Mã HS: 940160
Ghế gỗ có đệm mềm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ ngủ, nệm, đệm lò xo, đệm nhồi và các sản phẩm nhồi tương tự, cũng như đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được nêu tên, biển hiệu phát sáng, nhà di động, v.v. Trong đó, nhóm đồ nội thất bao gồm các loại đồ nội thất dùng cho văn phòng, nhà bếp, phòng ngủ, phòng khách, v.v., cũng như đồ nội thất chuyên dụng cho y tế, nha khoa, cắt tóc, v.v. Chương này cũng bao gồm các bộ phận của đồ nội thất, nhưng chỉ giới hạn ở các bộ phận dùng cho đồ nội thất của chương này. Cần lưu ý rằng một số đồ nội thất có mục đích sử dụng cụ thể có thể được phân loại vào các chương khác, như đồ nội thất y tế thuộc Chương 90.
Nhóm
Nhóm 9401 bao gồm ghế ngồi (trừ đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y thuộc nhóm 9402), có thể chuyển đổi thành giường hoặc không, và các bộ phận của chúng. Bao gồm ghế ngồi dùng cho máy bay, tàu thuyền, xe cộ, v.v., nhưng cần lưu ý về việc phân loại một số ghế ngồi đặc biệt. Nhóm này chủ yếu bao gồm các loại ghế ngồi làm từ nhiều chất liệu khác nhau, như gỗ, kim loại, nhựa, v.v., cũng như ghế ngồi có thể điều chỉnh độ cao, xoay. Tuy nhiên, không bao gồm ghế y tế thuộc nhóm 9402, các đồ nội thất khác thuộc nhóm 9403 (như tủ, bàn, v.v.).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 94: biểu thị Chương 94, bao gồm đồ nội thất, đồ ngủ, đèn, nhà di động, v.v. Chữ số thứ 3-4 là 01: biểu thị nhóm 9401, cụ thể là ghế ngồi (trừ ghế y tế thuộc 9402) và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 5-6 là 60: biểu thị phân nhóm 940160, tức là ghế ngồi bằng gỗ có đệm. Trong đó, chữ số thứ 5 là 6 biểu thị ghế ngồi bằng gỗ, chữ số thứ 6 là 0 biểu thị có đệm. Do đó, 940160 chỉ định cụ thể ghế ngồi có khung gỗ và có đệm (như mút xốp, vải nhồi), bất kể có thể xoay hoặc điều chỉnh độ cao hay không.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ghế gỗ có đệm, khung làm bằng gỗ và có đệm, phù hợp với mô tả của 940160. Nếu ghế có khung kim loại, nên phân loại vào 940171 (ghế kim loại có đệm) hoặc 940179 (ghế kim loại khác). Nếu làm bằng gỗ nhưng không có đệm, phân loại vào 940169. Do đó, chất liệu và đệm là yếu tố phân biệt then chốt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh khi khai báo, phải mô tả chính xác mặt hàng, như "Ghế gỗ có đệm".
⚠️ Chỉ ghi "Ghế" hoặc "Ghế gỗ", không thể hiện đặc điểm có đệm.
Chất liệu
Mô tả chi tiết chất liệu khung và chất liệu đệm, như "Khung gỗ, đệm mút polyurethane, vải bọc".
⚠️ Chỉ ghi "bằng gỗ", không nêu chất liệu đệm; hoặc nhầm lẫn giữa chất liệu khung và đệm.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ bối cảnh sử dụng, như "dùng trong gia đình", "dùng văn phòng", "dùng nhà hàng", v.v.
⚠️ Không nêu rõ mục đích, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu có), không có thương hiệu có thể ghi "Không".
⚠️ Bỏ sót hoặc điền không đầy đủ.
Model
Điền model hoặc mã hàng của sản phẩm.
⚠️ Model không khớp với thực tế hoặc thiếu.
Có điều chỉnh độ cao không
Nêu rõ ghế có điều chỉnh độ cao được không, như "Có" hoặc "Không".
⚠️ Bỏ qua yếu tố này, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Có xoay được không
Nêu rõ ghế có xoay được không, như "Có" hoặc "Không".
⚠️ Không khai báo, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Kích thước quy cách
Cung cấp kích thước (dài rộng cao) và trọng lượng của ghế.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc thiếu.
