Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ giường, đệm, đệm lò xo, đệm ngồi mềm và các sản phẩm nhồi tương tự; đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được liệt kê; biển hiệu phát sáng, bảng tên phát sáng và các mặt hàng tương tự; nhà lắp ghép. Cốt lõi của chương này nằm ở định nghĩa 'đồ nội thất', tức là các vật dụng dùng để đặt, treo hoặc đỡ đồ vật, hoặc để người ngồi nằm, cùng các bộ phận của chúng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số đồ nội thất có mục đích sử dụng cụ thể (như đồ nội thất y tế, đồ nội thất nha khoa) có thể được phân loại vào các chương khác. Chương này cũng phân biệt 'đồ ngồi' với 'đồ nội thất khác', và có quy định riêng cho 'đệm mềm'. Nhóm 9401 bao gồm riêng đồ ngồi (không bao gồm đồ ngồi y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y) và các bộ phận của chúng. Cụ thể bao gồm: ghế ngồi (như ghế, sofa, ghế dài), đồ ngồi có thể chuyển đổi thành giường hoặc không, và các bộ phận chuyên dụng của chúng. Đồ ngồi thuộc nhóm này có thể được phân chia thêm theo vật liệu (gỗ, kim loại, nhựa, v.v.) và có đệm mềm hay không. Điểm mấu chốt là 'đồ ngồi' phải có chức năng để người ngồi, và thường được sử dụng cho chỗ ngồi cố định hoặc di động trong nhà hoặc ngoài trời. Mã 940161 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '94' đại diện cho Chương 94 (đồ nội thất, đồ giường, v.v.). Chữ số thứ 3-4 '01' đại diện cho nhóm 9401 (đồ ngồi và bộ phận). Chữ số thứ 5-6 '61' đại diện cho phân nhóm 940161, cụ thể là 'ghế ngồi có đệm mềm khung gỗ'. Trong đó, 'khung gỗ' chỉ vật liệu chính của kết cấu ghế là gỗ, bất kể có được chạm khắc hoặc trang trí hay không; 'đệm mềm' chỉ bề mặt hoặc bên trong ghế được nhồi vật liệu mềm (như bọt, xốp, vải, v.v.) để mang lại sự thoải mái. Phân nhóm này không bao gồm ghế ngồi khung gỗ nhưng không có đệm mềm (thuộc 940169) hoặc ghế ngồi có đệm mềm khung kim loại (thuộc 940171). Mặt hàng này được phân loại vào 940161 vì đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: một là thuộc đồ ngồi (nhóm 9401); hai là vật liệu chính của khung là gỗ (khác với khung kim loại hoặc nhựa); ba là có đệm mềm (khác với ghế gỗ không đệm). Nếu là khung gỗ nhưng không có đệm mềm, phải phân loại vào 940169; nếu là khung kim loại có đệm mềm, thì phân loại vào 940171; nếu là khung gỗ nhưng có thể chuyển đổi thành giường, vẫn phân loại vào 940161 (vì phân nhóm không loại trừ). Do đó, khung gỗ và đệm mềm là đặc điểm phân loại quyết định.
Chương
Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ giường, đệm, đệm lò xo, đệm ngồi mềm và các sản phẩm nhồi tương tự; đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được liệt kê; biển hiệu phát sáng, bảng tên phát sáng và các mặt hàng tương tự; nhà lắp ghép. Cốt lõi của chương này nằm ở định nghĩa 'đồ nội thất', tức là các vật dụng dùng để đặt, treo hoặc đỡ đồ vật, hoặc để người ngồi nằm, cùng các bộ phận của chúng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số đồ nội thất có mục đích sử dụng cụ thể (như đồ nội thất y tế, đồ nội thất nha khoa) có thể được phân loại vào các chương khác. Chương này cũng phân biệt 'đồ ngồi' với 'đồ nội thất khác', và có quy định riêng cho 'đệm mềm'.
