại, 9403.20 bằng kim loại khác, 9403.30 bằng gỗ, 9403.40 bằng nhựa, 9403.50 bằng mây, 9403.60 bằng gỗ khác, 9403.70 bằng nhựa, 9403.80 bằng vật liệu khác (bao gồm tre, liễu, v.v.). Do đó 940380 đặc biệt chỉ đồ nội thất bằng tre, thuộc đồ nội thất làm từ vật liệu khác.
Căn cứ phân loại
Đồ nội thất bằng tre nên được phân loại vào 940380, vì vật liệu của nó là tre, không thuộc các phân nhóm chia theo vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa, mây, v.v. trong nhóm 9403, mà tre trong HS thường được xếp cùng nhóm với mây, liễu, v.v. như vật liệu tương tự, nhưng 9403.50 là bằng mây, 9403.80 là bằng vật liệu khác, đồ nội thất bằng tre không được liệt kê trong 9403.50, nên được phân loại vào 9403.80. Đồng thời, cần xác nhận rằng đồ nội thất này đặt trên sàn hoặc treo tường và có chức năng thực dụng, nếu không có thể được phân loại vào Chương 44 sản phẩm gỗ hoặc Chương 46 sản phẩm đan lát.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "bàn ăn bằng tre", "kệ sách bằng tre", v.v., cần phù hợp với thực tế. Chất liệu: Mô tả chi tiết chất liệu chính, như "bằng tre", "hỗn hợp tre gỗ", v.v., và ghi rõ loại tre (như tre mao trúc, tre từ trúc). Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống sử dụng đồ nội thất, như "dùng trong gia đình", "dùng văn phòng", "dùng nhà hàng", v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không". Model: Khai báo model hàng hóa, như "BAM-001", nếu không có model có thể ghi "không". Kích thước quy cách: Khai báo kích thước dài rộng cao của đồ nội thất, như "120cm×60cm×75cm". Phương thức gia công: Mô tả phương thức gia công vật liệu tre, như "cắt, mài, lắp ráp", v.v. Có đặt trên sàn hoặc treo tường không: Xác nhận đồ nội thất có đặt trên sàn hoặc treo tường không, đây là yếu tố then chốt để phân loại vào Chương 94. Tên hàng: bàn ăn bằng tre; Chất liệu: bằng tre (tre mao trúc); Mục đích sử dụng: gia đình nhà hàng; Thương hiệu: không; Model: không; Kích thước quy cách: 140cm×80cm×75cm; Phương thức gia công: vật liệu tre qua cắt, mài, lắp ráp; Có đặt trên sàn không: có. Không phân biệt đồ nội thất bằng tre với sản phẩm đan lát bằng tre, loại sau nên được phân loại vào Chương 46. Nhầm đồ trang trí bằng tre không đặt trên sàn vào 940380, thực tế nên phân loại theo vật liệu vào Chương 44 hoặc Chương 46. Khai báo chất liệu không rõ ràng, như đồ nội thất hỗn hợp tre gỗ không ghi rõ tỷ lệ các chất liệu, ảnh hưởng đến phân loại.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "bàn ăn bằng tre", "kệ sách bằng tre", v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "đồ nội thất bằng tre" quá chung chung, không chỉ rõ loại cụ thể.
Chất liệu
Mô tả chi tiết chất liệu chính, như "bằng tre", "hỗn hợp tre gỗ", v.v., và ghi rõ loại tre (như tre mao trúc, tre từ trúc).
⚠️ Chỉ ghi "tre" mà không phân biệt là vật liệu tre hay sản phẩm đan lát bằng tre.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng đồ nội thất, như "dùng trong gia đình", "dùng văn phòng", "dùng nhà hàng", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích không phù hợp với loại đồ nội thất, như "bàn làm việc bằng tre" ghi "dùng trong gia đình".
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Khai báo model hàng hóa, như "BAM-001", nếu không có model có thể ghi "không".
