Mã HS: 940330
Bàn làm việc bằng gỗ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ giường, đệm, đệm lò xo, đệm lót và các loại sản phẩm nhồi tương tự; đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được liệt kê; biển báo phát sáng, bảng tên phát sáng và các mặt hàng tương tự; nhà lắp ghép. Đồ nội thất trong chương này đề cập đến các thiết bị đặt trên sàn hoặc gắn tường dùng để đặt, treo hoặc đỡ đồ vật, cũng như ghế ngồi và giường có chức năng cụ thể. Tuy nhiên, chương này không bao gồm một số đồ nội thất chuyên dụng (như thiết bị y tế, tủ chuyên dụng cho dụng cụ quang học, v.v.), cũng không bao gồm đồ nội thất đồ chơi hoặc đồ nội thất sưu tầm.
Nhóm
Nhóm 9403 bao gồm đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng, tức là đồ nội thất ngoài 9401 (ghế ngồi) và 9402 (đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y). Bao gồm đồ nội thất bằng gỗ dùng cho văn phòng, đồ nội thất bằng gỗ dùng cho nhà bếp, đồ nội thất bằng gỗ dùng cho phòng ngủ, đồ nội thất bằng gỗ khác, đồ nội thất bằng nhựa, đồ nội thất bằng mây liễu tre, đồ nội thất bằng kim loại, v.v. Đồ nội thất thuộc nhóm này có thể là thành phẩm hoặc chưa hoàn thiện, miễn là có đặc tính cơ bản của đồ nội thất. Các bộ phận nếu chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho đồ nội thất thuộc 9403 cũng được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 940330 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu "94" đại diện cho Chương 94, tức là đồ nội thất, đồ giường, đèn, nhà lắp ghép, v.v. Chữ số thứ 3-4 "03" đại diện cho nhóm 9403, tức là đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 5-6 "30" đại diện cho phân nhóm 940330, tức là bàn làm việc bằng gỗ. Cụ thể, trong nhóm 9403 được chia theo vật liệu: 940310 là đồ nội thất văn phòng bằng kim loại, 940320 là đồ nội thất kim loại khác, 940330 là đồ nội thất văn phòng bằng gỗ, 940340 là đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ, 940350 là đồ nội thất phòng ngủ bằng gỗ, 940360 là đồ nội thất gỗ khác, 940370 là đồ nội thất nhựa, 940380 là đồ nội thất bằng vật liệu khác (như mây, liễu, tre, v.v.), 940390 là bộ phận đồ nội thất. Do đó 940330 đặc biệt chỉ bàn làm việc bằng gỗ dùng cho văn phòng, không bao gồm ghế ngồi (thuộc 9401) hoặc đồ nội thất y tế (thuộc 9402).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bàn làm việc bằng gỗ, trước tiên được phân loại dựa trên vật liệu "bằng gỗ" và mục đích sử dụng "văn phòng". Bàn làm việc thuộc đồ nội thất và không phải ghế ngồi, nên được phân loại vào Chương 94. Vì làm bằng gỗ và dùng cho văn phòng, nên thuộc nhóm 9403. Trong 9403, đồ nội thất văn phòng bằng kim loại thuộc 940310, đồ nội thất văn phòng bằng gỗ thuộc 940330. Do đó, bàn làm việc bằng gỗ thuộc 940330, không phải 940310 (bằng kim loại) hoặc 940360 (đồ nội thất gỗ khác, như dùng trong gia đình).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là "bàn làm việc bằng gỗ" hoặc "bàn làm việc (bằng gỗ)", tránh sử dụng tên chung chung như "đồ nội thất".
⚠️ Chỉ khai báo "bàn làm việc", không ghi rõ vật liệu "bằng gỗ", dẫn đến tranh chấp phân loại.
