Mã HS: 940340
Đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ giường, đệm, đệm lò xo, đệm nhồi và các sản phẩm nhồi tương tự, cũng như đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được liệt kê, biển hiệu phát sáng, nhà di động. Đồ nội thất trong chương này đề cập đến các thiết bị đặt trên sàn hoặc treo để đặt, treo hoặc đỡ đồ vật, cũng như các vật phẩm di động có chức năng thực dụng. Tuy nhiên, thiết bị y tế, đồ nội thất đồ chơi, một số thiết bị chuyên dụng, v.v. được loại trừ. Đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ là đồ dùng gia đình, phù hợp với định nghĩa đồ nội thất của chương này.
Nhóm
Nhóm 9403 bao gồm đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng, bao gồm đồ nội thất bằng kim loại, gỗ, nhựa, v.v. Cụ thể bao gồm đồ nội thất dùng cho văn phòng, nhà bếp, phòng ngủ, phòng khách, v.v. Nhưng 9403 không bao gồm ghế ngồi của 9401 (như ghế) và đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y của 9402. Đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ đề cập đến tủ đựng đồ, tủ chén, bàn thao tác, v.v. dùng trong nhà bếp, thường có chức năng lưu trữ và thao tác, thuộc đồ nội thất dùng cho nhà bếp.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 94: Chương 94, đại diện cho đồ nội thất, đồ giường, đèn, v.v. Chữ số thứ 3-4 là 03: Nhóm 9403, đại diện cho đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng, khác với ghế ngồi 9401 và đồ nội thất y tế 9402. Chữ số thứ 5-6 là 40: Phân nhóm 940340, đại diện cho đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ. Trong đó, 9403.40 chỉ định cụ thể đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ, trong khi 9403.50 là đồ nội thất phòng ngủ bằng gỗ, 9403.60 là đồ nội thất bằng gỗ khác. Do đó, 940340 tương ứng chính xác với đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ, nhấn mạnh chất liệu là gỗ và mục đích sử dụng là nhà bếp.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ, như tủ, tủ chén, v.v., phù hợp với mô tả của 9403.40. Không được phân loại vào 9401 vì không phải là ghế ngồi; không vào 9402 vì không phải mục đích y tế; không vào 9403.50 vì không phải đồ nội thất phòng ngủ; không vào 9403.60 vì rõ ràng dùng cho nhà bếp. Do đó, 940340 là phân loại đúng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác hàng hóa, như “Tủ bếp bằng gỗ”.
⚠️ Chỉ ghi “đồ nội thất” hoặc “tủ gỗ”, quá chung chung.
Chất liệu
Mô tả chi tiết loại gỗ, như gỗ sồi, gỗ thông, gỗ dán, v.v., và liệu có chứa vật liệu khác không.
⚠️ Chỉ ghi “bằng gỗ”, không ghi rõ loại gỗ cụ thể.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ cảnh sử dụng, như lưu trữ nhà bếp, bàn thao tác, v.v.
⚠️ Ghi “dùng trong gia đình”, không cụ thể là nhà bếp.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi “không có thương hiệu”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Quy cách, kiểu loại
Khai báo kích thước, kiểu loại, v.v., như dài rộng cao, tải trọng, v.v.
⚠️ Quy cách, kiểu loại không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức gia công
Mô tả liệu đã qua xử lý bề mặt, lắp ráp, v.v., như “đã sơn”, “chưa lắp ráp”.
⚠️ Không mô tả tình trạng gia công, ảnh hưởng đến phân loại.
Số lượng và đơn vị
Khai báo số kiện, số bộ và trọng lượng, v.v., đơn vị phải phù hợp quy định.
⚠️ Sử dụng đơn vị sai, như dùng “cái” thay cho “kiện”.
Ví dụ:
Tên hàng: Tủ bếp bằng gỗ; Chất liệu: Khung gỗ sồi, cửa bằng ván sợi mật độ trung bình; Mục đích: Lưu trữ nhà bếp; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Quy cách: W1200*D600*H850mm; Phương thức gia công: Đã sơn, chưa lắp ráp; Số lượng: 10 kiện.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1. Chất liệu là gỗ; 2. Mục đích là nhà bếp; 3. Phù hợp định nghĩa đồ nội thất. Theo quy tắc chung phân loại HS, trước tiên xác định nhóm, sau đó xác định phân nhóm. 9403 bao gồm đồ nội thất khác, 9403.40 rõ ràng là đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ. Lưu ý, nếu đồ nội thất có chức năng ghế ngồi, thì phân loại vào 9401; nếu dùng cho mục đích y tế, thì vào 9402.
Mã dễ nhầm:
940340 - Đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ
Mã này, chỉ định cụ thể đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ, như tủ, tủ chén, v.v.
940350 - Đồ nội thất phòng ngủ bằng gỗ
Đồ nội thất bằng gỗ dùng cho phòng ngủ, như giường, tủ quần áo, v.v., mục đích khác.
940360 - Đồ nội thất bằng gỗ khác
Đồ nội thất bằng gỗ nhưng không dùng cho nhà bếp, phòng ngủ, như đồ nội thất phòng khách, phòng ăn.
940320 - Đồ nội thất bằng kim loại khác
Chất liệu là kim loại, không phải gỗ.
940389 - Đồ nội thất bằng vật liệu khác
Chất liệu là nhựa, mây, v.v. không phải gỗ hoặc kim loại.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 940340?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế, nhập mã HS 940340, xem thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, nên lấy dữ liệu thời gian thực chính thức làm chuẩn.
Q: Đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ xuất khẩu cần điều kiện giám sát gì?
A: Thường cần cung cấp tờ khai thông quan hàng hóa xuất cảnh, nếu liên quan đến gỗ nguy cấp cần cung cấp giấy phép xuất khẩu loài nguy cấp. Điều kiện giám sát cụ thể khác nhau tùy quốc gia, nên tham khảo hải quan địa phương.
Q: Nếu đồ nội thất nhà bếp có bộ phận kim loại, phân loại thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại, nếu bộ phận kim loại chỉ là phụ trợ, tổng thể vẫn mang đặc điểm gỗ, thì phân loại vào 940340; nếu bộ phận kim loại tạo thành đặc điểm chính, có thể phân loại vào 940320. Cần đánh giá theo thực tế.
Q: 940340 và 940360 khác nhau thế nào?
A: 940340 chỉ định cụ thể đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ, 940360 chỉ đồ nội thất bằng gỗ khác, như đồ nội thất phòng khách, phòng ăn. Khác biệt chính là mục đích có phải nhà bếp hay không.
Q: Khi khai báo thương hiệu điền thế nào?
A: Có thương hiệu thì điền tên thương hiệu, không có thương hiệu thì điền “không có thương hiệu”. Lưu ý thương hiệu phải khớp với thực tế, tránh xâm phạm.
Q: Các yếu tố khai báo của đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ gồm những gì?
A: Thường bao gồm tên hàng, chất liệu, mục đích, thương hiệu, quy cách, phương thức gia công, số lượng và đơn vị, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan.
Q: Bán đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS thế nào?
A: Nếu là đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ, nên chọn 940340. Lưu ý mã HS có thể khác nhau đôi chút giữa các quốc gia, cần xác nhận theo quy định hải quan nước đến.
Q: Nếu đồ nội thất nhà bếp được nhập khẩu sau khi lắp ráp, phân loại có khác không?
A: Phân loại không thay đổi dù đã lắp ráp hay chưa, vẫn vào 940340. Nhưng phương thức gia công có thể ảnh hưởng đến điều kiện giám sát và thuế suất, cần khai báo trung thực.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.