⚠️ Ghi sai model hoặc không nhất quán với thực tế.
Kích thước quy cách
Khai báo kích thước dài rộng cao của đồ nội thất, như "120cm×60cm×75cm".
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc không khai báo.
Phương thức gia công
Mô tả phương thức gia công vật liệu tre, như "cắt, mài, lắp ráp", v.v.
⚠️ Không mô tả phương thức gia công, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Có đặt trên sàn hoặc treo tường không
Xác nhận đồ nội thất có đặt trên sàn hoặc treo tường không, đây là yếu tố then chốt để phân loại vào Chương 94.
⚠️ Nhầm đồ trang trí không đặt trên sàn thành đồ nội thất.
Ví dụ: Tên hàng: bàn ăn bằng tre; Chất liệu: bằng tre (tre mao trúc); Mục đích sử dụng: gia đình nhà hàng; Thương hiệu: không; Model: không; Kích thước quy cách: 140cm×80cm×75cm; Phương thức gia công: vật liệu tre qua cắt, mài, lắp ráp; Có đặt trên sàn không: có.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt đồ nội thất bằng tre với sản phẩm đan lát bằng tre, loại sau nên được phân loại vào Chương 46.
Nhầm đồ trang trí bằng tre không đặt trên sàn vào 940380, thực tế nên phân loại theo vật liệu vào Chương 44 hoặc Chương 46.
Khai báo chất liệu không rõ ràng, như đồ nội thất hỗn hợp tre gỗ không ghi rõ tỷ lệ các chất liệu, ảnh hưởng đến phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại: trước tiên xác nhận hàng hóa có phải là đồ nội thất không (đặt trên sàn hoặc treo tường, có chức năng thực dụng); tiếp theo xác nhận chất liệu chính có phải là tre không; cuối cùng theo cấu trúc mã HS, đồ nội thất bằng tre không được liệt kê trong các phân nhóm khác của nhóm 9403, nên được phân loại vào 940380. Nếu đồ nội thất là hỗn hợp tre gỗ, cần phân loại theo chất liệu chính; nếu tre là chất liệu chính, vẫn phân loại vào 940380; nếu gỗ là chất liệu chính, thì phân loại vào 940330 hoặc 940360. 940330 Đồ nội thất văn phòng bằng gỗ: Chất liệu là gỗ, và chuyên dùng cho văn phòng, trong khi 940380 là bằng tre, và không giới hạn ở văn phòng. 940350 Đồ nội thất phòng ngủ bằng gỗ: Chất liệu là gỗ, dùng cho phòng ngủ, 940380 là bằng tre, mục đích sử dụng không giới hạn. 940360 Đồ nội thất bằng gỗ khác: Chất liệu là gỗ, trong khi 940380 là bằng tre, khác biệt chính ở vật liệu. 940370 Đồ nội thất bằng nhựa: Chất liệu là nhựa, trong khi 940380 là bằng tre. 460210 Sản phẩm đan lát bằng tre: 460210 là sản phẩm đan lát bằng tre, thuộc sản phẩm từ vật liệu đan lát, trong khi 940380 là đồ nội thất, cần có chức năng đồ nội thất. Có đặt trên sàn hoặc treo tường không? Chất liệu chính có phải là tre không? Có chức năng thực dụng của đồ nội thất không? Có chuyên dùng cho địa điểm cụ thể (như văn phòng, phòng ngủ) không? Có bị nhầm với sản phẩm đan lát bằng tre không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại: trước tiên xác nhận hàng hóa có phải là đồ nội thất không (đặt trên sàn hoặc treo tường, có chức năng thực dụng); tiếp theo xác nhận chất liệu chính có phải là tre không; cuối cùng theo cấu trúc mã HS, đồ nội thất bằng tre không được liệt kê trong các phân nhóm khác của nhóm 9403, nên được phân loại vào 940380. Nếu đồ nội thất là hỗn hợp tre gỗ, cần phân loại theo chất liệu chính; nếu tre là chất liệu chính, vẫn phân loại vào 940380; nếu gỗ là chất liệu chính, thì phân loại vào 940330 hoặc 940360.