Vật liệu
Mô tả chi tiết vật liệu chính của bàn, như "gỗ tự nhiên (gỗ sồi)", "gỗ nhân tạo (ván dăm dán veneer gỗ)", "bằng tre", v.v., và ghi rõ có chứa bộ phận vật liệu khác hay không.
⚠️ Chỉ ghi "bằng gỗ", không phân biệt gỗ tự nhiên và gỗ nhân tạo, ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
Mục đích sử dụng
Khai báo rõ là "dùng cho văn phòng", phân biệt với dùng trong gia đình, trường học hoặc mục đích khác.
⚠️ Khai báo là "đồ nội thất văn phòng", không cụ thể là "bàn", có thể bị phân loại nhầm vào 940310.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu"), thương hiệu giúp bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan và thẩm định giá.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo không trung thực, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Quy cách, kiểu loại
Khai báo kích thước bàn (dài×rộng×cao), kiểu loại, v.v., để hải quan xác nhận đặc tính hàng hóa.
⚠️ Không cung cấp kích thước, không thể xác định là bàn làm việc hay bàn hội nghị.
Có ngăn kéo/tủ hay không
Ghi rõ bàn có ngăn kéo, tủ hoặc bộ phận lưu trữ bổ sung khác hay không, ảnh hưởng đến phân loại và giá cả hàng hóa.
⚠️ Không khai báo có ngăn kéo, có thể bị nhầm là bàn đơn giản.
Phương thức gia công
Như "đã lắp ráp", "chưa lắp ráp (linh kiện rời)", chưa lắp ráp nhưng có đặc tính cơ bản của bàn làm việc vẫn thuộc 940330.
⚠️ Khai báo linh kiện rời là "bộ phận đồ nội thất", phân loại sai vào 940390.
Ví dụ:
Tên hàng: Bàn làm việc bằng gỗ; Vật liệu: Ván dăm dán veneer gỗ óc chó, có ray trượt kim loại; Mục đích sử dụng: Dùng cho văn phòng; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Quy cách, kiểu loại: 1400×700×750mm, kiểu OD-1400; Có ngăn kéo hay không: Có ba ngăn kéo; Phương thức gia công: Đã lắp ráp.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa". Thứ nhất, theo chú giải Chương 94, đồ nội thất đề cập đến các thiết bị đặt trên sàn hoặc gắn tường dùng để đặt, treo hoặc đỡ đồ vật. Bàn làm việc phù hợp với định nghĩa này. Thứ hai, theo điều khoản của nhóm 9403, nhóm này bao gồm đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng, nhưng loại trừ ghế ngồi của 9401 và đồ nội thất y tế của 9402. Thứ ba, phân nhóm 940330 rõ ràng là "đồ nội thất văn phòng bằng gỗ", và bàn làm việc thuộc đồ nội thất văn phòng. Do đó, miễn là vật liệu bằng gỗ và mục đích là văn phòng, thì thuộc 940330. Nếu bàn bằng kim loại, thì thuộc 940310; nếu là đồ nội thất gỗ khác (như dùng trong gia đình), thì thuộc 940360.
Mã dễ nhầm:
940310 - Đồ nội thất văn phòng bằng kim loại
Vật liệu khác nhau: 940310 bằng kim loại (như bàn làm việc bằng thép), 940330 bằng gỗ. Nếu thân bàn chính bằng kim loại, dù có mặt bàn bằng gỗ, cũng thuộc 940310.
940360 - Đồ nội thất gỗ khác
Mục đích sử dụng khác nhau: 940360 là đồ nội thất gỗ khác (như bàn ăn, bàn học dùng trong gia đình), không dùng cho văn phòng. Nếu bàn làm việc rõ ràng dùng cho văn phòng, thì thuộc 940330.
940390 - Bộ phận đồ nội thất
Trạng thái hàng hóa khác nhau: 940390 là bộ phận đồ nội thất, như chân bàn, mặt ngăn kéo. Nếu là linh kiện rời của bàn làm việc chưa lắp ráp, nhưng đã có đặc tính cơ bản của bàn làm việc, vẫn thuộc 940330.