Nhóm
Nhóm 9401 bao gồm riêng đồ ngồi (không bao gồm đồ ngồi y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y) và các bộ phận của chúng. Cụ thể bao gồm: ghế ngồi (như ghế, sofa, ghế dài), đồ ngồi có thể chuyển đổi thành giường hoặc không, và các bộ phận chuyên dụng của chúng. Đồ ngồi thuộc nhóm này có thể được phân chia thêm theo vật liệu (gỗ, kim loại, nhựa, v.v.) và có đệm mềm hay không. Điểm mấu chốt là 'đồ ngồi' phải có chức năng để người ngồi, và thường được sử dụng cho chỗ ngồi cố định hoặc di động trong nhà hoặc ngoài trời.
Phân tích từng chữ số
Mã 940161 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '94' đại diện cho Chương 94 (đồ nội thất, đồ giường, v.v.). Chữ số thứ 3-4 '01' đại diện cho nhóm 9401 (đồ ngồi và bộ phận). Chữ số thứ 5-6 '61' đại diện cho phân nhóm 940161, cụ thể là 'ghế ngồi có đệm mềm khung gỗ'. Trong đó, 'khung gỗ' chỉ vật liệu chính của kết cấu ghế là gỗ, bất kể có được chạm khắc hoặc trang trí hay không; 'đệm mềm' chỉ bề mặt hoặc bên trong ghế được nhồi vật liệu mềm (như bọt, xốp, vải, v.v.) để mang lại sự thoải mái. Phân nhóm này không bao gồm ghế ngồi khung gỗ nhưng không có đệm mềm (thuộc 940169) hoặc ghế ngồi có đệm mềm khung kim loại (thuộc 940171).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 940161 vì đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: một là thuộc đồ ngồi (nhóm 9401); hai là vật liệu chính của khung là gỗ (khác với khung kim loại hoặc nhựa); ba là có đệm mềm (khác với ghế gỗ không đệm). Nếu là khung gỗ nhưng không có đệm mềm, phải phân loại vào 940169; nếu là khung kim loại có đệm mềm, thì phân loại vào 940171; nếu là khung gỗ nhưng có thể chuyển đổi thành giường, vẫn phân loại vào 940161 (vì phân nhóm không loại trừ). Do đó, khung gỗ và đệm mềm là đặc điểm phân loại quyết định.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm thông tin chính như vật liệu, chức năng, kiểu dáng, ví dụ 'Ghế ngồi có đệm mềm khung gỗ (sofa)'. Vật liệu: Mô tả chi tiết vật liệu của khung, đệm mềm, vải bọc, v.v. Khung cần ghi rõ 'bằng gỗ', đệm mềm cần ghi rõ chất nhồi (như xốp) và vải bọc (như cotton, sợi tổng hợp). Thương hiệu: Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'), dùng để kiểm tra đăng ký quyền sở hữu trí tuệ của hải quan. Model: Điền model sản phẩm của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, thuận tiện cho hải quan nhận diện và thống kê. Mục đích sử dụng: Nêu rõ cảnh sử dụng của ghế ngồi, như 'dùng trong nhà', 'dùng văn phòng', 'dùng gia đình', v.v., tránh nhầm lẫn với ghế y tế, ghế xe cộ. Có đệm mềm không: Trả lời rõ 'Có' hoặc 'Không', và mô tả ngắn gọn vị trí đệm mềm (như đệm ngồi, tựa lưng). Vật liệu khung: Nêu rõ vật liệu chính của khung, như 'bằng gỗ', 'kim loại', 'nhựa', nếu hỗn hợp cần ghi rõ vật liệu chính. Có thể chuyển đổi thành giường không: Nếu ghế ngồi có thể mở rộng thành giường, cần khai báo 'Có', nếu không thì ghi 'Không'. Thông tin này không ảnh hưởng đến phân loại 940161, nhưng ảnh hưởng đến thống kê. Tên hàng: Ghế ngồi có đệm mềm khung gỗ (sofa); Vật liệu: Khung bằng gỗ bạch dương, đệm ngồi nhồi xốp polyurethane, vải bọc bằng polyester; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: SF-2023; Mục đích sử dụng: Dùng trong nhà; Có đệm mềm không: Có (cả đệm ngồi và tựa lưng đều có đệm mềm); Vật liệu khung: Bằng gỗ; Có thể chuyển đổi thành giường không: Không. Khai báo nhầm ghế ngồi có đệm mềm khung kim loại là 940161, thực tế phải phân loại vào 940171. Không phân biệt đệm mềm với đệm cứng, chỉ đánh giá bằng ngoại quan, dẫn đến sai phân nhóm. Bỏ qua mục đích sử dụng của ghế ngồi, phân loại nhầm ghế ngồi có đệm mềm y tế vào 940161 (phải thuộc 9402).