Mã dễ nhầm:
940330 - Đồ nội thất văn phòng bằng gỗ
Chất liệu là gỗ, và chuyên dùng cho văn phòng, trong khi 940380 là bằng tre, và không giới hạn ở văn phòng.
940350 - Đồ nội thất phòng ngủ bằng gỗ
Chất liệu là gỗ, dùng cho phòng ngủ, 940380 là bằng tre, mục đích sử dụng không giới hạn.
940360 - Đồ nội thất bằng gỗ khác
Chất liệu là gỗ, trong khi 940380 là bằng tre, khác biệt chính ở vật liệu.
940370 - Đồ nội thất bằng nhựa
Chất liệu là nhựa, trong khi 940380 là bằng tre.
460210 - Sản phẩm đan lát bằng tre
460210 là sản phẩm đan lát bằng tre, thuộc sản phẩm từ vật liệu đan lát, trong khi 940380 là đồ nội thất, cần có chức năng đồ nội thất.
Tự kiểm tra:
✓ Có đặt trên sàn hoặc treo tường không?
✓ Chất liệu chính có phải là tre không?
✓ Có chức năng thực dụng của đồ nội thất không?
✓ Có chuyên dùng cho địa điểm cụ thể (như văn phòng, phòng ngủ) không?
✓ Có bị nhầm với sản phẩm đan lát bằng tre không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Đồ nội thất bằng tre và đồ nội thất bằng gỗ khác nhau như thế nào về mã HS? Đồ nội thất bằng tre được phân loại vào 940380 (đồ nội thất làm từ vật liệu khác), trong khi đồ nội thất bằng gỗ được phân loại theo mục đích sử dụng vào 940330 (văn phòng), 940340 (nhà bếp), 940350 (phòng ngủ), 940360 (khác). Khác biệt chính ở vật liệu, đồ nội thất bằng tre không được chia nhỏ theo mục đích sử dụng, thống nhất phân loại vào 940380. Trong các yếu tố khai báo của đồ nội thất bằng tre, chất liệu được ghi như thế nào? Chất liệu nên ghi "bằng tre", và ghi rõ loại tre, như "tre mao trúc", "tre từ trúc", v.v. Nếu là hỗn hợp tre gỗ, cần ghi rõ tỷ lệ tre và gỗ để xác định chất liệu chính. Nếu đồ nội thất bằng tre có trang trí đan lát bằng tre, có ảnh hưởng đến phân loại không? Nếu đan lát bằng tre chỉ là trang trí, chủ thể vẫn là đồ nội thất bằng tre, thì phân loại vào 940380. Nếu đan lát bằng tre tạo thành đặc điểm chính và có chức năng sản phẩm đan lát độc lập, có thể phân loại vào 460210. Cần phán định dựa trên tổng thể. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của đồ nội thất bằng tre? Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., đề nghị tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc sử dụng hệ thống tra cứu phân loại hải quan, nhập mã HS 940380 để có thuế suất mới nhất. Thuế hoàn xuất khẩu của đồ nội thất bằng tre là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cũng sẽ được điều chỉnh, cần tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế ban hành, hoặc tham khảo cơ quan thuế địa phương. Thông thường thuế hoàn xuất khẩu của đồ nội thất bằng tre có thể khác với đồ nội thất bằng gỗ. Đồ nội thất bằng tre được phân loại vào 940380, có cần cung cấp chứng nhận loài nguy cấp không? Sản phẩm bằng tre thường không thuộc loài nguy cấp, nhưng nếu sử dụng loài tre cụ thể (như một số loại tre quý hiếm) có thể bị quản lý bởi CITES, cần cung cấp chứng nhận. Thông thường đồ nội thất bằng tre không cần chứng nhận nguy cấp. Vật liệu đóng gói của đồ nội thất bằng tre có ảnh hưởng đến phân loại không? Vật liệu đóng gói không ảnh hưởng đến phân loại hàng hóa, phân loại dựa trên bản thân hàng hóa. Nhưng nếu bao bì và hàng hóa tạo thành tổng thể, và bao bì bằng tre, có thể cần khai báo riêng. Bán đồ nội thất bằng tre qua thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS có bắt buộc phải dùng 940380 không? Đúng, miễn là hàng hóa phù hợp với định nghĩa đồ nội thất bằng tre, nên sử dụng 940380. Nhưng cần lưu ý, 6 chữ số đầu của mã HS các quốc gia khác nhau là nhất quán, các chữ số sau có thể khác, cần khai báo theo quy tắc của quốc gia đích.
