Mã HS: 940171
Ghế ngồi khung kim loại đệm mềm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ giường, đệm, đệm lò xo, đệm ngồi mềm và các sản phẩm nhồi tương tự, cũng như đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được liệt kê, biển hiệu phát sáng, nhà di động. Chương này được chia thành bốn nhóm: 9401 đến 9404 là đồ nội thất và đồ giường, 9405 là đèn, 9406 là nhà di động. Đồ nội thất là các vật dụng có chức năng thực tế, có thể di chuyển hoặc lắp đặt cố định để đặt đồ vật, ngồi nằm hoặc lưu trữ. Đồ nội thất trong chương này có thể được làm từ bất kỳ vật liệu nào, nhưng cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm gỗ của Chương 44, sản phẩm sắt thép của Chương 73, v.v.
Nhóm
Nhóm 9401 bao gồm ghế ngồi (trừ ghế ngồi dùng cho y tế) và các bộ phận của chúng, có thể chuyển đổi thành giường hoặc không. Bao gồm các loại ghế, sofa, ghế đẩu, ghế dài, v.v., nhưng cần lưu ý phân biệt với đồ nội thất khác của 9403, đồ nội thất y tế của 9402. Ghế ngồi có thể được làm từ bất kỳ vật liệu nào, nhưng được phân chia thành các phân nhóm nhỏ hơn dựa trên vật liệu và chức năng. Ghế ngồi thuộc nhóm này thường được sử dụng trong gia đình, văn phòng, nơi công cộng, v.v., bao gồm phạm vi rộng, từ ghế gỗ đơn giản đến ghế điều chỉnh điện phức tạp.
Phân tích từng chữ số
Mã 940171 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu '94' đại diện cho Chương 94 (đồ nội thất, đồ giường, đèn, v.v.); chữ số thứ ba và thứ tư '01' đại diện cho nhóm 9401 (ghế ngồi và bộ phận); chữ số thứ năm và thứ sáu '71' đại diện cho phân nhóm 940171, đặc biệt chỉ ghế ngồi có khung kim loại và đệm mềm. Trong phân loại HS, cấp phân nhóm thường được chia nhỏ hơn dựa trên vật liệu, chức năng hoặc mục đích sử dụng. Dưới nhóm 9401, chữ số thứ năm biểu thị vật liệu hoặc loại (như kim loại, gỗ, khác), chữ số thứ sáu biểu thị loại cụ thể. 940171 tức là ghế ngồi có khung kim loại và có đệm mềm, khác với khung kim loại không đệm mềm (940179) hoặc khung gỗ có đệm mềm (940161), v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ghế ngồi có khung kim loại và đệm mềm, đặc điểm cốt lõi là khung làm bằng kim loại và có đệm mềm. Khi phân loại, trước tiên xác định thuộc ghế ngồi (9401), sau đó chọn phân nhóm dựa trên vật liệu khung và có đệm mềm hay không. Ghế ngồi có khung kim loại và đệm mềm được phân loại vào 940171, không phải khung kim loại không đệm mềm (940179) hoặc khung gỗ có đệm mềm (940161). Nếu ghế dùng cho y tế, thì phân loại vào 9402; nếu là ghế ô tô, thì phân loại vào 8708. Do đó, phân loại đúng cần xem xét đồng thời vật liệu, chức năng và mục đích sử dụng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'ghế ngồi có khung kim loại và đệm mềm', cần phù hợp với thực tế, tránh ghi chung chung 'đồ nội thất'.
⚠️ Chỉ ghi 'ghế' hoặc 'ghế ngồi', không thể hiện đặc điểm khung kim loại và đệm mềm.
Chất liệu
Mô tả vật liệu chính của khung và đệm, như 'khung kim loại (thép), đệm mềm bằng bọt polyurethane + vải dệt'.
⚠️ Chỉ ghi 'kim loại' hoặc 'vải', không phân biệt vật liệu khung và đệm.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'), dùng để đối chiếu đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền không đầy đủ, dẫn đến rủi ro xâm phạm.
Model
Điền model do nhà sản xuất hoặc nhà phân phối chỉ định, thuận tiện cho hải quan nhận diện và thống kê.
⚠️ Model không khớp với thực tế hoặc ghi 'không model' nhưng thực tế có model.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng ghế, như 'dùng văn phòng', 'dùng gia đình', 'dùng nơi công cộng', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'để ngồi', không rõ tình huống cụ thể.
Kích thước quy cách
Cung cấp kích thước chính của ghế, như 'cao 100cm×rộng 50cm×sâu 60cm', thuận tiện cho phân loại và kiểm tra.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc bỏ sót kích thước quan trọng.
Có thể điều chỉnh
Mô tả ghế có chức năng điều chỉnh độ cao, độ nghiêng, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Không mô tả có thể điều chỉnh hay không, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói, như 'đóng thùng carton, mỗi thùng 1 cái', ảnh hưởng đến vận chuyển và kiểm tra.
⚠️ Mô tả cách đóng gói không rõ, như 'đóng thùng' không nói số lượng.