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm thông tin chính như vật liệu, chức năng, kiểu dáng, ví dụ 'Ghế ngồi có đệm mềm khung gỗ (sofa)'.
⚠️ Chỉ ghi 'ghế' hoặc 'đồ nội thất', không thể hiện đặc điểm khung gỗ và đệm mềm.
Vật liệu
Mô tả chi tiết vật liệu của khung, đệm mềm, vải bọc, v.v. Khung cần ghi rõ 'bằng gỗ', đệm mềm cần ghi rõ chất nhồi (như xốp) và vải bọc (như cotton, sợi tổng hợp).
⚠️ Chỉ ghi 'bằng gỗ' nhưng không nêu vật liệu đệm mềm, hoặc nhầm vải bọc là khung.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'), dùng để kiểm tra đăng ký quyền sở hữu trí tuệ của hải quan.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền không đầy đủ, dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền.
Model
Điền model sản phẩm của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, thuận tiện cho hải quan nhận diện và thống kê.
⚠️ Model không khớp với thực tế, hoặc sử dụng mã nội bộ dẫn đến không thể đối chiếu.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ cảnh sử dụng của ghế ngồi, như 'dùng trong nhà', 'dùng văn phòng', 'dùng gia đình', v.v., tránh nhầm lẫn với ghế y tế, ghế xe cộ.
⚠️ Không ghi rõ mục đích sử dụng, có thể bị phân loại nhầm vào 9402 (đồ nội thất y tế) hoặc 8708 (phụ tùng xe cộ).
Có đệm mềm không
Trả lời rõ 'Có' hoặc 'Không', và mô tả ngắn gọn vị trí đệm mềm (như đệm ngồi, tựa lưng).
⚠️ Khai báo nhầm ghế chỉ có lớp trang trí mỏng là đệm mềm, dẫn đến phân loại sai.
Vật liệu khung
Nêu rõ vật liệu chính của khung, như 'bằng gỗ', 'kim loại', 'nhựa', nếu hỗn hợp cần ghi rõ vật liệu chính.
⚠️ Khai báo nhầm khung kim loại là khung gỗ, dẫn đến sai phân nhóm.
Có thể chuyển đổi thành giường không
Nếu ghế ngồi có thể mở rộng thành giường, cần khai báo 'Có', nếu không thì ghi 'Không'. Thông tin này không ảnh hưởng đến phân loại 940161, nhưng ảnh hưởng đến thống kê.
⚠️ Bỏ qua chức năng này, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Ví dụ: Tên hàng: Ghế ngồi có đệm mềm khung gỗ (sofa); Vật liệu: Khung bằng gỗ bạch dương, đệm ngồi nhồi xốp polyurethane, vải bọc bằng polyester; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: SF-2023; Mục đích sử dụng: Dùng trong nhà; Có đệm mềm không: Có (cả đệm ngồi và tựa lưng đều có đệm mềm); Vật liệu khung: Bằng gỗ; Có thể chuyển đổi thành giường không: Không.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm ghế ngồi có đệm mềm khung kim loại là 940161, thực tế phải phân loại vào 940171.