Q: Đồ nội thất bằng tre và đồ nội thất bằng gỗ khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Đồ nội thất bằng tre được phân loại vào 940380 (đồ nội thất làm từ vật liệu khác), trong khi đồ nội thất bằng gỗ được phân loại theo mục đích sử dụng vào 940330 (văn phòng), 940340 (nhà bếp), 940350 (phòng ngủ), 940360 (khác). Khác biệt chính ở vật liệu, đồ nội thất bằng tre không được chia nhỏ theo mục đích sử dụng, thống nhất phân loại vào 940380.
Q: Trong các yếu tố khai báo của đồ nội thất bằng tre, chất liệu được ghi như thế nào?
A: Chất liệu nên ghi "bằng tre", và ghi rõ loại tre, như "tre mao trúc", "tre từ trúc", v.v. Nếu là hỗn hợp tre gỗ, cần ghi rõ tỷ lệ tre và gỗ để xác định chất liệu chính.
Q: Nếu đồ nội thất bằng tre có trang trí đan lát bằng tre, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu đan lát bằng tre chỉ là trang trí, chủ thể vẫn là đồ nội thất bằng tre, thì phân loại vào 940380. Nếu đan lát bằng tre tạo thành đặc điểm chính và có chức năng sản phẩm đan lát độc lập, có thể phân loại vào 460210. Cần phán định dựa trên tổng thể.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của đồ nội thất bằng tre?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., đề nghị tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc sử dụng hệ thống tra cứu phân loại hải quan, nhập mã HS 940380 để có thuế suất mới nhất.
Q: Thuế hoàn xuất khẩu của đồ nội thất bằng tre là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cũng sẽ được điều chỉnh, cần tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế ban hành, hoặc tham khảo cơ quan thuế địa phương. Thông thường thuế hoàn xuất khẩu của đồ nội thất bằng tre có thể khác với đồ nội thất bằng gỗ.
Q: Đồ nội thất bằng tre được phân loại vào 940380, có cần cung cấp chứng nhận loài nguy cấp không?
A: Sản phẩm bằng tre thường không thuộc loài nguy cấp, nhưng nếu sử dụng loài tre cụ thể (như một số loại tre quý hiếm) có thể bị quản lý bởi CITES, cần cung cấp chứng nhận. Thông thường đồ nội thất bằng tre không cần chứng nhận nguy cấp.
Q: Vật liệu đóng gói của đồ nội thất bằng tre có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Vật liệu đóng gói không ảnh hưởng đến phân loại hàng hóa, phân loại dựa trên bản thân hàng hóa. Nhưng nếu bao bì và hàng hóa tạo thành tổng thể, và bao bì bằng tre, có thể cần khai báo riêng.
Q: Bán đồ nội thất bằng tre qua thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS có bắt buộc phải dùng 940380 không?
A: Đúng, miễn là hàng hóa phù hợp với định nghĩa đồ nội thất bằng tre, nên sử dụng 940380. Nhưng cần lưu ý, 6 chữ số đầu của mã HS các quốc gia khác nhau là nhất quán, các chữ số sau có thể khác, cần khai báo theo quy tắc của quốc gia đích.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.