Ví dụ:
Tên hàng: ghế ngồi có khung kim loại và đệm mềm; Chất liệu: khung thép, đệm bọt polyurethane, vải polyester; Thương hiệu: XYZ; Model: CH-2024; Mục đích sử dụng: dùng văn phòng; Kích thước quy cách: cao 120cm×rộng 60cm×sâu 70cm; Có thể điều chỉnh: điều chỉnh độ cao; Cách đóng gói: đóng thùng carton, mỗi thùng 1 cái.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải hàng hóa và nhóm'. Trước tiên, xác nhận hàng hóa có phải là ghế ngồi (9401), loại trừ dùng y tế (9402), dùng ô tô (8708), v.v. Thứ hai, xác định phân nhóm chữ số thứ năm dựa trên vật liệu khung: khung kim loại (94017), khung gỗ (94016), khác (94018). Cuối cùng, xác định phân nhóm chữ số thứ sáu dựa trên có đệm mềm hay không: có đệm mềm (940171) và không đệm mềm (940179). Đệm mềm thường chỉ mặt ngồi hoặc tựa lưng được nhồi vật liệu mềm như bọt, xốp. Nếu ghế có cả khung kim loại và đệm mềm, thì phân loại vào 940171.
Mã dễ nhầm:
940161 - Ghế có khung gỗ và đệm mềm
Vật liệu khung là gỗ, trong khi 940171 là khung kim loại. Nếu khung là kim loại nhưng có trang trí gỗ, vẫn phân loại theo vật liệu khung chính.
940179 - Ghế khác có khung kim loại
Không có đệm mềm hoặc đệm mềm không phải đặc điểm chính, như ghế gấp kim loại, ghế đẩu kim loại. 940171 nhấn mạnh đệm mềm là đặc điểm cơ bản.
940180 - Ghế ngồi bằng vật liệu khác
Khung bằng nhựa, mây, tre, v.v. không phải kim loại hoặc gỗ, như ghế nhựa. 940171 chỉ giới hạn khung kim loại.
940210 - Ghế ngồi dùng y tế
Dùng cho y tế, nha khoa, v.v., có chức năng đặc biệt, như ghế nha khoa. 940171 là ghế ngồi thông thường.
870821 - Ghế ô tô
Chuyên dùng cho ô tô, có dây an toàn, v.v., phân loại vào Chương 87. 940171 là ghế ngồi thông dụng.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của ghế ngồi có khung kim loại và đệm mềm?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, hệ thống tra cứu biểu thuế hoặc công cụ bên thứ ba, nhập từ khóa 'ghế ngồi có khung kim loại và đệm mềm', hệ thống sẽ đề xuất 940171. Đồng thời cần kiểm tra đặc điểm hàng hóa có phù hợp với mô tả phân nhóm hay không, nếu cần hãy tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Sự khác biệt chính giữa 940171 và 940179 là gì?
A: 940171 yêu cầu ghế có khung kim loại và có đệm mềm, đệm mềm là đặc điểm cơ bản; 940179 là khung kim loại nhưng không có đệm mềm hoặc đệm mềm không phải đặc điểm chính, như ghế gấp kim loại. Điểm khác biệt then chốt là đệm mềm có cấu thành phần chức năng chính của ghế hay không.
Q: Nếu khung ghế là kim loại, nhưng đệm mềm có thể tháo rời, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu đệm mềm có thể tháo rời nhưng thường được sử dụng cùng với ghế, vẫn phân loại theo ghế có đệm mềm, tức 940171. Nếu đệm mềm được bán riêng, thì ghế có thể phân loại vào 940179, đệm mềm phân loại theo vật liệu. Đề nghị đánh giá dựa trên trạng thái thực tế khi khai báo.
Q: Ghế ngồi có khung kim loại và đệm mềm dùng văn phòng có được phân loại vào 940171 không?
A: Đúng, miễn là khung là kim loại và có đệm mềm, dù dùng văn phòng hay gia đình, đều phân loại vào 940171. Nhưng nếu có chức năng đặc biệt (như massage, y tế), thì có thể phân loại vào mã khác.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả vật liệu 'đệm mềm'?
A: Nên mô tả chi tiết chất liệu nhồi và vải bọc của đệm, như 'nhồi bọt polyurethane, vải polyester'. Tránh chỉ ghi 'vải' hoặc 'da', để phân biệt các vật liệu khác nhau, thuận tiện cho hải quan phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của ghế ngồi có khung kim loại và đệm mềm?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Hải quan Trung Quốc hoặc thông qua nền tảng 'Internet + Hải quan', nhập mã HS 940171 để có thuế suất mới nhất. Đề nghị lấy theo thực tế khi khai báo.
Q: Nếu ghế có khung kim loại và đệm mềm, nhưng có thể chuyển đổi thành giường, mã có thay đổi không?
A: Nếu có thể chuyển đổi thành giường, vẫn phân loại vào 9401, nhưng cần đánh giá dựa trên chức năng chính. Nếu chức năng chính là ghế, thì phân loại vào 940171; nếu chức năng chính là giường, thì phân loại vào 9403. Cụ thể cần tham khảo chú giải nhóm.
Q: Bán ghế ngồi có khung kim loại và đệm mềm qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để đơn giản hóa khai báo?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới có thể khai báo theo 'Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới', cần cung cấp mã HS, tên hàng, quy cách, v.v. Đề nghị sử dụng chế độ khai báo đơn giản, nhưng cần đảm bảo mã chính xác, tránh trả hàng hoặc xử phạt do phân loại sai.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.