Không phân biệt đệm mềm với đệm cứng, chỉ đánh giá bằng ngoại quan, dẫn đến sai phân nhóm.
Bỏ qua mục đích sử dụng của ghế ngồi, phân loại nhầm ghế ngồi có đệm mềm y tế vào 940161 (phải thuộc 9402).
🎯 Logic phân loại
Cốt lõi phân loại là xác nhận hàng hóa là đồ ngồi (nhóm 9401), và vật liệu chính của khung là gỗ, và có đệm mềm. Cần dựa trên định nghĩa của 'khung gỗ' và 'đệm mềm' trong 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. 'Khung gỗ' chỉ kết cấu chính của ghế ngồi là gỗ, ngay cả khi có phụ kiện gia cố kim loại, vẫn được coi là khung gỗ; 'đệm mềm' chỉ bề mặt hoặc bên trong ghế ngồi có chất nhồi mềm, mang lại sự thoải mái, chứ không chỉ trang trí. Nếu ghế ngồi có thể chuyển đổi thành giường, vẫn phân loại vào 940161, vì phân nhóm này không loại trừ. 940169 Ghế ngồi khung gỗ khác: Mã này bao gồm ghế ngồi khung gỗ nhưng không có đệm mềm, như ghế gỗ cứng, ghế đẩu gỗ. Sự khác biệt chính là có đệm mềm hay không, nếu có đệm mềm thì thuộc 940161. 940171 Ghế ngồi có đệm mềm khung kim loại: Mã này bao gồm ghế ngồi khung kim loại và có đệm mềm, như sofa kim loại. Khác với 940161 ở vật liệu khung, khung gỗ thuộc 940161, khung kim loại thuộc 940171. 940179 Ghế ngồi khung kim loại khác: Mã này bao gồm ghế ngồi khung kim loại nhưng không có đệm mềm, như ghế kim loại. Khác với 940161 ở vật liệu khung và đệm mềm, cả hai đều khác. 940180 Ghế ngồi khác: Mã này bao gồm ghế ngồi chưa được liệt kê, như ghế đá, ghế gốm. Khác với 940161 ở vật liệu khung không phải gỗ hoặc kim loại, hoặc kết cấu đặc biệt. 9402 Đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y: Nhóm này bao gồm ghế y tế chuyên dụng, như ghế nha khoa, ghế phẫu thuật. Nếu ghế ngồi có mục đích y tế và phù hợp với chú giải 9402, thì ưu tiên phân loại vào 9402, không phải 940161. Ghế ngồi có chủ yếu dùng để ngồi không? Vật liệu chính của khung có phải là gỗ không? Có đệm mềm không (không chỉ trang trí)? Có không thuộc ghế chuyên dụng y tế, xe cộ, v.v. không? Có thể chuyển đổi thành giường có ảnh hưởng đến phân loại không?
Căn cứ
Cốt lõi phân loại là xác nhận hàng hóa là đồ ngồi (nhóm 9401), và vật liệu chính của khung là gỗ, và có đệm mềm. Cần dựa trên định nghĩa của 'khung gỗ' và 'đệm mềm' trong 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. 'Khung gỗ' chỉ kết cấu chính của ghế ngồi là gỗ, ngay cả khi có phụ kiện gia cố kim loại, vẫn được coi là khung gỗ; 'đệm mềm' chỉ bề mặt hoặc bên trong ghế ngồi có chất nhồi mềm, mang lại sự thoải mái, chứ không chỉ trang trí. Nếu ghế ngồi có thể chuyển đổi thành giường, vẫn phân loại vào 940161, vì phân nhóm này không loại trừ.
Mã dễ nhầm:
940169 - Ghế ngồi khung gỗ khác
Mã này bao gồm ghế ngồi khung gỗ nhưng không có đệm mềm, như ghế gỗ cứng, ghế đẩu gỗ. Sự khác biệt chính là có đệm mềm hay không, nếu có đệm mềm thì thuộc 940161.