940169 - Ghế ngồi bằng gỗ khác
Chức năng khác nhau: 940169 là ghế ngồi (như ghế gỗ), 940330 là loại bàn. Bàn làm việc không thể ngồi, nên không thuộc 9401.
442090 - Sản phẩm gỗ khác
Chương 44 là gỗ và sản phẩm gỗ, nhưng đồ nội thất thuộc Chương 94. Nếu bàn làm việc bằng gỗ đã có đặc tính đồ nội thất, nên thuộc 940330, không phải 442090.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Bàn làm việc bằng gỗ và bàn ăn bằng gỗ đều thuộc 940330?
A: Không. Bàn làm việc bằng gỗ thuộc 940330, vì phân nhóm rõ ràng là "đồ nội thất văn phòng bằng gỗ". Bàn ăn bằng gỗ thuộc đồ nội thất gỗ khác, nên thuộc 940360. Khi phân loại cần dựa vào mục đích sử dụng thực tế, nếu bàn ăn cũng dùng cho văn phòng, cần cung cấp bằng chứng, nếu không thì phân loại theo mục đích sử dụng chính.
Q: Bàn làm việc có vật liệu là ván dăm dán veneer gỗ, có tính là bằng gỗ không?
A: Có. Theo phân loại HS, đồ nội thất bằng gỗ bao gồm đồ nội thất làm từ gỗ tự nhiên, gỗ nhân tạo (như ván dăm, ván sợi) và các vật liệu gỗ khác. Miễn là vật liệu chính là gỗ, thì phân loại theo gỗ. Nhưng nếu bề mặt phủ vật liệu khác (như nhựa), cần dựa vào chú giải chương để xác định.
Q: Nhập khẩu bàn làm việc bằng gỗ cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần cung cấp tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, quy cách kiểu loại, có ngăn kéo hay không, phương thức gia công, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan. Đề nghị tham khảo các yếu tố khai báo của 940330 trong "Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa".
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 940330?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., đề nghị lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn. Khi tra cứu cần chú ý thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: Bộ phận của bàn làm việc bằng gỗ nhập khẩu riêng, nên thuộc mã nào?
A: Nếu bộ phận chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho bàn làm việc thuộc 940330, như chân bàn, ngăn kéo, nên thuộc 940390 (bộ phận đồ nội thất). Nhưng nếu bộ phận đã tạo thành đặc tính cơ bản của bàn làm việc hoàn chỉnh, thì có thể thuộc 940330.
Q: Bán bàn làm việc bằng gỗ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khi khai báo hải quan có lưu ý gì?
A: Cần khai báo chính xác tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, v.v., tránh phân loại sai dẫn đến chậm thông quan. Đồng thời chú ý yêu cầu chứng nhận hun trùng đối với bao bì gỗ. Nếu qua kênh bưu chính hoặc chuyển phát nhanh, cũng cần tuân thủ quy định của hải quan.
Q: Mã HS của bàn làm việc bằng gỗ và bàn làm việc bằng kim loại khác nhau thế nào?
A: Bàn làm việc bằng gỗ thuộc 940330, bàn làm việc bằng kim loại thuộc 940310. Nếu thân bàn chính bằng kim loại, dù có bộ phận bằng gỗ, cũng thuộc 940310. Khi phân loại lấy vật liệu chính làm chuẩn.
Q: Tiêu chí phân biệt 940330 và 940360 là gì?
A: Chủ yếu xem mục đích sử dụng: 940330 là đồ nội thất gỗ văn phòng, 940360 là đồ nội thất gỗ khác (như dùng trong gia đình, trường học). Nếu bàn làm việc cũng dùng trong gia đình, cần dựa vào cảnh sử dụng chính để xác định. Thông thường bàn dùng cho văn phòng thuộc 940330.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.