Ví dụ:
Tên hàng: Ghế gỗ có đệm; Chất liệu: Khung gỗ (gỗ sồi), đệm mút polyurethane, vải bọc cotton-lanh; Mục đích sử dụng: Ghế ăn gia đình; Thương hiệu: XYZ; Model: CH-2024; Có điều chỉnh độ cao không: Không; Có xoay được không: Không; Kích thước quy cách: Dài 50cm×Rộng 55cm×Cao 90cm, trọng lượng tịnh 8kg.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải HS". Ghế gỗ có đệm nên được phân loại vào 940160, vì đồng thời thỏa mãn: 1) thuộc ghế ngồi; 2) khung làm bằng gỗ; 3) có đệm. Nếu ghế làm bằng gỗ nhưng không có đệm, phân loại vào 940169; nếu khung kim loại có đệm, phân loại vào 940171. Ngoài ra, cần lưu ý liệu có thuộc ghế y tế (9402) hoặc ghế đặc biệt khác hay không.
Mã dễ nhầm:
940169 - Ghế gỗ khác
Mã này chỉ ghế ngồi bằng gỗ nhưng không có đệm, như ghế gỗ cứng, ghế đẩu gỗ. Ghế gỗ có đệm được phân loại vào 940160 vì có đệm.
940171 - Ghế kim loại có đệm
Mã này chỉ ghế ngồi có khung kim loại và có đệm. Khác biệt ở chất liệu khung: gỗ phân loại 940160, kim loại phân loại 940171.
940179 - Ghế kim loại khác
Mã này chỉ ghế ngồi có khung kim loại nhưng không có đệm. Nếu ghế có khung kim loại và không có đệm, phân loại vào mã này.
940180 - Ghế ngồi khác
Mã này chỉ ghế ngồi chưa được nêu tên, như làm bằng đá, gốm, v.v. Nếu ghế không phải gỗ cũng không phải kim loại, có thể phân loại vào mã này.
940210 - Ghế y tế
Mã này chỉ ghế y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, như ghế nha khoa. Ghế gỗ có đệm thông thường không phân loại vào mã này.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của ghế gỗ có đệm?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo. Đầu tiên xác định mặt hàng là ghế ngồi, sau đó dựa trên chất liệu (gỗ) và có đệm hay không, tra cứu trong nhóm 9401, cuối cùng xác định là 940160.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của ghế gỗ có đệm và ghế kim loại có đệm là gì?
A: Ghế gỗ có đệm phân loại vào 940160, ghế kim loại có đệm phân loại vào 940171. Khác biệt chính ở chất liệu khung, gỗ phân loại 940160, kim loại phân loại 940171. Khi khai báo cần cung cấp chính xác thông tin chất liệu.
Q: Nếu đệm của ghế gỗ có thể tháo rời, có còn phân loại vào 940160 không?
A: Có, miễn là bản thân ghế có đệm (bất kể có thể tháo rời hay không), vẫn phân loại vào 940160. Nhưng nếu đệm được nhập khẩu riêng, có thể phân loại vào mã khác (như 940490).
Q: Ghế văn phòng bằng gỗ có đệm, có thể điều chỉnh độ cao, phân loại vào mã nào?
A: Vẫn phân loại vào 940160, vì 940160 bao gồm ghế ngồi bằng gỗ có đệm, bất kể có điều chỉnh độ cao hay không. Nhưng nếu khung kim loại, phân loại vào 940171.
Q: Việc bỏ sót yếu tố "có xoay được không" khi khai báo có ảnh hưởng gì?
A: Có thể ảnh hưởng đến phán đoán của hải quan về phân nhóm, dẫn đến phân loại sai hoặc chậm thông quan. Khuyến nghị khai báo đầy đủ tất cả các yếu tố để đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của ghế gỗ có đệm?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., khuyến nghị tra cứu trang web hải quan nước nhập khẩu hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế suất chính thức, nhập mã HS 940160 để có thuế suất mới nhất.
Q: Nếu khung ghế gỗ làm bằng gỗ, nhưng đệm bằng da, phân loại có thay đổi không?
A: Không thay đổi, vẫn phân loại vào 940160. Chất liệu đệm không ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm, miễn là khung bằng gỗ và có đệm.
Q: Bán ghế gỗ có đệm qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào xác định mã HS?
A: Có thể tham khảo chất liệu và đặc điểm sản phẩm, xác định theo phương pháp trên. Nếu không chắc chắn, có thể tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan để tránh vấn đề thông quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.