940171 - Ghế ngồi có đệm mềm khung kim loại
Mã này bao gồm ghế ngồi khung kim loại và có đệm mềm, như sofa kim loại. Khác với 940161 ở vật liệu khung, khung gỗ thuộc 940161, khung kim loại thuộc 940171.
940179 - Ghế ngồi khung kim loại khác
Mã này bao gồm ghế ngồi khung kim loại nhưng không có đệm mềm, như ghế kim loại. Khác với 940161 ở vật liệu khung và đệm mềm, cả hai đều khác.
940180 - Ghế ngồi khác
Mã này bao gồm ghế ngồi chưa được liệt kê, như ghế đá, ghế gốm. Khác với 940161 ở vật liệu khung không phải gỗ hoặc kim loại, hoặc kết cấu đặc biệt.
9402 - Đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y
Nhóm này bao gồm ghế y tế chuyên dụng, như ghế nha khoa, ghế phẫu thuật. Nếu ghế ngồi có mục đích y tế và phù hợp với chú giải 9402, thì ưu tiên phân loại vào 9402, không phải 940161.
Tự kiểm tra:
✓ Ghế ngồi có chủ yếu dùng để ngồi không?
✓ Vật liệu chính của khung có phải là gỗ không?
✓ Có đệm mềm không (không chỉ trang trí)?
✓ Có không thuộc ghế chuyên dụng y tế, xe cộ, v.v. không?
✓ Có thể chuyển đổi thành giường có ảnh hưởng đến phân loại không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định ghế ngồi có thuộc 'đệm mềm' không? Đệm mềm chỉ bề mặt hoặc bên trong ghế ngồi có chất nhồi mềm (như xốp, bọt, sợi), mang lại sự thoải mái, và thường được bọc bằng vải hoặc da. Nếu chỉ có lớp lót trang trí mỏng, hoặc chất nhồi rất mỏng không có tác dụng thoải mái, thì có thể không được coi là đệm mềm, phải phân loại vào 940169. Nên tham khảo quyết định phân loại của hải quan hoặc phân loại trước. Khung gỗ của ghế ngồi có đệm mềm có một phần gia cố kim loại, có ảnh hưởng đến phân loại không? Không ảnh hưởng. Miễn là vật liệu chính của khung là gỗ, ngay cả khi có phụ kiện gia cố kim loại (như ốc vít, phụ kiện kết nối), vẫn được coi là khung gỗ, phân loại vào 940161. Nhưng nếu phần kim loại tạo thành kết cấu chính, thì có thể phân loại vào 940171. Sofa có thể chuyển đổi thành giường nên phân loại vào mã nào? Vẫn phân loại vào 940161 (khung gỗ có đệm mềm) hoặc 940171 (khung kim loại có đệm mềm), vì phân nhóm không loại trừ chức năng chuyển đổi. Nhưng cần ghi rõ 'có thể chuyển đổi thành giường' trong yếu tố khai báo, để hải quan thống kê. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 940161? Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Nên tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, 'Cửa sổ đơn' hoặc phiên bản mới nhất của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Cũng có thể sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan để xác nhận. Xuất khẩu ghế ngồi có đệm mềm khung gỗ cần những chứng nhận nào? Thường cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn đồ nội thất, môi trường của nước đến (như phát thải formaldehyde, chống cháy). EU cần chứng nhận CE, Mỹ cần chứng nhận CARB. Cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu của nước nhập khẩu, nên tham khảo ý kiến tổ chức chuyên nghiệp trước. Nếu vải bọc ghế là da, có ảnh hưởng đến phân loại không? Không ảnh hưởng. 940161 chỉ yêu cầu khung gỗ và đệm mềm, vật liệu vải bọc (vải, da, da nhân tạo) không ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm. Nhưng khi khai báo cần điền trung thực vật liệu vải bọc. Ghế ngồi có đệm mềm khung gỗ cũ có thể nhập khẩu theo 940161 không? Có thể, nhưng đồ nội thất cũ có thể liên quan đến kiểm dịch vệ sinh, yêu cầu môi trường, một số quốc gia cấm nhập khẩu đồ nội thất cũ. Cần tìm hiểu chính sách của nước nhập khẩu trước, và khai báo trung thực tình trạng mới cũ. Sự khác biệt chính giữa 940161 và 940169 là gì? Sự khác biệt chính là có đệm mềm hay không. 940161 là khung gỗ và có đệm mềm, 940169 là khung gỗ nhưng không có đệm mềm. Nếu ghế ngồi chỉ có mặt ngồi cứng, ngay cả khi có lớp trang trí mỏng, cũng phân loại vào 940169.
Q: Làm thế nào để xác định ghế ngồi có thuộc 'đệm mềm' không?
A: Đệm mềm chỉ bề mặt hoặc bên trong ghế ngồi có chất nhồi mềm (như xốp, bọt, sợi), mang lại sự thoải mái, và thường được bọc bằng vải hoặc da. Nếu chỉ có lớp lót trang trí mỏng, hoặc chất nhồi rất mỏng không có tác dụng thoải mái, thì có thể không được coi là đệm mềm, phải phân loại vào 940169. Nên tham khảo quyết định phân loại của hải quan hoặc phân loại trước.
Q: Khung gỗ của ghế ngồi có đệm mềm có một phần gia cố kim loại, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng. Miễn là vật liệu chính của khung là gỗ, ngay cả khi có phụ kiện gia cố kim loại (như ốc vít, phụ kiện kết nối), vẫn được coi là khung gỗ, phân loại vào 940161. Nhưng nếu phần kim loại tạo thành kết cấu chính, thì có thể phân loại vào 940171.
Q: Sofa có thể chuyển đổi thành giường nên phân loại vào mã nào?
A: Vẫn phân loại vào 940161 (khung gỗ có đệm mềm) hoặc 940171 (khung kim loại có đệm mềm), vì phân nhóm không loại trừ chức năng chuyển đổi. Nhưng cần ghi rõ 'có thể chuyển đổi thành giường' trong yếu tố khai báo, để hải quan thống kê.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 940161?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Nên tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, 'Cửa sổ đơn' hoặc phiên bản mới nhất của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Cũng có thể sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan để xác nhận.
Q: Xuất khẩu ghế ngồi có đệm mềm khung gỗ cần những chứng nhận nào?
A: Thường cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn đồ nội thất, môi trường của nước đến (như phát thải formaldehyde, chống cháy). EU cần chứng nhận CE, Mỹ cần chứng nhận CARB. Cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu của nước nhập khẩu, nên tham khảo ý kiến tổ chức chuyên nghiệp trước.
Q: Nếu vải bọc ghế là da, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng. 940161 chỉ yêu cầu khung gỗ và đệm mềm, vật liệu vải bọc (vải, da, da nhân tạo) không ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm. Nhưng khi khai báo cần điền trung thực vật liệu vải bọc.
Q: Ghế ngồi có đệm mềm khung gỗ cũ có thể nhập khẩu theo 940161 không?
A: Có thể, nhưng đồ nội thất cũ có thể liên quan đến kiểm dịch vệ sinh, yêu cầu môi trường, một số quốc gia cấm nhập khẩu đồ nội thất cũ. Cần tìm hiểu chính sách của nước nhập khẩu trước, và khai báo trung thực tình trạng mới cũ.
Q: Sự khác biệt chính giữa 940161 và 940169 là gì?
A: Sự khác biệt chính là có đệm mềm hay không. 940161 là khung gỗ và có đệm mềm, 940169 là khung gỗ nhưng không có đệm mềm. Nếu ghế ngồi chỉ có mặt ngồi cứng, ngay cả khi có lớp trang trí mỏng, cũng phân loại vào 940169.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.